Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 1 Unit 9 có đáp án, bộ 1

16 câu, 4 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn từ đúng.

I buy an ____.

  • Ahat
  • Bbook
  • Cpen
  • Dapple
Chọn từ đúng.

This is a big ____.

  • Aapple
  • Bball
  • Cwater
  • Dmilk
Chọn từ đúng.

I need a red ____ for school.

  • Amilk
  • Bbanana
  • Cpen
  • Dapple
Chọn từ đúng.

Put the books in the ____.

  • Ashirt
  • Bcar
  • Cbag
  • Ddoll
Chọn từ đúng.

I want a sweet ____.

  • Apencil
  • Bcake
  • Cbox
  • Dmoney
Chọn từ đúng.

The shop has a ____ car.

  • Amoney
  • Bmilk
  • Cwater
  • Dsmall
Chọn từ điền vào ô trống.

At the shop.

I go to the ____.

  • Aapple
  • Bshop
  • Chat
  • Dpen
Chọn từ điền vào ô trống.

I see a big ____.

  • Awater
  • Bmilk
  • Cdoll
  • Dmoney
Chọn từ điền vào ô trống.

I want a yellow ____.

  • Abanana
  • Bshirt
  • Cbox
  • Dbook
Chọn từ điền vào ô trống.

I wear a blue ____.

  • Ashirt
  • Bapple
  • Cpencil
  • Dball
Chọn từ điền vào ô trống.

I use ____ to buy things.

  • Amoney
  • Bbox
  • Chat
  • Dcar
Viết từ trong ngoặc cho đúng.

The toy car is very ____. (big)

Viết đúng dạng từ trong ngoặc.

I have a ____ box. (small)

Viết đúng dạng từ trong ngoặc.

Put it in the ____. (box)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

I drink cold ____ when thirsty.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

I buy a bottle of ____ at the shop.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

I buy an ____.

Đáp án: D, apple

Dùng 'an' trước nguyên âm 'apple'. 'book' dùng 'a'.

Câu 2 · Xem đáp án

This is a big ____.

Đáp án: B, ball

'ball' là đồ vật đếm được dùng với 'a'. 'water' không đếm được.

Câu 3 · Xem đáp án

I need a red ____ for school.

Đáp án: C, pen

'pen' dùng để viết ở trường. 'milk' để uống.

Câu 4 · Xem đáp án

Put the books in the ____.

Đáp án: C, bag

Sách được đựng trong 'bag'. 'car' là xe hơi.

Câu 5 · Xem đáp án

I want a sweet ____.

Đáp án: B, cake

'cake' có vị ngọt. 'pencil' dùng để viết.

Câu 6 · Xem đáp án

The shop has a ____ car.

Đáp án: D, small

'small' là tính từ chỉ kích thước chiếc xe.

Câu 7 · Xem đáp án

I go to the ____.

Đáp án: B, shop

Cấu trúc đi đến cửa hàng dùng từ 'shop'.

Câu 8 · Xem đáp án

I see a big ____.

Đáp án: C, doll

'doll' là đồ chơi đếm được. Các từ khác không hợp lý.

Câu 9 · Xem đáp án

I want a yellow ____.

Đáp án: A, banana

'banana' có màu vàng tự nhiên.

Câu 10 · Xem đáp án

I wear a blue ____.

Đáp án: A, shirt

'shirt' là trang phục để mặc.

Câu 11 · Xem đáp án

I use ____ to buy things.

Đáp án: A, money

Dùng 'money' để mua đồ.

Câu 12 · Xem đáp án

The toy car is very ____. (big)

Đáp án: big

Dùng tính từ 'big' mô tả đồ chơi trong cửa hàng.

Câu 13 · Xem đáp án

I have a ____ box. (small)

Đáp án: small

Dùng tính từ 'small' bổ nghĩa cho danh từ box.

Câu 14 · Xem đáp án

Put it in the ____. (box)

Đáp án: box

Dùng danh từ số ít 'box'.

Câu 15 · Xem đáp án

I drink cold ____ when thirsty.

Đáp án: water

'water' là thức uống giải khát.

Câu 16 · Xem đáp án

I buy a bottle of ____ at the shop.

Đáp án: water

'water' là nước.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).