Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 11 Unit 2 có tính giờ
35 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.
35 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.
Đáp án và giải thích
Câu 1.Young people ____ respect their grandparents' traditional values even if they disagree with them.
Đáp án: D, ought to
'Ought to' dùng để diễn tả lời khuyên hoặc trách nhiệm đạo đức nên làm gì. Các đáp án khác không phù hợp về ý nghĩa nghĩa vụ và lời khuyên trong ngữ cảnh này.
Câu 2.Nam ____ argue with his grandparents because he wants to understand their traditional viewpoint.
Đáp án: C, shouldn't
'Shouldn't' khuyên không nên làm gì để tránh kết quả xấu. 'Mustn't' là cấm đoán nghiêm ngặt, quá mạnh cho trường hợp khuyên bảo này.
Câu 3.Teenagers ____ respect their parents' life experiences even when they disagree on modern trends.
Đáp án: B, should
'Should' dùng để diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ đạo đức nên làm.
Câu 4.Parents ____ act as a bridge between teenagers and older family members to resolve conflicts.
Đáp án: C, should
'Should' chỉ bổn phận hoặc lời khuyên tốt nên thực hiện. 'Can' chỉ khả năng chứ không mang tính chất khuyên nhủ.
Câu 5.You ____ be open-minded when listening to your parents' advice about lifestyle choices.
Đáp án: D, must
'Must' nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của việc giữ sự cởi mở. 'Might' chỉ sự phỏng đoán xác suất thấp.
Câu 6.We ____ respect traditional table manners even if our modern lifestyle is different.
Đáp án: B, should
'Should' diễn tả điều đúng đắn nên làm. 'Can' diễn tả khả năng có thể làm, không đúng nghĩa khuyên nhủ đạo đức.
Câu 7.Teenagers ____ rebel against every rule set by conservative adults without talking first.
Đáp án: D, shouldn't
'Shouldn't' dùng để khuyên can hành động không hay. 'Mustn't' mang tính cấm đoán pháp lý hoặc nội quy nghiêm ngặt hơn.
Câu 8.An independent teenager ____ always compromise with family members to maintain peace.
Đáp án: A, has to
'Has to' chỉ sự bắt buộc do hoàn cảnh chung yêu cầu. 'Can' chỉ khả năng, không hợp nghĩa bắt buộc phải thỏa hiệp.
Câu 9.Teenagers living in an extended family [BLANK] learn to understand older relatives.
Đáp án: A, should
'Should' đưa ra lời khuyên hữu ích cho thanh thiếu niên. 'Might' chỉ phỏng đoán sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
Câu 10.Grandparents [BLANK] disapprove of new lifestyles because they value traditions.
Đáp án: B, might
'Might' diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại. 'Must' khẳng định chắc chắn 100%, quá mạnh so với ngữ cảnh dự đoán.
Câu 11.Students under eighteen [BLANK] follow school rules about mobile phones in class.
Đáp án: C, must
'Must' diễn tả nghĩa vụ bắt buộc phải tuân theo nội quy nhà trường.
Câu 12.Young people [BLANK] respect table manners when eating with older generations.
Đáp án: A, ought to
'Ought to' diễn tả nghĩa vụ đạo đức nên làm. 'May' chỉ sự xin phép hoặc khả năng xảy ra.
Câu 13.Family members [BLANK] compromise to bridge the generational distance.
Đáp án: B, must
'Must' diễn tả sự cần thiết bắt buộc để đạt kết quả hòa hợp. 'Can' chỉ khả năng, yếu hơn mức độ cần thiết.
Câu 14.Young people need to be more [REDACT] towards older people's conservative views. (RESPECT)
Đáp án: respectful
Cần tính từ sau động từ 'to be': respectful (lễ phép, tôn trọng). 'Respectfully' là trạng từ.
Câu 15.Frequent arguments at home can create deep [REDACT] between parents and children. (CONFLICT)
Đáp án: conflicts
Sau tính từ 'deep' cần danh từ số nhiều hoặc không đếm được: conflicts (mâu thuẫn).
Câu 16.A teenager's desire to be [REDACT] often clashes with strict parental rules. (DEPEND)
Đáp án: independent
Cần tính từ sau động từ 'to be': independent (độc lập). 'Independence' là danh từ.
Câu 17.Older family members are sometimes too [REDACT] about changing modern lifestyles. (CONSERVE)
Đáp án: conservative
Cần tính từ sau động từ 'to be' và trạng từ chỉ mức độ 'too': conservative (bảo thủ).
Câu 18.You [BLANK] obey curfew times if you want your parents to trust you.
Đáp án: must
Dùng 'must', 'should' hoặc 'ought to' đều hợp lý để diễn tả lời khuyên hoặc sự cần thiết tuân thủ giờ giới nghiêm.
Câu 19.Nam [BLANK] argue with his parents because talking calmly solves problems better.
Đáp án: shouldn't
Dùng 'shouldn't' hoặc 'oughtn't to' để đưa ra lời khuyên không nên cãi nhau với cha mẹ.
Câu 20.Children [BLANK] learn to sympathize with their parents' viewpoints as they grow up.
Đáp án: must
Dùng 'must', 'should' hoặc 'ought to' để chỉ điều cần thiết phải làm khi trưởng thành.
Câu 21.Nam must discusses his viewpoint with his parents .
Đáp án: B, discusses
Sau động từ khiếm khuyết 'must', động từ chính phải giữ nguyên thể không chia. Sửa 'discusses' thành 'discuss'.
Câu 22.Lan should not arguing with her conservative grandparents about music .
Đáp án: B, arguing
Cấu trúc phủ định với modal verb: should + not + V-bare. Sửa 'arguing' thành 'argue'.
Câu 23.Teenagers must to learn how to compromise in an extended family .
Đáp án: B, to learn
'Must' đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không 'to'. Sửa 'to learn' thành 'learn'.
Câu 24.It is necessary for teenagers to respect their parents' viewpoints.
Đáp án: A, Teenagers must respect their parents' viewpoints.
'It is necessary for' đồng nghĩa với 'must' (phải). Các lựa chọn khác đổi nghĩa hoàn toàn.
Câu 25.It is a good idea for parents to listen to teenagers openly.
Đáp án: B, Parents should listen to teenagers openly.
'It is a good idea' bằng nghĩa với việc đưa ra lời khuyên dùng 'should'. 'Must' mang tính bắt buộc quá mạnh.
Câu 26.It is not advisable for children to rebel against family traditions.
Đáp án: A, Children shouldn't rebel against family traditions.
'It is not advisable' tương đương với lời khuyên không nên dùng 'shouldn't'. 'Mustn't' mang tính cấm đoán tuyệt đối.
Câu 27.Modal verbs like 'should' and 'must' are followed by to-infinitives in English sentences.
Đáp án: Sai
Sai vì động từ khiếm khuyết (modal verbs) luôn đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
Câu 28.The phrase 'generation gap' refers to the difference in attitudes and values between younger and older generations.
Đáp án: Đúng
Đúng, 'generation gap' chỉ khoảng cách thế hệ, tức sự khác biệt về quan điểm và giá trị sống giữa người trẻ và người lớn tuổi.
Câu 29.Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh về chủ đề khoảng cách thế hệ.
Đáp án: We / must / respect / personal / space / between / family / members.
Dùng modal verb 'must' với động từ nguyên thể 'respect' để diễn tả quy tắc bắt buộc trong gia đình.
Câu 30.Sắp xếp các phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: Even though teenagers / may prefer / texting to calling, / they / should still / visit their elderly relatives regularly.
Câu đúng: 'Even though teenagers may prefer texting to calling, they should still visit their elderly relatives regularly.' Mệnh đề nhượng bộ 'Even though...' (có 'may' diễn tả khả năng) đứng trước, dấu phẩy ngăn cách, rồi đến mệnh đề chính: chủ ngữ 'they' + 'should' (lời khuyên) + 'still' + động từ nguyên mẫu 'visit'.
Câu 31.Sắp xếp các phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: Although we sometimes disagree, / my brother and I / must / respect / each other's opinions.
Câu đúng: 'Although we sometimes disagree, my brother and I must respect each other's opinions.' Mệnh đề với 'Although' đứng trước, sau đó là chủ ngữ, rồi động từ khuyết thiếu 'must' + động từ nguyên mẫu 'respect' + tân ngữ.
Câu 32.Sắp xếp các phần thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: Parents / shouldn't / compare / their children / with others
Câu đúng là 'Parents shouldn't compare their children with others.' Động từ khuyết thiếu 'shouldn't' đứng ngay sau chủ ngữ 'Parents' và đi với động từ nguyên mẫu 'compare'. 'Shouldn't' dùng để đưa ra lời khuyên không nên làm gì. Cụm 'their children' là tân ngữ, còn 'with others' đứng cuối câu.
Câu 33.Sắp xếp các phần sau thành một câu hoàn chỉnh.
Đáp án: My parents / don't have to / agree with me, / but they / must respect my choices.
Câu đúng: 'My parents don't have to agree with me, but they must respect my choices.' Chủ ngữ 'My parents' đứng đầu. 'Don't have to' nghĩa là không bắt buộc, còn 'must' diễn tả sự bắt buộc. Hai mệnh đề được nối bằng 'but' và có dấu phẩy đứng trước 'but'.
Câu 34.Sắp xếp các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: Teenagers / should / respect / their grandparents' / experience
Câu có cấu trúc: chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu không 'to' + tân ngữ. Vì vậy 'should' đứng ngay sau 'Teenagers', tiếp theo là 'respect', rồi đến cụm tân ngữ 'their grandparents' experience'. Câu đúng: 'Teenagers should respect their grandparents' experience.'
Câu 35.Sắp xếp các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: My parents / might not / have understood / why I spend / so much time online
Ta dùng 'might not + have + V3' để nói về điều có thể đã không xảy ra trong quá khứ. Chủ ngữ 'My parents' đứng đầu, rồi đến 'might not have understood', sau đó là mệnh đề 'why I spend so much time online'. Câu hoàn chỉnh: My parents might not have understood why I spend so much time online.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.