Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 11 Unit 6 có tính giờ
30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.
30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.
Đáp án và giải thích
Câu 1.Many volunteers ____ the old citadel each summer.
Đáp án: C, preserve
Sau động từ 'volunteers' cần dạng nguyên mẫu, nên 'preserve' đúng. 'to preserve' thừa 'to', 'preserving' là V-ing, 'preserved' là quá khứ.
Câu 2.She enjoys ____ ancient crafts during holidays.
Đáp án: B, restoring
Sau 'enjoy' cần dạng V-ing, vì vậy 'restoring' đúng. 'to restore' sai cấu trúc, 'restore' thiếu '-ing', 'restored' là quá khứ.
Câu 3.The ___ project received nationwide support.
Đáp án: C, heritage
'Heritage' là danh từ phù hợp làm chủ ngữ. Các đáp án còn lại là động từ dạng sai.
Câu 4.The community plans ____ the historic market next summer.
Đáp án: A, to preserve
Câu dùng 'plans' cần động từ nguyên mẫu có 'to'. Vì vậy 'to preserve' là đáp án đúng.
Câu 5.Experts recommend ____ the historic landscape to protect biodiversity.
Đáp án: A, preserving
Sau 'recommend' dùng dạng V-ing, nên 'preserving' đúng. 'preserve' thiếu '-ing', 'preserved' là tính từ, 'preserveing' sai chính tả.
Câu 6.Funding can be raised by ____ projects through social media.
Đáp án: A, promoting
Sau 'by' dùng V-ing, vì vậy 'promoting' đúng. Các đáp án còn lại không khớp cấu trúc.
Câu 7.Archaeologists are eager ____ the ancient ruins next month.
Đáp án: A, to excavate
Sau 'eager' cần 'to + verb', vì vậy 'to excavate' đúng. 'Excavating' và các dạng khác không phù hợp.
Câu 8.She loves ____ (preserve).
Đáp án: preserving
Sau 'loves' cần V-ing, vì vậy 'preserving' đúng.
Câu 9.They plan ____ (restore) the old monument next year.
Đáp án: to restore
Sau 'plan' cần 'to + verb', vì vậy 'to restore' đúng.
Câu 10.The museum aims ____ (promote) local crafts.
Đáp án: to promote
Sau 'aims' cần 'to + verb', vì vậy 'to promote' đúng.
Câu 11.Young people enjoy ____ (explore) historic sites.
Đáp án: exploring
Sau 'enjoy' dùng V-ing, vì vậy 'exploring' đúng.
Câu 12.Local authorities agreed ____ the ancient temple before the rainy season starts.
Đáp án: to restore
Động từ 'agree' đi với động từ nguyên mẫu có 'to' (to infinitive). 'To restore' nghĩa là trùng tu, phục hồi di tích.
Câu 13.Many tourists visit the ____ ruins every summer.
Đáp án: ancient
'Ancient' mô tả tàn tích cổ xưa, phù hợp ngữ cảnh.
Câu 14.The volunteers plan to preserving the ancient murals in the museum.
Đáp án: B, preserving
'preserving' sau 'plan to' phải là dạng nguyên mẫu 'preserve' để diễn tả mục đích. Các phần còn lại đúng.
Câu 15.Visitors often enjoy ____ the monument.
Đáp án: B, ____
Sau 'enjoy' cần dạng V‑ing, vì vậy chỗ trống phải là 'seeing', không phải 'to see'. Các phần còn lại đúng.
Câu 16.He decided to preserve the ancient site.
Đáp án: C, He decided to preserve the ancient site.
Sau 'decided' cần 'to + động từ', vì vậy chỉ câu C đúng.
Câu 17.They enjoy visiting ancient ruins.
Đáp án: B, They enjoy visiting ancient ruins.
'Enjoy' yêu cầu V-ing, vì vậy 'visiting' đúng. Các đáp án còn lại sai cấu trúc.
Câu 18.He hopes ____ (restore) the old citadel.
Đáp án: B, He hopes to restore the old citadel.
'Hope' cần 'to + verb', vì vậy 'to restore' đúng. 'Restoring' không phù hợp sau 'hope'.
Câu 19.Intangible heritage includes physical monuments.
Đáp án: Sai
Di sản vô hình không phải là vật thể, không bao gồm các di tích.
Câu 20.Crowdfunding can be an effective way to fund heritage preservation projects.
Đáp án: Đúng
Gây quỹ cộng đồng đã được dùng thành công để tài trợ bảo tồn di sản.
Câu 21.Documenting historic artifacts often involves ____ detailed notes.
Đáp án: B, writing
Sau 'involves' dùng dạng V‑ing, nên đáp án B 'writing' đúng.
Câu 22.The craftsman prefers ____ traditional wooden tools.
Đáp án: B, using
Sau 'prefers' dùng V-ing, vì vậy 'using' đúng. 'to use' là dạng nguyên mẫu, không phù hợp.
Câu 23.Volunteers are willing ____ (help) the community.
Đáp án: A, to help
'Willing' đi kèm 'to + verb', vì vậy 'to help' đúng. Các đáp án còn lại sai cấu trúc.
Câu 24.The community finds ____ heritage sites rewarding.
Đáp án: C, preserving
Ở đây cần danh từ V-ing làm tân ngữ cho 'finds', vì vậy 'preserving' đúng. Các đáp án khác không phù hợp ngữ pháp.
Câu 25.Many people enjoy ____ ancient monuments during weekends.
Đáp án: B, visiting
Sau động từ 'enjoy' dùng danh động từ (gerund) 'visiting'. 'to visit' sai vì 'enjoy' không đi với động từ nguyên mẫu có 'to'.
Câu 26.Chọn đáp án đúng cho ô số (1) trong đoạn văn.
Đáp án: A, restore
'restore' nghĩa là trùng tu, phù hợp với việc sửa chữa thành cổ. 'promote' (quảng bá) không hợp nghĩa trong ngữ cảnh này.
Câu 27.Local authorities plan ____ a crowdfunding campaign to preserve the historic complex.
Đáp án: to launch
Động từ 'plan' đi với động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive), nên đáp án đúng là 'to launch'.
Câu 28.Many students avoid to visit the museum because they prefer staying at home.
Đáp án: B, to visit
Sau động từ 'avoid' phải dùng danh động từ (gerund), nên sửa 'to visit' thành 'visiting'. Lỗi nằm ở phần [B].
Câu 29.Many teenagers enjoy ____ traditional folk music during community festivals.
Đáp án: C, listening
Động từ 'enjoy' đi với danh động từ (gerund), chọn 'listening'. 'to listen' sau enjoy sai ngữ pháp.
Câu 30.Local authorities plan (1) ____ the ancient citadel next year.
Đáp án: C, to restore
Động từ 'plan' đi với động từ nguyên mẫu có 'to' (infinitive), chọn 'to restore'. 'restoring' sai cấu trúc sau plan.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.