Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 11 Unit 7 có tính giờ

30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1.It was the flexible curriculum that attracted many students to [blank] in this vocational school.

Đáp án: C, enrol

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh thành phần trạng ngữ. Giới từ 'in' đi sau phù hợp với động từ 'enrol' (ghi danh vào trường nghề).

Câu 2.Nam should have applied for the full scholarship last month, but he [blank] to do so.

Đáp án: C, failed

Cấu trúc modal perfect 'should have done' diễn tả hành động đáng lẽ nên làm nhưng không làm. 'Failed to do' là cụm từ chuẩn nghĩa là không làm được/bỏ lỡ cơ hội. 'Missed' không đi trực tiếp với 'to do'.

Câu 3.It is higher education that offers students better career [blank] after graduation.

Đáp án: D, prospects

'Career prospects' nghĩa là triển vọng nghề nghiệp. Cụm từ này cố định trong ngữ cảnh giáo dục đại học. 'Career paths' cũng đúng ngữ pháp nhưng 'prospects' hợp lý hơn khi nói về cơ hội tương lai.

Câu 4.Lan must have completed her undergraduate [blank] before applying for the master's program.

Đáp án: B, degree

'Undergraduate degree' là bằng cử nhân đại học. 'Qualification' quá chung chung còn 'degree' chính xác nhất cho cấp độ này.

Câu 5.It was during an intensive internship [blank] Minh learned practical skills.

Đáp án: C, that

Trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn ('It was during...'), từ nối chuẩn là 'that'. 'When' hay 'where' là lỗi phổ biến do dịch nghĩa tiếng Việt.

Câu 6.Students can't have afforded the expensive tuition fee without the generous [blank].

Đáp án: D, scholarship

'Scholarship' (học bổng) giúp học sinh trả học phí đắt đỏ. 'Apprenticeship' là thời gian học việc, không dùng để giảm học phí trực tiếp.

Câu 7.It is hands-on training [blank] enhances student employability in the modern job market.

Đáp án: B, that

Cấu trúc câu chẻ với 'It is... that...' dùng để nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật ('hands-on training'). Không dùng 'what' trong cấu trúc câu chẻ kiểu này.

Câu 8.Hoa might have chosen a vocational path instead of [blank] higher education.

Đáp án: C, pursuing

'Pursue higher education' là cụm từ đi liền nhau nghĩa là theo đuổi giáo dục bậc cao. Các từ khác ít tự nhiên hơn khi đi với 'higher education'.

Câu 9.Choosing the right path after high school is a major milestone for young people. Many students choose to enter [1] institutions immediately...

Đáp án: D, higher education

Ngữ cảnh nói về việc học sau phổ thông để lấy bằng cấp, từ phù hợp là 'higher education'. Các đáp án khác không khớp nghĩa với từ 'institutions'.

Câu 10....study for an undergraduate [2]. Others prefer a vocational route...

Đáp án: B, degree

Cụm từ 'undergraduate degree' chỉ bằng cử nhân đại học. 'Qualification' quá chung chung.

Câu 11.Others prefer a [3] route such as an apprenticeship to gain hands-on skills...

Đáp án: C, vocational

Đoạn văn nhắc tới 'apprenticeship' (học nghề), đi kèm với tính từ 'vocational' để chỉ con đường học nghề. 'Practical' đứng trước danh từ khác.

Câu 12.Some teenagers decide to take a [4] year to travel or work before entering university.

Đáp án: A, gap

'Gap year' là cụm từ cố định chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi trước khi vào đại học. 'Break year' không phải là thành ngữ chuẩn.

Câu 13.Many young adults choose vocational training because it provides practical skills and high [5] in the current job market.

Đáp án: A, employability

Cụm từ 'high employability' có nghĩa là khả năng có việc làm cao, phù hợp với ngữ cảnh đào tạo nghề.

Câu 14.Doing an internship helps students become much more [blank] before entering the labor market. (DEPEND)

Đáp án: independent

Sau động từ 'become' và trạng từ 'much more', cần một tính từ. Từ 'depend' chuyển thành 'independent' (độc lập).

Câu 15.The new training program provides learners with [blank] skills for future jobs. (PRACTICE)

Đáp án: practical

Cần một tính từ đứng trước danh từ 'skills'. 'Practice' chuyển thành tính từ 'practical' (thực tế).

Câu 16.Technical schools focus heavily on providing [blank] training for teenagers. (VOCATION)

Đáp án: vocational

Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'training'. Danh từ 'vocation' chuyển thành tính từ 'vocational' (thuộc về nghề nghiệp).

Câu 17.University [blank] usually open in July for high school graduates. (ADMIT)

Đáp án: admissions

Cần một danh từ làm chủ ngữ số nhiều ('open' ở số nhiều). 'Admit' chuyển thành danh từ 'admissions' (sự tuyển sinh).

Câu 18.Instead of going straight to university, Tom decided to take a gap [blank] to travel across the country.

Đáp án: year

Cụm từ cố định 'gap year' chỉ năm nghỉ trải nghiệm trước khi vào đại học.

Câu 19.Mary managed to win a full [blank] that covered all her university expenses.

Đáp án: scholarship

Từ 'scholarship' đi với 'full' tạo thành cụm học bổng toàn phần trang trải chi phí đại học.

Câu 20.Sắp xếp các phân đoạn thành câu chẻ hoàn chỉnh.

Đáp án: It was / university / that / provided Lan with / advanced academic / knowledge

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (university): It was + [chủ ngữ] + that + [động từ và vế sau].

Câu 21.Nam studied abroad for his degree.

Đáp án: A, It was Nam who studied abroad for his degree.

Câu gốc ở thì quá khứ ('studied'), chủ ngữ là 'Nam'. Câu chẻ tương ứng: It was + Nam + who + studied abroad. Các lựa chọn khác sai thì hoặc sai thành phần nhấn mạnh.

Câu 22.Mai missed the scholarship application deadline. She is very regretful now.

Đáp án: A, Mai should have applied for the scholarship on time.

Diễn tả sự tiếc nuối về việc lẽ ra nên làm trong quá khứ dùng 'should have done'. 'Must have done' là suy luận chắc chắn, không phải tiếc nuối.

Câu 23.It is certain that Tom didn't cheat on the final examination.

Đáp án: A, Tom can't have cheated on the final examination.

'Can't have done' dùng để suy luận phủ định chắc chắn trong quá khứ. 'Shouldn't have done' nghĩa là lẽ ra không nên làm nhưng thực tế đã làm.

Câu 24.An apprenticeship allows students to gain hands-on working experience while learning a specific trade.

Đáp án: Đúng

Định nghĩa chính xác về học nghề (apprenticeship): kết hợp học lý thuyết và thực hành thực tế để làm nghề.

Câu 25.Taking a gap year means dropping out of school permanently and never returning to education.

Đáp án: Sai

Sai. 'Gap year' chỉ là khoảng thời gian nghỉ tạm thời một năm để trải nghiệm trước khi tiếp tục học đại học, không phải bỏ học vĩnh viễn.

Câu 26.It was the high tuition fee that discouraged Nam from enrolling in the university.

Đáp án: A, It was the high tuition fee that discouraged Nam

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ chỉ vật (tuition fee) ở quá khứ: It was + [vật] + that. B sai vì thì hiện tại (is) không khớp 'discouraged'. C sai vì dùng 'who'.

Câu 27.It was vocational training that help Nam secure an apprenticeship last year .

Đáp án: B, that help

Cấu trúc câu chẻ quá khứ 'It was + [focus] + that + V-ed'. Động từ 'help' sai thì, phải đổi thành 'helped'. Sai lầm phổ biến: giữ nguyên hiện tại.

Câu 28.It was during her gap year ____ Lan decided to pursue a vocational course.

Đáp án: that

Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian theo cấu trúc 'It was + cụm nhấn mạnh + that + mệnh đề'. Dùng 'that', không dùng 'which' vì 'during her gap year' không phải là danh từ chỉ vật.

Câu 29.Minh didn't come to the admission talk, so he must miss important information about the scholarship, and he should have asked a friend to take notes.

Đáp án: B, must miss

Suy đoán chắc chắn về điều đã xảy ra trong quá khứ cần 'must have + V3': must have missed. 'should have asked' đúng vì diễn tả điều lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.

Câu 30.It was the hands-on curriculum that persuaded Lan to enrol, but it was her parents who was paying the tuition fee.

Đáp án: D, was paying

Trong câu chẻ, động từ sau 'who' hòa hợp với danh từ được nhấn mạnh 'her parents' (số nhiều), nên phải là 'were paying'. 'was' ở [B] đúng vì 'it was' vẫn giữ nguyên dù danh từ số nhiều.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).