Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 12 Unit 5 có tính giờ

30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1.By the time Nam arrived at the office, the manager ____ the new vacancy.

Đáp án: B, had announced

Hành động thông báo vị trí trống xảy ra trước hành động Nam đến trong quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành (had announced). 'announced' chỉ đơn thuần tả quá khứ đơn, sai thứ tự thời gian.

Câu 2.Nam had already prepared his ____ before he went to the interview room.

Đáp án: D, portfolio

'Portfolio' (hồ sơ năng lực) phù hợp ngữ cảnh chuẩn bị trước khi phỏng vấn công việc.

Câu 3.By the time Nam ____ his job interview yesterday, he had prepared all necessary documents.

Đáp án: D, attended

Cấu trúc 'By the time + quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành'. Hành động phỏng vấn diễn ra trong quá khứ nên dùng quá khứ đơn (attended).

Câu 4.The company offered high ____ to attract top talent from rival firms.

Đáp án: B, remuneration

'Remuneration' (tiền thù lao, đãi ngộ) là từ chỉ mức lương và phúc lợi để thu hút nhân tài. 'vacancy' là chỗ trống việc làm, không hợp nghĩa.

Câu 5.Before the HR director interviewed the final candidate, she ____ the shortlist.

Đáp án: B, had finalised

Hành động hoàn tất danh sách rút gọn diễn ra trước buổi phỏng vấn trong quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành (had finalised). 'finalised' kém chính xác hơn trong việc nhấn mạnh mốc thời gian trước.

Câu 6.New workers must complete a three-month ____ period before securing a permanent contract.

Đáp án: A, probation

'Probation' (thời gian thử việc) là giai đoạn đánh giá nhân viên mới trước khi ký hợp đồng chính thức. 'pension' là tiền lương hưu, sai ngữ cảnh.

Câu 7.Many manufacturing workers became ____ when the factory automated its production line.

Đáp án: A, redundant

'Redundant' chỉ tình trạng mất việc do tự động hóa máy móc. 'resilient' có nghĩa kiên cường, trái ngược với việc bị mất việc.

Câu 8.By 2022, the young software engineer ____ at three different tech start-ups.

Đáp án: C, had worked

Mốc thời gian 'By 2022' trong quá khứ kết hợp với hành động đã hoàn thành trước đó đòi hỏi thì quá khứ hoàn thành (had worked). 'worked' chỉ diễn tả sự việc đơn thuần trong quá khứ.

Câu 9.When the supervisor arrived at the factory floor, the technicians [blank1] the heavy machinery.

Đáp án: C, had inspected

Hành động kiểm tra máy móc xảy ra và kết thúc trước khi giám sát viên tới trong quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành (had inspected). 'inspected' không làm nổi bật tính hoàn thành trước một hành động khác.

Câu 10.The company needed a skilled [blank2] to support the senior electrician on site.

Đáp án: A, apprentice

'Apprentice' (thợ học nghề) là người học việc hỗ trợ thợ chính. 'vacancy' là vị trí trống, không chỉ con người.

Câu 11.To handle remote projects efficiently, staff members must demonstrate high levels of [blank3].

Đáp án: B, competence

'Competence' (năng lực, sự thành thạo) phù hợp làm danh từ chỉ trình độ chuyên môn. 'telecommute' là động từ làm việc từ xa, sai từ loại.

Câu 12.Many modern corporations allow employees to [blank4] two days a week from home.

Đáp án: A, telecommute

'Telecommute' (làm việc từ xa) khớp với cụm từ 'from home'. 'delegate' là ủy quyền công việc, không đi với cụm từ này.

Câu 13.After the manager [blank5] the urgent tasks to her team, she left for the meeting.

Đáp án: C, had delegated

Hành động ủy quyền xảy ra trước hành động rời đi trong quá khứ nên dùng quá khứ hoàn thành (had delegated). 'delegated' là quá khứ đơn, diễn tả hai việc nối tiếp nhau chưa làm rõ sự trước sau.

Câu 14.To survive in today's fast-changing job market, professionals need great (adapt) ____.

Đáp án: adaptability

Sau tính từ 'great' cần một danh từ chỉ tính chất, từ 'adapt' đổi thành danh từ 'adaptability' (sự thích ứng).

Câu 15.Working under extreme pressure requires emotional (resilient) ____ to avoid burnout.

Đáp án: resilience

Sau tính từ 'emotional' cần một danh từ không đếm được, đổi 'resilient' thành danh từ 'resilience' (sự kiên cường).

Câu 16.High staff (turn) ____ often indicates poor management and low employee satisfaction.

Đáp án: turnover

Danh từ ghép 'turnover' (tỷ lệ nhân viên nghỉ việc) kết hợp với 'staff' tạo thành thuật ngữ chính xác trong quản trị nhân sự.

Câu 17.Many young people choose to work as a (freelance) ____ for greater schedule flexibility.

Đáp án: freelancer

Mạo từ 'a' đi kèm danh từ chỉ người, đổi 'freelance' thành danh từ chỉ người 'freelancer' (người làm nghề tự do).

Câu 18.By the time the office closed yesterday, the manager had reviewed every candidate's ____.

Đáp án: application

Cụm từ chỉ hồ sơ ứng tuyển của ứng viên đi sau sở hữu cách phù hợp là 'application', 'CV' hoặc 'resume'.

Câu 19.Employees who work extra hours beyond their regular schedule are usually paid for ____.

Đáp án: overtime

Danh từ chỉ thời gian làm việc ngoài giờ quy định là 'overtime'.

Câu 20.After working for the same corporation for thirty years, Mr. Minh retired and started receiving his ____.

Đáp án: pension

Khoản tiền định kỳ người lao động nhận sau khi nghỉ hưu gọi là 'pension' (tiền lương hưu).

Câu 21.By the time the meeting started, most colleagues completed their weekly reports without difficulty.

Đáp án: B, completed

Hành động hoàn thành báo cáo diễn ra trước cuộc họp trong quá khứ nên phải dùng 'had completed' thay vì quá khứ đơn 'completed'.

Câu 22.Lan felt nervous because she has never attended such a professional job interview before that day.

Đáp án: B, has never attended

Ngữ cảnh quá khứ kết hợp với cụm từ 'before that day' đòi hỏi thì quá khứ hoàn thành 'had never attended' thay vì hiện tại hoàn thành 'has never attended'.

Câu 23.By the time the manager arrived at the office, the team completed the urgent project report ahead of schedule.

Đáp án: B, completed

Hành động hoàn thành báo cáo xảy ra trước hành động quản lý đến trong quá khứ nên phải dùng 'had completed' thay vì quá khứ đơn 'completed'.

Câu 24.First, Nam checked all applications. Then, he shortlisted three qualified candidates.

Đáp án: B, After Nam had checked all applications, he shortlisted three qualified candidates.

Việc kiểm tra đơn xảy ra trước nên dùng 'After... had checked', việc rút gọn diễn ra sau dùng quá khứ đơn 'shortlisted'. Các phương án khác sai thứ tự hành động hoặc thì.

Câu 25.The company didn't offer any vacancy until the HR manager returned from leave.

Đáp án: B, The company had offered no vacancy before the HR manager returned from leave.

Câu gốc diễn tả việc không có vị trí trống nào cho đến khi quản lý trở lại. Câu B dùng quá khứ hoàn thành 'had offered no vacancy before...' diễn đạt chính xác ý này.

Câu 26.Lan finished her probation period, and then she received a permanent contract.

Đáp án: A, By the time Lan received a permanent contract, she had finished her probation period.

Việc thử việc xong trước khi nhận hợp đồng chính thức, kết hợp với 'By the time' và thì quá khứ hoàn thành tạo ra câu hoàn chỉnh A.

Câu 27.In the sentence 'By 2021, Nam had worked as a freelancer for five years', the past perfect tense indicates an action completed before a specific point in the past.

Đáp án: Đúng

Thì quá khứ hoàn thành (had worked) đi với mốc thời gian 'By 2021' diễn tả hành động kéo dài và hoàn tất trước một mốc trong quá khứ.

Câu 28.The word 'remuneration' refers to the retirement money paid to workers after they stop working.

Đáp án: Sai

'Remuneration' là tiền thù lao hoặc tiền lương nói chung cho công việc thực hiện, còn tiền khi nghỉ hưu gọi là 'pension'.

Câu 29.Sắp xếp các phân đoạn sau thành câu hoàn chỉnh.

Đáp án: When / the manager arrived, / he / had already reviewed / the curriculum vitae.

Hành động xem hồ sơ xảy ra trước hành động quản lý đến. Dùng quá khứ hoàn thành 'had already reviewed' cho hành động trước và quá khứ đơn 'arrived' cho hành động sau.

Câu 30.Sắp xếp các phần sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Đáp án: By the time / the manager shortlisted / the candidates, / she had already read / every curriculum vitae.

Cấu trúc 'By the time + quá khứ đơn, + quá khứ hoàn thành' diễn tả hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ. Vì vậy 'the manager shortlisted the candidates' (quá khứ đơn) đứng sau 'By the time', còn 'she had already read every curriculum vitae' (quá khứ hoàn thành) đứng sau dấu phẩy.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).