The cat is ____ the box.
- Ain
- Bof
- Cto
- Dat
20 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
The cat is ____ the box.
My family cooks dinner in the ____.
There is a big book ____ the table.
The dog is sleeping ____ the chair.
We watch TV together in the ____.
The house is not big. It is very ____.
Hello, I am Nam. This is my house. It is [1] ____. There is a living room and a [2] ____. In my bedroom, there is a bed and a desk. The lamp is [3] ____ the desk. My school bag is [4] ____ the chair. Outside, there is a green [5] ____. I love my house.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [1].
Chọn đáp án đúng cho vị trí [2].
Chọn đáp án đúng cho vị trí [3].
Chọn đáp án đúng cho vị trí [4].
Chọn đáp án đúng cho vị trí [5].
There are two ____ in my house. (BEDROOM)
The living room has three big ____. (WINDOW)
My house has four small ____. (ROOM)
There is a sofa ____ the living room.
My father takes a bath in the ____.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
There is a big sofa on the living room.
The two chairs is in the kitchen.
The cat is ____ the box.
Đáp án: A, in
Dùng 'in' chỉ vị trí bên trong cái hộp. 'To' chỉ hướng di chuyển, không dùng để chỉ vị trí ở đây.
My family cooks dinner in the ____.
Đáp án: B, kitchen
'Kitchen' là phòng bếp, nơi nấu ăn. 'Bedroom' là phòng ngủ, không phải nơi nấu ăn.
There is a big book ____ the table.
Đáp án: C, on
Dùng 'on' để chỉ vật ở trên bề mặt cái bàn. 'From' chỉ nguồn gốc, không phù hợp.
The dog is sleeping ____ the chair.
Đáp án: D, under
'Under' nghĩa là ở dưới cái ghế. 'Into' chỉ hướng đi vào, không chỉ vị trí nằm ngủ.
We watch TV together in the ____.
Đáp án: A, living room
'Living room' là phòng khách, nơi cả nhà cùng xem ti vi. 'Bathroom' là phòng tắm nên không đúng.
The house is not big. It is very ____.
Đáp án: B, small
'Small' (nhỏ) đối nghĩa với 'not big' (không to). 'Fast' (nhanh) không dùng chỉ độ lớn ngôi nhà.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [1].
Đáp án: A, big
'Big' là tính từ miêu tả ngôi nhà to đẹp. 'Run' là động từ chỉ hoạt động, không phù hợp.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [2].
Đáp án: C, kitchen
'Kitchen' là phòng bếp, đi cùng với 'living room'. 'Chair' là cái ghế, không phải tên phòng.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [3].
Đáp án: D, on
Đèn đặt ở trên mặt bàn nên dùng 'on'. 'To' chỉ hướng đi, không dùng chỉ vị trí đồ vật.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [4].
Đáp án: B, under
'Under' chỉ vị trí ở dưới cái ghế. 'Of' mang nghĩa là của, không phải giới từ nơi chốn.
Chọn đáp án đúng cho vị trí [5].
Đáp án: C, garden
'Garden' là khu vườn ở ngoài sân ('outside'). 'Bed' là cái giường trong phòng ngủ nên không đúng.
There are two ____ in my house. (BEDROOM)
Đáp án: bedrooms
Sau 'two' (hai) cần danh từ số nhiều thêm 's' thành 'bedrooms'. 'Bedroom' là số ít nên chưa đúng.
The living room has three big ____. (WINDOW)
Đáp án: windows
Sau số từ 'three' (ba) dùng danh từ số nhiều 'windows'. Giữ nguyên 'window' là số ít nên sai.
My house has four small ____. (ROOM)
Đáp án: rooms
Sau số từ 'four' (bốn) cần danh từ số nhiều 'rooms'. Giữ nguyên 'room' là dạng số ít nên sai.
There is a sofa ____ the living room.
Đáp án: in
Dùng 'in' chỉ vật ở trong không gian phòng. Dùng 'on' là sai vì không nằm trên bề mặt.
My father takes a bath in the ____.
Đáp án: bathroom
'Bathroom' là phòng tắm, nơi tắm gội. Điền 'bedroom' (phòng ngủ) là sai vì không dùng để tắm.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: The cat / is / on the chair.
Cấu trúc: Chủ ngữ (The cat) + động từ (is) + nơi chốn (on the chair).
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: The ball / is under / the bed.
Cấu trúc: Chủ ngữ (The ball) + to be và giới từ (is under) + nơi chốn (the bed). Câu đúng là: 'The ball is under the bed.'
There is a big sofa on the living room.
Đáp án: C, on
Dùng 'in' vì sofa ở trong phòng khách, không dùng 'on'. 'Is' chia đúng theo 'a big sofa' nên không chọn.
The two chairs is in the kitchen.
Đáp án: B, is
Chủ ngữ 'two chairs' là số nhiều nên phải dùng 'are', không dùng 'is'. 'In' dùng trước nơi chốn là đúng.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.