This robot is very strong. It ____ lift heavy boxes easily.
- Acan
- Bmust to
- Cis can
- Dcould to
20 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
This robot is very strong. It ____ lift heavy boxes easily.
A smart robot is usually ____ than an ordinary machine.
Our teacher says that home robots are ____ machines in modern houses.
Robots can recognise human faces, but they ____ feel emotions.
Robots ____ teach English in primary schools in the future, but scientists are not sure yet.
This security robot is ____ at guarding houses than the old alarm system.
Robots are becoming very popular today. In many modern homes, a home robot can do a lot of (7) ____ like washing dishes and cleaning floors. This machine is much (8) ____ than old vacuum cleaners because it can understand human speech. In the kitchen, some robots can even cook meals and (9) ____ plants when people are away. Scientists are also building space robots to explore other planets. These robots can work in dangerous places where humans (10) ____ survive easily. In the future, robots will become (11) ____ helpers for everyone on Earth.
Choose the correct option for (7).
Choose the correct option for (8).
Choose the correct option for (9).
Choose the correct option for (10).
Choose the correct option for (11).
Robots will be very ____ (USE) to humans because they can do difficult jobs.
This rescue robot can carry the ____ (HEAVY) equipment up the mountain.
Modern machines are getting much ____ (SMART) than they were twenty years ago.
Robots are very strong, so they ____ lift heavy boxes without getting tired.
This new domestic robot is much quieter ____ the old washing machine.
can iron / quickly. / A robot / all the clothes
robot / This is / in our school. / the most useful
Security robots [A] can [/A] guard the bank [B] and [/B] recognise faces, but they [C] cannot [/C] [D] to repair [/D] machines.
Robots in [A] the future [/A] will be [B] more smart [/B] than robots today [C] because [/C] they have [D] better chips [/D].
This robot is very strong. It ____ lift heavy boxes easily.
Dùng 'can' chỉ khả năng làm được việc gì đó ở hiện tại, sau đó là động từ nguyên mẫu 'lift'. 'is can' sai vì to be không đi kèm với động từ khuyết thiếu can.
A smart robot is usually ____ than an ordinary machine.
So sánh hơn có 'than', 'fast' là tính từ ngắn nên thêm đuôi -er thành 'faster'. 'more fast' sai vì tính từ một âm tiết không kết hợp với more.
Our teacher says that home robots are ____ machines in modern houses.
'Useful' là tính từ dài hai âm tiết, cấu trúc so sánh nhất phải có 'the most useful'. 'more useful' sai vì dùng trong so sánh hơn giữa hai đối tượng.
Robots can recognise human faces, but they ____ feel emotions.
'Cannot' dùng để chỉ sự bất khả năng ở hiện tại. 'not can' sai trật tự từ vì từ phủ định 'not' phải đứng sau trợ động từ khuyết thiếu.
Robots ____ teach English in primary schools in the future, but scientists are not sure yet.
Vế sau có 'not sure yet' chỉ khả năng không chắc chắn trong tương lai nên chọn 'might'. 'must' sai vì chỉ sự bắt buộc hoặc chắc chắn xảy ra.
This security robot is ____ at guarding houses than the old alarm system.
Có 'than' nên dùng so sánh hơn của tính từ bất quy tắc 'good' là 'better' ('better at'). 'best' sai vì là dạng so sánh nhất và cần có 'the'.
Choose the correct option for (7).
'Housework' mang nghĩa việc nhà, phù hợp với các ví dụ 'rửa bát' và 'lau sàn'. 'machines' (máy móc) không hợp nghĩa khi đi với động từ 'do'.
Choose the correct option for (8).
Sau chỗ trống có 'than' nên cần tính từ so sánh hơn. 'Smart' là tính từ ngắn nên thêm -er thành 'smarter'. 'smartest' sai vì là so sánh nhất.
Choose the correct option for (9).
Cụm 'water plants' có nghĩa là tưới cây. 'feed' chỉ dùng cho người hoặc động vật (cho ăn), không dùng với cây cối.
Choose the correct option for (10).
Ngữ cảnh 'dangerous places' (nơi nguy hiểm ngoài không gian) chỉ điều con người không thể sinh tồn dễ dàng nên chọn 'cannot'. 'will' trái ngược về nghĩa.
Choose the correct option for (11).
Cần dùng dạng so sánh nhất cho tính từ dài 'useful': 'the most useful'. Tính từ 'useful' không thêm đuôi '-est' hay '-er'.
Robots will be very ____ (USE) to humans because they can do difficult jobs.
Đứng sau trạng từ 'very' và động từ 'be' cần một tính từ. Dạng tính từ của 'use' là 'useful' (hữu ích).
This rescue robot can carry the ____ (HEAVY) equipment up the mountain.
Trước chỗ trống có mạo từ 'the', biểu thị so sánh nhất. 'Heavy' kết thúc bằng 'y', đổi thành 'i' rồi thêm -est thành 'heaviest'.
Modern machines are getting much ____ (SMART) than they were twenty years ago.
Câu có 'than' nên dùng so sánh hơn. Tính từ ngắn 'smart' thêm đuôi -er thành 'smarter'. 'Much' dùng phía trước để nhấn mạnh mức độ.
Robots are very strong, so they ____ lift heavy boxes without getting tired.
Điền động từ khuyết thiếu 'can' để diễn đạt khả năng có thể làm gì của robot ở hiện tại, đứng trước động từ nguyên mẫu 'lift'.
This new domestic robot is much quieter ____ the old washing machine.
Cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn ('quieter') bắt buộc phải đi kèm liên từ 'than' trước đối tượng so sánh thứ hai.
can iron / quickly. / A robot / all the clothes
Cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ (A robot) + modal verb và V nguyên thể (can iron) + tân ngữ (all the clothes) + trạng từ (quickly).
robot / This is / in our school. / the most useful
Cấu trúc câu hoàn chỉnh: Chủ ngữ và vị ngữ 'This is' + cụm danh từ so sánh nhất 'the most useful robot' + cụm giới từ nơi chốn 'in our school'.
Security robots [A] can [/A] guard the bank [B] and [/B] recognise faces, but they [C] cannot [/C] [D] to repair [/D] machines.
Sau động từ khuyết thiếu 'cannot' phải dùng động từ nguyên mẫu không 'to' (repair). 'to repair' sai ngữ pháp, cần sửa thành 'repair'.
Robots in [A] the future [/A] will be [B] more smart [/B] than robots today [C] because [/C] they have [D] better chips [/D].
'Smart' là tính từ ngắn một âm tiết, dạng so sánh hơn phải là 'smarter' chứ không dùng 'more smart'. Các phần A, C, D đều chính xác.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật