You ____ put on sunscreen because the sun is very hot today.
- Amust
- Bmustn't
- Ccannot
- Dare
18 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
You ____ put on sunscreen because the sun is very hot today.
Do you have ____ sunscreen in your backpack?
The water drops from a high cliff into the river below. It is a beautiful ____.
Visitors ____ make campfires in this dry forest. It is very dangerous.
How ____ sleeping bags do we need for our camping trip to the mountain?
Can tourists ____ this deep cave without a local guide?
Last summer, Tom and his family visited a famous natural wonder in Viet Nam. They went to a large (1) _____ with tall green trees and white sand. Before the trip, Tom's mother said, 'You (2) _____ pack carefully.' She put a bottle of sunscreen and a small (3) _____ into his bag so he could see inside dark places. There was not (4) _____ fresh water near the campsite, so they brought four big bottles. The guide told the tourists to pick up their litter. He said, 'We must (5) _____ the natural landscape for future visitors.' Tom had an unforgettable holiday.
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
Ha Long Bay is one of the most famous ____ wonders in the world. (NATURE)
The view of the waterfall from the top of the cliff is truly ____. (WONDER)
Tom wants to be an ____ so he can travel to remote islands and caves. (EXPLORE)
You should pack a ____ to sleep warmly when you go camping overnight in the mountains.
There aren't ____ trees in this dry desert because there is very little rain.
There [A]are[/A] too [B]much[/B] tall [C]cliffs[/C] along the coast of [D]the[/D] island.
You [A]must to bring[/A] [B]some[/B] warm clothes [C]because[/C] the valley is [D]cold[/D] at night.
You ____ put on sunscreen because the sun is very hot today.
Diễn tả việc cần thiết phải làm dưới trời nắng gắt nên dùng 'must'. 'Mustn't' mang nghĩa cấm đoán, hoàn toàn trái ngược với ngữ cảnh.
Do you have ____ sunscreen in your backpack?
'Sunscreen' là danh từ không đếm được. Trong câu hỏi nghi vấn, dùng 'any'. 'Many' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
The water drops from a high cliff into the river below. It is a beautiful ____.
'Waterfall' nghĩa là thác nước, phù hợp mô tả nước chảy từ vách đá cao xuống sông. 'Cave' chỉ hang động, không đúng hiện tượng.
Visitors ____ make campfires in this dry forest. It is very dangerous.
Dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm vì đốt lửa trong rừng khô rất nguy hiểm. 'Should' mang nghĩa khuyên nên làm, không hợp ngữ cảnh.
How ____ sleeping bags do we need for our camping trip to the mountain?
'Sleeping bags' là danh từ đếm được số nhiều nên dùng 'How many' để hỏi số lượng. 'How much' chỉ dùng với danh từ không đếm được.
Can tourists ____ this deep cave without a local guide?
Sau trợ động từ khuyết thiếu 'can', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to' (explore). Dạng 'exploring' thêm -ing là sai ngữ pháp.
(1)
Khu vực có cát trắng và cây xanh giữa chuyến du lịch là 'island' (hòn đảo). 'Desert' là sa mạc, không phù hợp cảnh quan bờ cát ven biển.
(2)
Mẹ dặn dò con phải chuẩn bị kỹ đồ dùng trước chuyến đi nên dùng 'must'. 'Mustn't' mang nghĩa cấm làm, trái ý khuyên bảo.
(3)
'Torch' (đèn pin) giúp nhìn rõ bên trong nơi tối tăm. 'Plaster' là băng dán cá nhân dùng khi trầy xước, không có chức năng phát sáng.
(4)
'Fresh water' là danh từ không đếm được, dùng 'much' sau dạng phủ định 'not'. 'Many' chỉ bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều.
(5)
'Protect' nghĩa là bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, phù hợp hành động nhặt rác bảo vệ môi trường. 'Damage' mang nghĩa phá hỏng, trái ngược ý nghĩa.
Ha Long Bay is one of the most famous ____ wonders in the world. (NATURE)
Đứng trước danh từ 'wonders' cần một tính từ để bổ nghĩa. Dạng tính từ của danh từ 'nature' là 'natural'.
The view of the waterfall from the top of the cliff is truly ____. (WONDER)
Sau động từ to be 'is' và trạng từ 'truly' cần một tính từ miêu tả cảnh đẹp. Dạng tính từ của danh từ 'wonder' là 'wonderful'.
Tom wants to be an ____ so he can travel to remote islands and caves. (EXPLORE)
Sau mạo từ 'an' cần danh từ số ít chỉ người bắt đầu bằng nguyên âm. Từ 'explore' chuyển đổi thành danh từ chỉ người là 'explorer'.
You should pack a ____ to sleep warmly when you go camping overnight in the mountains.
'Sleeping bag' (túi ngủ) hoặc 'blanket' (chăn) là đồ dùng dã ngoại cần thiết giúp giữ ấm cơ thể khi ngủ qua đêm ngoài trời cắm trại.
There aren't ____ trees in this dry desert because there is very little rain.
'Trees' là danh từ đếm được số nhiều đi cùng câu phủ định 'aren't', do đó điền từ 'many'. 'Much' không dùng với danh từ số nhiều.
There [A]are[/A] too [B]much[/B] tall [C]cliffs[/C] along the coast of [D]the[/D] island.
'Cliffs' là danh từ đếm được số nhiều nên không thể dùng với lượng từ 'much'. Cần sửa 'much' thành 'many'.
You [A]must to bring[/A] [B]some[/B] warm clothes [C]because[/C] the valley is [D]cold[/D] at night.
Sau động từ khuyết thiếu 'must', động từ chính phải ở dạng nguyên thể không 'to'. Cần sửa 'must to bring' thành 'must bring'.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật