Bỏ qua tới nội dung chính

Bài kiểm tra Tiếng Anh 6 Unit 7 có tính giờ

48 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

48 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1. ____ does the music show start? - At eight o'clock tonight.

Đáp án: A, What time

Hỏi về mốc thời gian ('At eight o'clock tonight') nên dùng 'What time'. 'Where' sai vì dùng để hỏi địa điểm.

Câu 2. Minh does not like that film ____ it is too boring.

Đáp án: B, because

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho mệnh đề trước nên dùng liên từ 'because'. 'so' sai vì dùng để chỉ kết quả.

Câu 3. Can you pass me the ____? I want to switch to another channel.

Đáp án: C, remote control

'remote control' là điều khiển từ xa, dùng chuyển kênh. 'schedule' sai vì có nghĩa là lịch trình, không phải đồ vật để cầm.

Câu 4. The ____ asked the players three difficult questions on the game show.

Đáp án: D, MC

'MC' là người dẫn chương trình trò chơi truyền hình và đặt câu hỏi. 'viewer' sai vì chỉ người theo dõi qua màn ảnh.

Câu 5. ____ do you watch documentaries? - Twice a week.

Đáp án: B, How often

Câu trả lời chỉ tần suất ('Twice a week') nên dùng 'How often'. 'How long' sai vì dùng hỏi độ dài thời gian.

Câu 6. ____ the comedy was very funny, my grandfather fell asleep.

Đáp án: A, Although

'Although' (mặc dù) thể hiện quan hệ đối lập giữa hai mệnh đề. 'Because' sai vì diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Câu 7. The ____ is reading the national news clearly on Channel 1.

Đáp án: C, newsreader

'newsreader' là phát thanh viên đọc bản tin. 'documentary' sai vì chỉ thể loại phim tài liệu, không thực hiện hành động đọc.

Câu 8. Tom had a lot of homework yesterday, ____ he did not watch the football match.

Đáp án: D, so

Mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề trước nên dùng 'so'. 'but' sai vì không diễn tả ý đối lập trong ngữ cảnh này.

Câu 9. Choose the best option for position (1).

Đáp án: A, character

'main character' mang nghĩa nhân vật chính trong phim. 'viewer' sai vì chỉ khán giả theo dõi chương trình ngoài đời.

Câu 10. Choose the best option for position (2).

Đáp án: B, educational

'educational' (mang tính giáo dục) phù hợp với việc dạy khoa học và lịch sử. 'boring' sai vì trái với 'exciting way'.

Câu 11. Choose the best option for position (3).

Đáp án: C, screen

'television screen' là màn hình tivi, ngồi gần màn hình gây mỏi mắt. 'schedule' sai vì có nghĩa là lịch chiếu.

Câu 12. Choose the best option for position (4).

Đáp án: D, schedule

'broadcast schedule' là lịch phát sóng truyền hình. 'remote control' sai vì cha mẹ không kiểm tra điều khiển để chọn chương trình.

Câu 13. Choose the best option for position (5).

Đáp án: A, because

Vế sau nêu lý do vì sao không nên xem tivi cả ngày nên dùng 'because'. 'so' sai vì đứng trước mệnh đề kết quả.

Câu 14. This game show is very ____ for teenagers. (ENTERTAIN)

Đáp án: entertaining

Sau 'is very' cần một tính từ miêu tả đặc điểm của gameshow nên dùng 'entertaining'. 'entertain' là động từ nguyên mẫu.

Câu 15. Millions of ____ watched the live song contest last Sunday. (VIEW)

Đáp án: viewers

Sau cụm 'Millions of' cần một danh từ đếm được số nhiều chỉ người: 'viewers' (khán giả xem truyền hình).

Câu 16. I stopped watching the film because it was extremely ____. (BORE)

Đáp án: boring

Cần tính từ đuôi -ing 'boring' để miêu tả đặc tính nhàm chán của bộ phim. 'bored' chỉ cảm xúc của người.

Câu 17. I wanted to watch the cartoon, ____ my brother changed the channel.

Đáp án: but

Hai mệnh đề diễn tả hai hành động đối lập nhau nên điền liên từ 'but'. 'so' sai vì vế sau không phải kết quả của vế trước.

Câu 18. ____ channel is the wildlife programme on? - It is on Channel 3.

Đáp án: Which

Dùng 'Which' hoặc 'What' trước danh từ 'channel' để hỏi về một kênh truyền hình cụ thể. 'Where' sai vì không đi liền trước danh từ.

Câu 19. ____ do you prefer watching comedies? - Because they make me laugh.

Đáp án: Why

Câu trả lời nêu lý do với 'Because' nên từ để hỏi ở vị trí đầu câu bắt buộc là 'Why'.

Câu 20. Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hỏi hoàn chỉnh.

Đáp án: Which television programme / does your father / like watching / in the evening?

Cấu trúc câu hỏi: Cụm từ để hỏi (b) + trợ động từ và chủ ngữ (a) + động từ chính (d) + trạng ngữ thời gian (c).

Câu 21. [A]Where[/A] do you like [B]the newsreader[/B]? - [C]Because[/C] she speaks [D]very clearly[/D].

Đáp án: A, Where

Câu trả lời đưa ra lý do bắt đầu bằng 'Because' nên lỗi sai là [A], cần sửa 'Where' thành 'Why'.

Câu 22. The cartoon was [A]entertaining[/A], [B]so[/B] the children [C]did not enjoy[/C] it [D]at all[/D].

Đáp án: B, so

Hai vế thể hiện sự đối lập (phim thú vị nhưng bọn trẻ không thích), sửa [B] 'so' thành liên từ 'but'.

Câu 23. The football match [A]is broadcast[/A] live [B]on TV[/B], [C]because[/C] we can watch it [D]right now[/D].

Đáp án: C, because

Vế sau là kết quả trực tiếp của việc phát trực tiếp, nên sửa [C] 'because' thành liên từ 'so'.

Câu 24. The weather was bad, but they still broadcast the live concert. = Although ____

Đáp án: A, Although the weather was bad, they still broadcast the live concert.

Cấu trúc 'Although + S + V, S + V' thay thế cho 'but'. B sai vì tiếng Anh không dùng cả 'Although' và 'but' trong cùng một câu.

Câu 25. Nam stays at home on Saturday evening because he wants to watch his favourite game show. = Nam wants to watch his favourite game show, ____

Đáp án: B, so he stays at home on Saturday evening.

Chuyển từ câu chỉ nguyên nhân với 'because' sang mệnh đề chỉ kết quả với 'so'. C sai vì dùng 'although' làm sai nghĩa gốc.

Câu 26. We like this educational programme. It gives us lots of useful knowledge. = We like this educational programme ____

Đáp án: C, because it gives us lots of useful knowledge.

Câu thứ hai giải thích lý do thích chương trình nên nối bằng 'because'. B sai vì 'so' chỉ kết quả, không chỉ nguyên nhân.

Câu 27. Nam's favourite documentary lasts for forty-five minutes.

Đáp án: Đúng

Chương trình bắt đầu lúc 7:30 và kết thúc lúc 8:15, tổng thời lượng là 45 phút nên câu khẳng định đúng.

Câu 28. Nam and his sister always argue because they have only one remote control.

Đáp án: Sai

Trong bài nêu hai anh em thay phiên nhau sử dụng điều khiển ('take turns using the remote control'), không hề cãi cọ.

Câu 29. ____ do you watch cartoons? - In the evening, after dinner.

Đáp án: A, When

Cụm 'In the evening' chỉ thời gian nên dùng từ để hỏi 'When'. 'Where' dùng để hỏi nơi chốn nên không đúng.

Câu 30. Can you pass me the ____? I want to change the channel.

Đáp án: B, remote control

'Remote control' là thiết bị điều khiển từ xa, dùng khi muốn chuyển kênh ti vi. Các đồ vật khác không dùng để đổi kênh: 'computer mouse' (chuột máy tính), 'game controller' (tay cầm chơi game), 'battery charger' (cục sạc pin).

Câu 31. Tom likes this cartoon ____ it is very funny.

Đáp án: B, because

Vế sau giải thích nguyên nhân thích bộ phim nên dùng 'because'. 'So' dùng để chỉ kết quả nên không phù hợp.

Câu 32. I wanted to watch the comedy, ____ my brother turned off the TV.

Đáp án: C, but

Hai mệnh đề thể hiện sự tương phản giữa mong muốn và thực tế nên dùng 'but'. 'And' dùng để bổ sung thông tin.

Câu 33. The documentary is very educational, ____ many students watch it.

Đáp án: A, so

Vế sau chỉ kết quả của việc bộ phim rất mang tính giáo dục nên dùng 'so'. 'Because' chỉ lý do, không đứng trước kết quả.

Câu 34. ____ channel is the music programme on? - It's on Channel 7.

Đáp án: D, Which

'Which' đứng trước danh từ để hỏi về lựa chọn cụ thể ('kênh nào'). 'How' dùng để hỏi cách thức hoặc tính chất.

Câu 35. ____ is that newsreader on the evening news? - That is Mr. Long.

Đáp án: D, Who

Câu trả lời nêu tên người ('Mr. Long') nên từ để hỏi phải là 'Who'. 'What' dùng hỏi sự vật hoặc đồ vật.

Câu 36. That game show is very entertaining ____ exciting.

Đáp án: B, and

'Entertaining' và 'exciting' là hai tính từ cùng hướng tích cực nên dùng 'and' để liên kết. 'But' dùng nối ý đối lập.

Câu 37. The ____ introduces the guests and asks questions on the talk show.

Đáp án: C, MC

'MC' là người dẫn chương trình, phụ trách giới thiệu khách mời và đặt câu hỏi. 'Viewer' là khán giả xem đài.

Câu 38. Millions of viewers are watching the football match ____ on TV right now.

Đáp án: A, live

Cụm 'watch live' nghĩa là xem truyền hình trực tiếp trận đấu. 'Educational' mang nghĩa có tính giáo dục, sai ngữ cảnh.

Câu 39. ____ viewers watched the special music programme last night? - About two million.

Đáp án: C, How many

'Viewers' là danh từ đếm được số nhiều nên dùng 'How many' để hỏi số lượng. 'How much' dùng cho danh từ không đếm được.

Câu 40. ____ can I find the TV schedule for this weekend? - You can look on the website.

Đáp án: D, Where

Câu trả lời chỉ nơi chốn ('on the website') nên từ để hỏi là 'Where'. 'When' dùng để hỏi thời gian.

Câu 41. ____ is your favourite character in this animated series? - I like the clever fox.

Đáp án: A, Who

Hỏi về nhân vật ('character') đóng vai trò như một cá nhân nên dùng 'Who'. 'Why' dùng để hỏi lý do.

Câu 42. ____ the film was quite long and boring, we stayed until the end.

Đáp án: B, Although

'Although' diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù phim chán nhưng vẫn ở lại đến cuối). 'Because' chỉ nguyên nhân sẽ làm câu sai logic.

Câu 43. ____ does this sports channel broadcast football matches? - Twice a week.

Đáp án: D, How often

'Twice a week' chỉ tần suất nên từ để hỏi phải là 'How often'. 'How far' dùng để hỏi khoảng cách.

Câu 44. Lan likes the science show ____ it is educational, but she does not watch it often.

Đáp án: B, because

Vế 'it is educational' nêu lý do Lan thích chương trình nên dùng 'because'. 'Although' chỉ sự tương phản nhượng bộ.

Câu 45. ____ the new animated film had high ratings, many viewers found the story boring.

Đáp án: C, Although

Câu thể hiện sự đối lập giữa việc phim được đánh giá cao và nội dung chán nên dùng 'Although'. 'Because' chỉ nguyên nhân là sai nghĩa.

Câu 46. ____ did the director choose that young woman as the main newsreader? - Because she speaks clearly and fluently.

Đáp án: A, Why

Câu trả lời bắt đầu bằng 'Because' nêu lý do nên câu hỏi phải bắt đầu bằng 'Why'. 'How' dùng để hỏi cách thức.

Câu 47. Game shows are both fun and ____ for young children. (ENTERTAIN)

Đáp án: entertaining

Sau 'both... and' và tính từ 'fun', cần tính từ tương đương là 'entertaining' để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Động từ 'entertain' không đúng ngữ pháp.

Câu 48. Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh.

Đáp án: Although the science programme / finished quite late, / Nam and his sister / stayed up to watch it.

Cấu trúc câu hoàn chỉnh với liên từ chỉ nhượng bộ: 'Although the science programme finished quite late, Nam and his sister stayed up to watch it.'

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật