Bài kiểm tra Tiếng Anh 6 Unit 8 có tính giờ
30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.
30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.
Đáp án và giải thích
Câu 1. Tom didn't ______ to the gym yesterday because he was sick.
Đáp án: A, go
Sau trợ động từ phủ định 'didn't', động từ ở dạng nguyên thể không 'to' (go). 'went' sai vì không lùi thì hai lần sau trợ động từ quá khứ.
Câu 2. You need a light ______ to hit the ball in table tennis.
Đáp án: B, racket
'racket' nghĩa là vợt, dùng để đánh bóng trong môn bóng bàn. 'goggles' là kính bơi, không liên quan đến môn bóng bàn.
Câu 3. ______ your goggles before you jump into the swimming pool!
Đáp án: C, Put on
Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên thể 'Put on' (Hãy đeo vào). Dạng V-ing 'Wearing' không dùng mở đầu câu mệnh lệnh trực tiếp.
Câu 4. My older sister does ______ three times a week to stay healthy.
Đáp án: D, aerobics
Cụm từ chuẩn là 'do aerobics' (tập thể dục nhịp điệu). Các danh từ 'badminton', 'chess' và 'table tennis' đều kết hợp với động từ 'play'.
Câu 5. ______ loudly during the chess match! The players need silence to focus.
Đáp án: A, Don't talk
Cấu trúc mệnh lệnh phủ định là 'Don't + V_bare' (Don't talk). 'Not talk' thiếu trợ động từ 'do', 'Didn't talk' thuộc thì quá khứ đơn.
Câu 6. ______ your school team win the final football match last Sunday?
Đáp án: B, Did
Câu hỏi thì quá khứ đơn với động từ thường 'win' dùng trợ động từ 'Did'. 'Was' không đi trực tiếp với động từ nguyên thể 'win'.
Câu 7. Nam practiced karate every day and became the district ______ last year.
Đáp án: C, champion
'champion' nghĩa là nhà vô địch, phù hợp với hành động tập luyện và đạt danh hiệu. 'equipment' chỉ dụng cụ thể thao, không dùng cho người.
Câu 8. Do you want to ______ our badminton club this Saturday morning?
Đáp án: D, join
'join' nghĩa là tham gia (gia nhập câu lạc bộ). 'compete' thường đi với giới từ 'in' hoặc 'with', không ghép trực tiếp 'compete a club'.
Câu 9. Chọn từ thích hợp cho vị trí (1).
Đáp án: B, stadium
'town stadium' nghĩa là sân vận động thị trấn, địa điểm tổ chức ngày hội thể thao. 'racket' là cây vợt, không phải địa điểm.
Câu 10. Chọn từ thích hợp cho vị trí (2).
Đáp án: A, compete
Cụm 'compete in events' nghĩa là tranh tài/thi đấu trong các nội dung. 'score' (ghi bàn) cần tân ngữ như 'goals' chứ không đi với 'in fun events'.
Câu 11. Chọn từ thích hợp cho vị trí (3).
Đáp án: C, badminton
Câu trước nhắc đến 'rackets' (vợt), nên môn thể thao tương ứng là 'badminton'. 'karate' và 'aerobics' không dùng vợt.
Câu 12. Chọn từ thích hợp cho vị trí (4).
Đáp án: D, scored
Đoạn văn kể sự việc ở quá khứ đơn, đồng thời nối với động từ 'joined' bằng từ 'and', nên dùng 'scored'. 'score' là hiện tại đơn.
Câu 13. Chọn từ thích hợp cho vị trí (5).
Đáp án: A, Tie
Lời nhắc nhở trực tiếp ở dạng câu mệnh lệnh khẳng định dùng động từ nguyên thể 'Tie' (Hãy buộc/cột). 'Tying' dạng V-ing không đứng đầu câu mệnh lệnh.
Câu 14. Lan loves playing basketball and cycling; she is very ______.
Đáp án: sporty
Sau 'is very' cần một tính từ miêu tả tính cách/sở thích: 'sporty' (yêu thích thể thao). 'sports' là danh từ số nhiều, không làm tính từ vị ngữ.
Câu 15. The teacher said, "______ on winning the gold medal, Mai!"
Đáp án: Congratulations
Dùng thán từ 'Congratulations!' để chúc mừng ai đó. Từ này luôn có hậu tố số nhiều '-s'; dạng động từ nguyên thể 'congratulate' không dùng đứng một mình.
Câu 16. The school bought new gym ______ such as balls and mats last week.
Đáp án: equipment
Cụm danh từ 'gym equipment' nghĩa là dụng cụ tập thể dục. 'equipment' là danh từ không đếm được, không thêm đuôi số nhiều '-s'.
Câu 17. More than fifty runners came to ______ in the 10-kilometre marathon.
Đáp án: compete
Cấu trúc chỉ mục đích 'came to + V_bare' đòi hỏi động từ nguyên thể 'compete' (thi đấu). 'competition' là danh từ sự thi đấu/cuộc thi.
Câu 18. Minh and Huy ______ (play) table tennis at the youth club yesterday afternoon.
Đáp án: played
Dấu hiệu thời gian 'yesterday afternoon' chỉ quá khứ đơn; động từ có quy tắc 'play' thêm đuôi '-ed' thành 'played'.
Câu 19. ______ (not kick) the ball near the classroom windows!
Đáp án: Don't kick
Mệnh lệnh phủ định có công thức 'Don't / Do not + V_bare', cảnh báo không được đá bóng gần cửa sổ.
Câu 20. Nam ______ (buy) a colorful skateboard with his birthday money two days ago.
Đáp án: bought
Có cụm từ 'two days ago' chỉ thì quá khứ đơn. Động từ bất quy tắc 'buy' chuyển sang dạng quá khứ là 'bought'.
Câu 21. Sắp xếp các cụm từ thành câu mệnh lệnh hoàn chỉnh.
Đáp án: Don't forget / to bring / your badminton racket / to the gym.
Trật tự chuẩn câu mệnh lệnh: 'Don't forget' + 'to bring' + tân ngữ 'your badminton racket' + trạng từ nơi chốn 'to the gym.'.
Câu 22. Sắp xếp các từ/cụm từ thành câu quá khứ đơn hoàn chỉnh.
Đáp án: Our school team / scored / three points / in the final match.
Cấu trúc câu khẳng định: Chủ ngữ (Our school team) + Động từ (scored) + Tân ngữ (three points) + Trạng ngữ (in the final match.).
Câu 23. [A] Did [/A] you [B] went [/B] to the [C] stadium [/C] with your brother [D] yesterday [/D]?
Đáp án: B, went
Trong câu hỏi thì quá khứ đơn có trợ động từ 'Did', động từ chính phải ở dạng nguyên thể 'go', không dùng dạng quá khứ 'went'.
Câu 24. [A] Please [/A] [B] not play [/B] football [C] near [/C] the new sports [D] equipment [/D].
Đáp án: B, not play
Câu mệnh lệnh phủ định lịch sự dùng cấu trúc 'Please don't play' hoặc 'Please do not play'. Dạng 'not play' thiếu trợ động từ.
Câu 25. Last Sunday, Mai [A] does [/A] [B] aerobics [/B] with her aunt to [C] stay [/C] [D] fit [/D].
Đáp án: A, does
Cụm 'Last Sunday' chỉ thời gian trong quá khứ nên động từ phải chia quá khứ đơn là 'did'. 'does' là thì hiện tại đơn nên sai.
Câu 26. It is necessary to warm up before doing karate.
Đáp án: B, Warm up before doing karate!
'It is necessary to + V' (Cần phải...) được chuyển thành câu mệnh lệnh khẳng định 'Warm up...!' (Hãy khởi động...). Câu A phủ định là sai nghĩa.
Câu 27. You must not skateboard in this crowded street.
Đáp án: C, Don't skateboard in this crowded street!
'You must not + V' diễn tả điều cấm đoán, tương đương câu mệnh lệnh phủ định 'Don't + V_bare!'. Câu A mang nghĩa ngược lại.
Câu 28. Remember to bring your swimming goggles to the pool.
Đáp án: D, Don't forget to bring your swimming goggles to the pool!
'Remember to do sth' (Hãy nhớ làm gì) đồng nghĩa với 'Don't forget to do sth' (Đừng quên làm gì). Câu A và C mang nghĩa sai lệch hoàn toàn.
Câu 29. Tom won first place in the mini marathon last month.
Đáp án: Sai
Trong bài đọc, Tom về đích thứ ba ('finished the race in third place'), không phải vị trí quán quân (first place).
Câu 30. Tom joined the mini marathon to raise money for poor children.
Đáp án: Đúng
Đoạn văn nêu rõ mục đích tham gia: 'he joined a mini marathon in his town to raise money for poor children'.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật