Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 có tính giờ

32 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

32 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1._____ to drink water and eat fruit every day to stay healthy.

Đáp án: B, Remember

Remember to … là câu mệnh lệnh; dùng 'to' sau Remember để nối động từ.

Câu 2.____ sunscreen before going outside.

Đáp án: A, Apply

Câu mệnh lệnh dùng nguyên mẫu 'Apply', các đáp án khác sai dạng.

Câu 3.She eats vegetables, ____ she likes fruit.

Đáp án: C, and

'and' nối hai mệnh đề đồng thời, 'but' ngược nghĩa, 'because' chỉ nguyên nhân, 'so' chỉ kết quả.

Câu 4.____ your teeth every day, and you will prevent cavities.

Đáp án: D, Brush

Câu dùng mệnh đề mệnh lệnh, động từ nguyên mẫu 'Brush' phù hợp; các dạng khác không đúng ngữ pháp.

Câu 5.Choose the correct sentence that gives health advice.

Đáp án: A, Drink water and eat fruits every day.

Câu A dùng dạng mệnh lệnh 'Drink' và 'eat' nối bằng 'and', phù hợp yêu cầu giữ sức khỏe. Các câu còn lại không phải câu mệnh lệnh.

Câu 6.You should drink water every day, ____ you will feel more energetic.

Đáp án: B, so

'so' dùng để nối nguyên nhân‑kết quả, câu khuyên + kết quả.

Câu 7.____ more fruits and vegetables every day to stay healthy.

Đáp án: C, Eat

Câu mệnh lệnh dùng nguyên mẫu 'Eat'.

Câu 8.She avoids soda, ____ she wants to keep her teeth healthy.

Đáp án: D, because

'because' diễn tả nguyên nhân‑kết quả; các liên từ khác không phù hợp.

Câu 9.Hoàn thành câu sau: "_____ vegetables and fruit every day, because they keep you healthy."

Đáp án: B, Eat

Câu yêu cầu động từ ở dạng mệnh lệnh; 'Eat' phù hợp, các đáp án khác không phải mệnh lệnh.

Câu 10.Hoàn thành câu sau: "Brush your teeth, ___ you will keep them clean."

Đáp án: C, and

‘and’ nối hai câu mệnh lệnh, nghĩa là khi làm việc này cũng làm việc kia, đúng ngữ pháp imperative + conjunction.

Câu 11.Trước khi ra ngoài, ___ kem chống nắng lên da.

Đáp án: D, apply

apply là động từ chỉ hành động bôi kem, phù hợp với câu yêu cầu.

Câu 12.______ your teeth twice a day, and you will keep them healthy.

Đáp án: B, Brush

Brush là động từ chỉ hành động đánh răng, phù hợp với câu yêu cầu hành động để duy trì sức khỏe răng miệng.

Câu 13.Eat vegetables and ____ every day to stay healthy.

Đáp án: A, drink water

Câu yêu cầu uống nước để duy trì sức khỏe; các đáp án khác không phù hợp.

Câu 14.____ (eat) fruits daily to stay healthy.

Đáp án: Eat

Câu dùng mệnh lệnh, dùng động từ nguyên mẫu không thêm -s hay -ed.

Câu 15.____ (Drink) water before you run.

Đáp án: Drink

Câu dùng mệnh lệnh, cần dạng nguyên mẫu 'Drink' để ra lệnh uống nước trước khi chạy.

Câu 16.____ (Brush) your teeth twice a day to keep them clean.

Đáp án: Brush

Câu là mệnh lệnh, dùng nguyên mẫu 'Brush'.

Câu 17.____ your teeth before bed.

Đáp án: Brush

'Brush' là dạng nguyên mẫu dùng cho câu mệnh lệnh, không thay đổi.

Câu 18.Drink water after lunch, ____ you will stay hydrated.

Đáp án: so

Hai mệnh đề nguyên nhân‑kết quả, dùng 'so' nối.

Câu 19.Eat fruit __ drink water to stay healthy.

Đáp án: and

'and' nối hai hành động, dùng để kết nối trong câu.

Câu 20.You should eat fruits ___ vegetables every day to stay healthy.

Đáp án: and

‘and’ nối hai danh từ, tạo câu liền mạch.

Câu 21.Sắp xếp các từ thành câu.

Đáp án: Wash / your / hands / before / you / eat / lunch

Câu đúng: Wash your hands before you eat lunch. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ Wash. Liên từ before nối hai hành động và cho biết việc nào làm trước: rửa tay trước khi ăn trưa.

Câu 22.Sắp xếp các từ thành câu.

Đáp án: Drink / water / and / eat / fruit

Câu đúng: Drink water and eat fruit. Dùng câu mệnh lệnh và liên từ and để nối hai hành động.

Câu 23.Take a walk and drinks water to stay healthy.

Đáp án: A, drinks

Sau 'and' phải dùng dạng nguyên mẫu 'drink', 'drinks' sai.

Câu 24.He have a cold.

Đáp án: A, have

Sau 'He' phải dùng 'has', nên 'have' là phần sai.

Câu 25.I need apply sunscreen.

Đáp án: A, apply

Sau 'need' dùng 'to apply', nên 'apply' là phần sai.

Câu 26.Tom is tired. He goes to bed.

Đáp án: A, Tom is tired, so he goes to bed.

'so' nối nguyên nhân‑kết quả, các liên từ khác không phù hợp.

Câu 27.Drink water. Stay hydrated.

Đáp án: A, Drink water, and stay hydrated.

'And' nối hai lời khuyên cùng hướng.

Câu 28.Your lips are chapped. Use lip balm.

Đáp án: A, Your lips are chapped, so use lip balm.

'So' nối tình trạng với lời khuyên phù hợp.

Câu 29.Sunscreen can prevent sunburn.

Đáp án: Đúng

Sunscreen bảo vệ da khỏi tia UV, ngăn ngừa sunburn.

Câu 30.Flu is caused by not eating vegetables.

Đáp án: Sai

Cúm do virus, không phải do chế độ ăn.

Câu 31.Sắp xếp các bước chăm sóc sức khỏe hàng ngày.

Đáp án: Uống đủ nước suốt cả ngày. / Rửa mặt bằng sữa rửa nhẹ. / Thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài. / Bôi son dưỡng môi để môi mềm.

Uống nước trước, cung cấp độ ẩm cho cơ thể; sau đó rửa mặt, bảo vệ da; tiếp đến thoa kem chống nắng; cuối cùng bôi son môi.

Câu 32.Sắp xếp câu dùng liên từ.

Đáp án: I felt tired / so I rested / and I felt better

‘so’ chỉ nguyên nhân‑kết quả, ‘and’ nối hành động tiếp theo. Thứ tự a‑b‑c tạo câu hoàn chỉnh.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).