Can you give me ____ water? I am very thirsty after the long walk.
- Aa
- Ban
- Csome
- Dmany
20 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Can you give me ____ water? I am very thirsty after the long walk.
There are too ____ apples in the basket, so we cannot finish them today.
How ____ flour do we need to bake this cake?
My mother adds ____ salt to the soup, just a very small amount.
We do not have ____ beef left in the fridge for dinner.
Could you buy ____ eggs when you go to the supermarket?
Cooking a family meal is a great activity. First, we need to buy fresh [1] from the local market. My mother usually uses pork and beef for her special soup. Next, we chop the vegetables and add a pinch of salt because the dish should not be too [2]. After that, we [3] the water in a big pot before putting in the noodles. Some people like their soup [4] with extra lemon juice, but my brother prefers it plain. Finally, we [5] the hot food into bowls and enjoy dinner together.
Gap 1 in passage
Gap 2 in passage
Gap 3 in passage
Gap 4 in passage
Gap 5 in passage
This traditional bowl of noodles smells very ________. (TASTE)
Please read the ________ carefully before you start making the cake. (RECIPE)
Nam likes drinking cold ________ water after playing football. (MINERAL)
My sister likes making a delicious cheese ________ for breakfast every Sunday.
Remember to ________ the beef slices in oil until they turn brown.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
How many rice do we need for lunch?
There is not some milk left in the bottle.
Can you give me ____ water? I am very thirsty after the long walk.
Đáp án: C, some
'Water' là danh từ không đếm được. Dùng 'some' cho câu đề nghị/yêu cầu lịch sự. 'a/an' chỉ dùng cho danh từ đếm được số ít, 'many' dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
There are too ____ apples in the basket, so we cannot finish them today.
Đáp án: D, many
'Apples' là danh từ đếm được số nhiều nên đi với 'many'. 'Much' dùng cho danh từ không đếm được.
How ____ flour do we need to bake this cake?
Đáp án: C, much
'Flour' (bột mì) là danh từ không đếm được nên dùng 'How much'. 'How many' dùng cho danh từ đếm được.
My mother adds ____ salt to the soup, just a very small amount.
Đáp án: A, a little
'Salt' là danh từ không đếm được và có nghĩa là một lượng nhỏ nên dùng 'a little'. 'A few' đi với danh từ đếm được số nhiều.
We do not have ____ beef left in the fridge for dinner.
Đáp án: D, any
Câu phủ định ('do not have') với danh từ không đếm được ('beef') dùng 'any'. 'Some' dùng trong câu khẳng định.
Could you buy ____ eggs when you go to the supermarket?
Đáp án: B, some
Câu hỏi mang tính đề nghị hoặc xin phép dùng 'some' thay vì 'any'. 'Eggs' là danh từ đếm được số nhiều nên loại 'a little'.
Gap 1 in passage
Đáp án: B, ingredient
'Ingredient' (nguyên liệu) phù hợp nghĩa mua ở chợ trước khi nấu ăn. 'Recipe' là công thức nấu ăn, không mua trực tiếp ở chợ.
Gap 2 in passage
Đáp án: A, salty
Ngữ cảnh nhắc đến việc thêm muối ('salt') nên món ăn không nên quá mặn ('salty'). Các từ khác không hợp lý với việc nêm muối.
Gap 3 in passage
Đáp án: C, boil
'Boil' (đun sôi) nước trong nồi lớn trước khi thả mì. 'Fry' là chiên rán, không dùng với nước trong nồi.
Gap 4 in passage
Đáp án: A, sour
Vế sau nhắc tới nước chanh ('lemon juice') nên vị của súp là chua ('sour'). 'Tasty' là ngon miệng, không diễn tả đặc trưng của chanh.
Gap 5 in passage
Đáp án: B, serve
'Serve' (múc ra / phục vụ) thức ăn nóng vào bát để thưởng thức bữa tối. 'Pour' thường dùng cho chất lỏng như nước hoặc sữa.
This traditional bowl of noodles smells very ________. (TASTE)
Đáp án: tasty
Sau động từ chỉ giác quan 'smells' cần một tính từ. 'Taste' chuyển thành tính từ 'tasty' (ngon).
Please read the ________ carefully before you start making the cake. (RECIPE)
Đáp án: recipe
Cần danh từ số ít hoặc số nhiều đứng sau mạo từ và tính từ chỉ định. 'Recipe' giữ nguyên dạng danh từ.
Nam likes drinking cold ________ water after playing football. (MINERAL)
Đáp án: mineral
Cụm từ cố định 'mineral water' (nước khoáng). Giữ nguyên từ 'mineral' làm tính từ bổ nghĩa cho 'water'.
My sister likes making a delicious cheese ________ for breakfast every Sunday.
Đáp án: omelette
Món trứng ốp la/trứng cuộn phô mai tiếng Anh là 'omelette', rất phổ biến cho bữa sáng.
Remember to ________ the beef slices in oil until they turn brown.
Đáp án: fry
Nấu thịt bò trong dầu cho đến khi chuyển màu nâu là hành động chiên/rán ('fry').
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: how much / rice is left / in the bag / now?
Cấu trúc câu hỏi với danh từ không đếm được: 'How much + danh từ không đếm được + is left...?' -> 'How much rice is left in the bag now?'
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: how much / milk do / we need / for the cake?
Cấu trúc hỏi lượng danh từ không đếm được dùng 'How much' cộng danh từ không đếm được: 'How much milk do we need for the cake?'
How many rice do we need for lunch?
Đáp án: A, many
'Rice' là danh từ không đếm được nên phải dùng 'How much' thay vì 'How many'. Sửa 'many' thành 'much'.
There is not some milk left in the bottle.
Đáp án: C, some
Câu phủ định ('is not') với danh từ không đếm được phải dùng 'any' thay vì 'some'. Sửa 'some' thành 'any'.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.