Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 7 Unit 7 có đáp án, bộ 1

17 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng.

During rush hour, many drivers ____ the speed limit.

  • Abreak
  • Bignore
  • Cobey
  • Dexceed
Chọn đáp án đúng.

You ____ wear a helmet when you ride a bicycle.

  • Ashould
  • Bcan
  • Cmight
  • Dmust
Chọn đáp án đúng.

He ____ ride a motorbike when he was a teenager.

  • Aused
  • Bis used to
  • Cuse to
  • Dused to
Chọn đáp án đúng.

If you are careless, you may get a ____.

  • Areward
  • Bgift
  • Cfine
  • Dbonus
Chọn đáp án đúng.

A pedestrian should always wait at a ____ before crossing.

  • Atraffic light
  • Bbike lane
  • Ccrosswalk
  • Dsidewalk
Chọn đáp án đúng.

Drivers must ____ the road signs.

  • Aignore
  • Bfollow
  • Cbreak
  • Dmiss
Chọn đáp án đúng.

Every weekday, traffic in the city becomes busy during rush hour. Many drivers obey the speed limit, but some careless ones ignore traffic lights. Pedestrians wait at zebra crossing while cyclists wear helmets. At the railway station, vehicles line up in lanes and passengers board the train. Road signs remind everyone to wear seat belt and to use the pavement safely.

Many drivers ____ the traffic lights during rush hour.

  • Aobey
  • Bignore
  • Cbreak
  • Dmiss
Chọn đáp án đúng.

Cyclists always ____ helmets when they ride.

  • Awear
  • Bremove
  • Cforget
  • Dsell
Chọn đáp án đúng.

Passengers ____ the train at the railway station.

  • Aignore
  • Bboard
  • Cdrive
  • Dpark
Chọn đáp án đúng.

Road signs ____ everyone to wear seat belts.

  • Aremind
  • Border
  • Callow
  • Dhide
Chọn đáp án đúng.

Vehicles line up in ____ at the station.

  • Alanes
  • Broads
  • Cpavements
  • Dcrossings
Điền dạng đúng.

The driver ___ (ignore) traffic lights before the new law.

  • Aused to
  • Buse to
  • Cusing
Điền dạng đúng.

She ___ (use) to cycle to school before she bought a car.

  • Ause
  • Bused
  • Cusing
Điền dạng đúng.

They will ___ (must) wear helmets on the bike ride tomorrow.

  • Amust
  • Bmusted
  • Cmusting
Điền từ phù hợp.

Every driver ___ a seat belt while driving.

  • Awear
  • Bwears
  • Cwore
Điền từ phù hợp.

During rush hour, the city often ___ traffic jams.

  • Ahas
  • Bhad
  • Chave
Tìm phần sai trong câu

The cyclist used to ride without a helmet, but he didn't wear it now.

  • Aused
  • Bbut
  • Cdidn't
  • Dhelmet

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

During rush hour, many drivers ____ the speed limit.

Đáp án: C, obey

Động từ 'obey' đúng vì chủ ngữ 'many drivers' và nghĩa tuân thủ. 'break' và 'ignore' mang nghĩa vi phạm, 'exceed' không đúng ngữ pháp ở đây.

Câu 2 · Xem đáp án

You ____ wear a helmet when you ride a bicycle.

Đáp án: D, must

'must' diễn tả nghĩa bắt buộc. 'can' chỉ khả năng, 'might' chỉ khả năng không chắc, 'should' nhẹ hơn 'must'.

Câu 3 · Xem đáp án

He ____ ride a motorbike when he was a teenager.

Đáp án: D, used to

Cấu trúc đúng 'used to + verb' diễn tả thói quen trong quá khứ. 'is used to' sai vì cần danh từ/động từ dạng V-ing.

Câu 4 · Xem đáp án

If you are careless, you may get a ____.

Đáp án: C, fine

'fine' là hình phạt tiền cho hành vi bất cẩn. Các lựa chọn khác không phù hợp ngữ cảnh.

Câu 5 · Xem đáp án

A pedestrian should always wait at a ____ before crossing.

Đáp án: C, crosswalk

Crosswalk là vạch sang đường, nơi người đi bộ chờ trước khi qua đường.

Câu 6 · Xem đáp án

Drivers must ____ the road signs.

Đáp án: B, follow

'follow' đúng nghĩa tuân thủ. Các lựa chọn còn lại mang nghĩa trái ngược.

Câu 7 · Xem đáp án

Many drivers ____ the traffic lights during rush hour.

Đáp án: B, ignore

Trong đoạn, 'some careless ones ignore traffic lights' là câu đúng. 'obey' trái ngược, 'break' và 'miss' không phù hợp ngữ cảnh.

Câu 8 · Xem đáp án

Cyclists always ____ helmets when they ride.

Đáp án: A, wear

'wear' đúng vì mô tả hành động mặc mũ bảo hiểm. Các lựa chọn khác không hợp nghĩa.

Câu 9 · Xem đáp án

Passengers ____ the train at the railway station.

Đáp án: B, board

'board' đúng nghĩa lên tàu. Các từ còn lại không mô tả hành động này.

Câu 10 · Xem đáp án

Road signs ____ everyone to wear seat belts.

Đáp án: A, remind

'remind' đúng vì biển báo đưa lời nhắc. 'order' quá mạnh, 'allow' và 'hide' sai nghĩa.

Câu 11 · Xem đáp án

Vehicles line up in ____ at the station.

Đáp án: A, lanes

'lanes' mô tả các làn xe. Các từ còn lại không đúng ngữ cảnh.

Câu 12 · Xem đáp án

The driver ___ (ignore) traffic lights before the new law.

Đáp án: used to

Câu nói về thói quen quá khứ, dùng 'used to'.

Câu 13 · Xem đáp án

She ___ (use) to cycle to school before she bought a car.

Đáp án: used

Cấu trúc 'used to' diễn tả thói quen trong quá khứ, cần 'used' trước 'to'.

Câu 14 · Xem đáp án

They will ___ (must) wear helmets on the bike ride tomorrow.

Đáp án: must

'must' là modal verb không thay đổi dạng khi đứng trước động từ nguyên mẫu.

Câu 15 · Xem đáp án

Every driver ___ a seat belt while driving.

Đáp án: wears

Chủ ngữ 'Every driver' là số ít, nên động từ ở hiện tại đơn là 'wears'.

Câu 16 · Xem đáp án

During rush hour, the city often ___ traffic jams.

Đáp án: has

Cụm 'often has' diễn tả hiện tượng thường xảy ra, phù hợp ngữ pháp.

Câu 17 · Xem đáp án

The cyclist used to ride without a helmet, but he didn't wear it now.

Đáp án: C, didn't

'didn't' sai vì nói hiện tại; cần dùng 'doesn't'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).