Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 7 Unit 8 có tính giờ
30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.
30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.
Đáp án và giải thích
Câu 1.The new horror film is ___, but many people still enjoyed it.
Đáp án: B, boring
Câu dùng “but” để nhượng bộ; “boring” nghĩa là nhàm chán, trái ngược với việc mọi người vẫn thích xem, nên là đáp án đúng.
Câu 2.Although the documentary was long, it was very ___.
Đáp án: B, engaging
Mặc dù tài liệu dài, nhưng vẫn thu hút => dùng tính từ -ing 'engaging' để biểu thị cảm giác tích cực.
Câu 3.The animation was ___, making children laugh.
Đáp án: A, hilarious
'making children laugh' chỉ tính vui => 'hilarious'. 'scary' sai vì không phù hợp với trẻ.
Câu 4.Even though the adventure movie was full of exciting stunts, the story was ___.
Đáp án: D, dull
Dù có nhiều cảnh hành động hấp dẫn, câu chuyện vẫn buồn tẻ => 'dull'.
Câu 5.The director of the sci‑fi movie is very ___ about special effects.
Đáp án: A, excited
Sau 'very' cần tính từ mô tả cảm xúc => 'excited'. 'exciting' sai vì mô tả thứ khác.
Câu 6.The comedy was ___, so everyone left the cinema smiling.
Đáp án: B, hilarious
Câu mô tả cảm xúc vui => 'hilarious'. 'boring' sai vì không gây cười.
Câu 7.The film was ___, even though the plot was simple.
Đáp án: D, exciting
Mặc dù cốt truyện đơn giản, phim vẫn gây hứng thú => exciting.
Câu 8.The ending of the drama was ___, making many viewers cry.
Đáp án: C, moving
'Moving' có nghĩa là gây xúc động, phù hợp với việc nhiều người xem khóc.
Câu 9.Even though the movie was confusing, the _____, who had been working tirelessly, managed to finish on time.
Đáp án: B, director
Câu nói về người chỉ đạo quay phim, vì vậy cần danh từ chỉ người đứng sau máy quay => 'director'.
Câu 10.The movie’s final scene was ___, because the monster appeared out of the dark.
Đáp án: C, scary
Cảnh cuối đáng sợ, dùng 'scary' để mô tả cảm giác sợ hãi. Các đáp án khác không phù hợp.
Câu 11.Even though the film was ___, the audience loved it.
Đáp án: A, boring
Cấu trúc 'Even though' diễn tả sự nhượng bộ; cần tính từ mô tả cảm giác tiêu cực, chọn 'boring'.
Câu 12.Although the audience was bored, the ___ performed brilliantly in the film.
Đáp án: D, star
‘Star’ chỉ người nổi bật trong phim, phù hợp với ngữ cảnh. Actress/actor chỉ giới tính, director không phải người diễn.
Câu 13.Although the movie is boring, children still love ____ films.
Đáp án: A, animation
Mặc dù phim có vẻ nhàm chán, trẻ em thích phim hoạt hình.
Câu 14.The movie was very (bore) ___ for the whole class.
Đáp án: boring
Sau 'very' dùng tính từ phân từ hiện tại => 'boring'.
Câu 15.She felt (excite) ___ after watching the action film.
Đáp án: excited
Sau 'felt' cần dạng quá khứ phân từ => 'excited'.
Câu 16.The (grip) ___ story kept everyone watching.
Đáp án: gripping
Cần tính từ phân từ hiện tại để mô tả câu chuyện => 'gripping'.
Câu 17.The audience found the comedy ___ .
Đáp án: hilarious
Câu mô tả tính chất hài hước => dùng 'hilarious'.
Câu 18.The ___ (star) of the sci‑fi film won an award.
Đáp án: star
'star' là danh từ chỉ người nổi bật trong phim.
Câu 19.The ___ (director) said the ending was intentional.
Đáp án: director
'director' là người chỉ đạo sản xuất phim.
Câu 20.Although the film was ___ (boring), many people enjoyed it.
Đáp án: boring
'boring' là tính từ -ing, mô tả cảm giác khi xem phim.
Câu 21.Sắp xếp lại câu.
Đáp án: The / film / was / exciting / and / fun / .
Câu đúng là 'The film was exciting and fun.'
Câu 22.Sắp xếp lại câu.
Đáp án: She / liked / the / horror / movie / very / much / .
Câu chuẩn: 'She liked the horror movie very much.'
Câu 23.The film is exciting, but the ending is disappointed.
Đáp án: C, disappointed
'disappointed' diễn tả cảm xúc người, cần dùng 'disappointing' để mô tả tính chất của kết thúc.
Câu 24.She was boring by the documentary.
Đáp án: B, boring
Người xem cảm thấy chán nên dùng tính từ bored, không dùng boring.
Câu 25.The horror film scary many people.
Đáp án: A, scary
Sau chủ ngữ số ít The horror film cần động từ scares, không phải tính từ scary.
Câu 26.Rewrite sentence correctly: The film was exciting yet I felt bored.
Đáp án: A, The film was exciting, yet I felt bored.
Kết nối hai mệnh đề độc lập bằng yet cần dấu phẩy trước; câu kết thúc bằng dấu chấm.
Câu 27.Rewrite: She finds the comedy very funny and entertaining.
Đáp án: B, She finds the comedy very funny and entertaining.
Không cần dấu phẩy giữa các tính từ cùng cấp; câu B chuẩn.
Câu 28.Rewrite: Although the plot was simple, the movie was exciting.
Đáp án: B, Although the plot was simple, the movie was exciting.
Sau mệnh đề phụ cần dấu phẩy, B đúng.
Câu 29.An animation film is always a comedy.
Đáp án: Sai
Hoạt hình có thể là khoa học viễn tưởng, phiêu lưu, không nhất thiết hài.
Câu 30.A director manages the overall vision of a film.
Đáp án: Đúng
Đúng, đạo diễn chịu trách nhiệm chung cho phong cách và nội dung phim.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.