Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 8 Unit 6 có tính giờ

30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1.People who move from place to place often have a ____ lifestyle.

Đáp án: D, nomadic

Di chuyển liên tục mô tả lifestyle nomadic. Modern không phù hợp.

Câu 2.If you ____ breakfast every morning, you will feel more energetic.

Đáp án: C, skip

Zero conditional dùng động từ nguyên thể: skip. Skips sai vì chủ ngữ không phải số ít.

Câu 3.When the weather is nice, many families ____ a picnic in the park.

Đáp án: B, have

Zero conditional: present simple 'have'. 'Will have' chỉ tương lai không phù hợp.

Câu 4.If you ____ a ____ diet, you will feel healthier.

Đáp án: D, follow well-balanced

First conditional dùng 'follow' (nguyên thể). 'Follows' sai vì chủ ngữ I.

Câu 5.Many young people ____ indie music to relax after school.

Đáp án: C, listen

Chủ ngữ many young people (số nhiều) dùng 'listen'. 'Listens' chỉ số ít.

Câu 6.When you ____ street food, you should check hygiene.

Đáp án: D, try

Câu chung chung dùng nguyên thể 'try'. 'Tries' không phù hợp với you.

Câu 7.She ____ join a sports club next week.

Đáp án: B, will join

Câu nói về tương lai, dùng will + động từ nguyên mẫu. Đúng là will join.

Câu 8.Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.

Đáp án: A, traditional

Câu nói về phong cách lâu đời => traditional. Modern không phù hợp.

Câu 9.Chọn từ thích hợp cho chỗ trống thứ nhất.

Đáp án: A, engage

Động từ nguyên thể 'engage' phù hợp với cấu trúc if. 'Engages' sai vì chủ ngữ you.

Câu 10.If we finish homework early, we ___ (play) video games tonight.

Đáp án: B, will play

Câu loại 1, dùng will + động từ để nói việc sẽ xảy ra trong tương lai khi điều kiện hiện tại đúng.

Câu 11.If it rains tomorrow, we ___ at home.

Đáp án: A, will stay

Câu này là loại 1 điều kiện, dùng will + động từ để nói về tương lai.

Câu 12.Chọn từ phù hợp cho chỗ trống thứ ba.

Đáp án: A, will

Câu điều kiện loại 1 dùng will cho tương lai. 'Would' chỉ dạng giả định.

Câu 13.She tries to ____ (verb) a balanced diet each day.

Đáp án: maintain

Câu yêu cầu động từ nguyên thể sau 'tries to' => maintain. 'maintains' sai vì có 'to'.

Câu 14.My brother loves ____ (noun) video games in his free time.

Đáp án: playing

Sau 'loves' cần gerund 'playing'. 'Play' thiếu -ing không đúng.

Câu 15.Many people ____ (verb) street food while commuting to work.

Đáp án: eat

Sau 'many people' dùng nguyên thể 'eat'. 'Eats' sai vì số ít.

Câu 16.A well‑balanced diet should include ____ and dairy products.

Đáp án: fruits

Cụm 'fruits and dairy' hợp ngữ. 'Fruit' không đủ số lượng.

Câu 17.Sắp xếp câu sau.

Đáp án: Next Sunday / we will visit / the museum

Câu chuẩn: Next Sunday we will visit the museum.

Câu 18.If Lan finishes her homework early tonight, she will go out with his friends at the mall.

Đáp án: C, his

Chủ ngữ là 'Lan' (nữ) nên dùng tính từ sở hữu 'her', không dùng 'his'.

Câu 19.Original: She enjoys reading books in her free time.

Đáp án: B, She enjoys reading books during her free time.

Cấu trúc đúng: enjoys + gerund. A và D thiếu gerund, C sai chia 'enjoy'.

Câu 20.Original: Minh will not watch TV tomorrow.

Đáp án: A, He won't watch TV tomorrow.

Câu rút gọn 'won't' đúng. B, C, D sai cấu trúc.

Câu 21.A well‑balanced diet includes both vegetables and dairy products.

Đáp án: Đúng

Câu đúng vì chế độ ăn cân bằng cần rau và sữa.

Câu 22.Nomadic people usually live in fixed houses for many years.

Đáp án: Sai

Nomadic nghĩa là di chuyển, không sống cố định.

Câu 23.If you ______ more street food, you will enjoy local flavors.

Đáp án: C, eat

Câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn sau 'if', nên dùng 'eat'. A sai vì số ít 3rd person, B dùng quá khứ, D là V-ing không phù hợp.

Câu 24.If you ____ a well‑balanced diet, you will feel more active.

Đáp án: A, eat

Sau if, dùng hiện tại đơn. 'you' yêu cầu dạng gốc 'eat'. 'eats' sai vì không phù hợp với chủ ngữ 'you'.

Câu 25.If Lan eats too much junk food, she ____ weight quickly.

Đáp án: A, will gain

Câu điều kiện loại 1 dùng will + V nguyên mẫu cho mệnh đề chính. 'gains' sai vì đây là diễn tả hệ quả tương lai có thật.

Câu 26.My father enjoys his quiet life in a small village because it is very ____. (tradition)

Đáp án: traditional

Cần tính từ sau động từ 'is' để mô tả lối sống. 'tradition' là danh từ, đổi thành tính từ 'traditional'.

Câu 27.Nam wants to live a more ____ life, so he cycles to work every day. (act)

Đáp án: active

Cần tính từ đứng trước danh từ 'life'. Động từ 'act' chuyển thành tính từ 'active' (năng động).

Câu 28.People living in rural areas often follow a simple daily ____ that includes farming and cooking.

Đáp án: routine

'Routine' hoặc 'habit' phù hợp nghĩa thói quen hằng ngày ở vùng nông thôn.

Câu 29.When people live in big cities, they often have a more fast pace of life.

Đáp án: C, more fast

'Fast' là tính từ ngắn nên dạng so sánh hơn là 'faster', không dùng 'more fast'.

Câu 30.If you eat a well-balanced diet and stay active, you ____ healthier.

Đáp án: A, will feel

Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + động từ nguyên mẫu, diễn tả kết quả có thể xảy ra ở tương lai. 'would feel' dùng cho điều kiện loại 2 nên không phù hợp.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).