Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 có đáp án, bộ 1

20 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

If people ____ more trees, the air will be fresher.

  • Aplanted
  • Bplant
  • Cwill plant
  • Dare planting
Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Do not throw empty plastic bottles away; put them into the ____.

  • Aforest
  • Bocean
  • Criver
  • Drecycle bin
Chọn liên từ thích hợp nhất để hoàn thành câu.

The lake is heavily contaminated, ____ no fish can survive here.

  • Aso
  • Bbecause
  • Csince
  • Dalthough
Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Cutting down forests destroys the natural ____ of many wild animals.

  • Aproduct
  • Bweather
  • Chabitat
  • Dclimate
Chọn liên từ thích hợp nhất để hoàn thành câu.

You cannot reduce your household waste ____ you start reusing shopping bags.

  • Aif
  • Bbecause
  • Cso
  • Dunless
Chọn động từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.

Plastic items take hundreds of years to ____ naturally in the soil.

  • Adecompose
  • Bpollute
  • Cprotect
  • Ddump
Chọn đáp án đúng nhất cho vị trí [7].

Our school recently started a green project to protect the local environment. Students are encouraged to use [7] products like bamboo bottles instead of single-use plastic. If everyone joins hands, our school [8] a much cleaner place. Every Friday afternoon, volunteers collect [9] around the schoolyard and put plastic bottles into the recycle bin. Many marine animals die [10] factories contaminate rivers and oceans with chemical waste. By taking small actions every day, we help [11] precious wildlife and prevent rare species from becoming extinct.

Choose the best option for position [7].

  • Aecofriendly
  • Bdangerous
  • Ccrowded
  • Dindustrial
Chọn đáp án đúng nhất cho vị trí [8].

Choose the best option for position [8].

  • Abecame
  • Bwill become
  • Chad become
  • Dbecomes
Chọn đáp án đúng nhất cho vị trí [9].

Choose the best option for position [9].

  • Asmoke
  • Bair
  • Clitter
  • Dnoise
Chọn đáp án đúng nhất cho vị trí [10].

Choose the best option for position [10].

  • Aalthough
  • Bbut
  • Cbecause
  • Dso
Chọn đáp án đúng nhất cho vị trí [11].

Choose the best option for position [11].

  • Ahunt
  • Bharm
  • Cdamage
  • Dconserve
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

Air ____ has become a severe problem in many big cities. (POLLUTE)

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

The local community is actively involved in the ____ of rare birds. (CONSERVE)

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

Illegal hunting has driven many rare animals to the brink of ____. (EXTINCT)

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu điều kiện.

We cannot save energy ____ we switch off electric devices after use.

Điền một động từ nguyên thể thích hợp vào chỗ trống.

Factories must not ____ toxic chemicals into nearby rivers.

Sắp xếp các cụm từ thành câu điều kiện hoàn chỉnh.

Sắp xếp các cụm từ thành câu điều kiện hoàn chỉnh.

Sắp xếp các cụm từ thành câu hoàn chỉnh chỉ nguyên nhân - kết quả.

Rearrange the segments to make a complete sentence showing cause and effect.

Chọn phần gạch chân chứa lỗi sai về ngữ pháp.

If we protect the national park, wild animals do not lose their natural habitat in the future.

  • Aprotect
  • Bdo not
  • Cnatural
  • Din the future
Chọn phần gạch chân chứa lỗi sai về ngữ pháp.

Because of the air was heavily contaminated, local residents had to wear masks outdoors to protect their health.

  • Aof the air was
  • Blocal residents
  • Cwear masks
  • Dtheir health

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

If people ____ more trees, the air will be fresher.

Đáp án: B, plant

Câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc có thể xảy ra: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V. 'will plant' sai vì mệnh đề if không dùng thì tương lai đơn.

Câu 2 · Xem đáp án

Do not throw empty plastic bottles away; put them into the ____.

Đáp án: D, recycle bin

'Recycle bin' (thùng rác tái chế) đúng ngữ cảnh bảo vệ môi trường. Các phương án 'forest' hay 'ocean' sai vì việc vứt rác ở đó gây ô nhiễm.

Câu 3 · Xem đáp án

The lake is heavily contaminated, ____ no fish can survive here.

Đáp án: A, so

'So' đứng trước mệnh đề kết quả (hồ ô nhiễm dẫn đến cá không sống được). 'Because' và 'since' đứng trước mệnh đề nguyên nhân nên sai ngữ nghĩa.

Câu 4 · Xem đáp án

Cutting down forests destroys the natural ____ of many wild animals.

Đáp án: C, habitat

'Habitat' (môi trường sống tự nhiên) tạo cụm đúng nghĩa 'natural habitat'. 'Product' (sản phẩm) hay 'weather' (thời tiết) không hợp nghĩa với nơi sinh sống của muông thú.

Câu 5 · Xem đáp án

You cannot reduce your household waste ____ you start reusing shopping bags.

Đáp án: D, unless

'Unless' nghĩa là 'trừ khi' (nếu không bắt đầu tái sử dụng túi thì không thể giảm rác). Dùng 'if' sẽ tạo mệnh đề trái ngược logic thực tế.

Câu 6 · Xem đáp án

Plastic items take hundreds of years to ____ naturally in the soil.

Đáp án: A, decompose

'Decompose' (phân hủy) phù hợp với ngữ cảnh đồ nhựa mất hàng trăm năm để tự tiêu hủy. 'Pollute' (làm ô nhiễm) là ngoại động từ nên không đi với 'naturally'.

Câu 7 · Xem đáp án

Choose the best option for position [7].

Đáp án: A, ecofriendly

'Ecofriendly' (thân thiện với môi trường) bổ nghĩa cho bình tre. 'Dangerous' (nguy hiểm) trái ngược hoàn toàn mục tiêu bảo vệ thiên nhiên của dự án.

Câu 8 · Xem đáp án

Choose the best option for position [8].

Đáp án: B, will become

Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 dùng 'will + V-nguyên thể' (will become). 'became' ở quá khứ đơn nên sai quy tắc phối thì.

Câu 9 · Xem đáp án

Choose the best option for position [9].

Đáp án: C, litter

'Litter' (rác xả bừa bãi) kết hợp tự nhiên với động từ 'collect' (nhặt, thu gom). 'Smoke' (khói) hay 'noise' (tiếng ồn) là danh từ không thể cầm nhặt.

Câu 10 · Xem đáp án

Choose the best option for position [10].

Đáp án: C, because

'Because' mở đầu mệnh đề chỉ lý do (nhà máy xả hóa chất làm cá chết). 'Although' chỉ sự nhượng bộ nên không đúng ý câu.

Câu 11 · Xem đáp án

Choose the best option for position [11].

Đáp án: D, conserve

'Conserve' (bảo tồn) phù hợp với nghĩa giúp đỡ động vật hoang dã khỏi tuyệt chủng. 'Harm' (gây hại) trái ngược hoàn toàn ngữ cảnh câu.

Câu 12 · Xem đáp án

Air ____ has become a severe problem in many big cities. (POLLUTE)

Đáp án: pollution

Đứng sau danh từ 'Air' cần một danh từ để tạo thành danh từ ghép 'Air pollution' (ô nhiễm không khí). 'Pollute' là động từ nguyên mẫu.

Câu 13 · Xem đáp án

The local community is actively involved in the ____ of rare birds. (CONSERVE)

Đáp án: conservation

Đứng giữa 'the' và 'of' cần một danh từ: 'conservation' (sự bảo tồn). 'Conserve' là động từ nên không đứng sau mạo từ xác định.

Câu 14 · Xem đáp án

Illegal hunting has driven many rare animals to the brink of ____. (EXTINCT)

Đáp án: extinction

Cụm 'the brink of' đòi hỏi danh từ theo sau: 'extinction' (sự tuyệt chủng). 'Extinct' là tính từ nên không đứng sau giới từ 'of'.

Câu 15 · Xem đáp án

We cannot save energy ____ we switch off electric devices after use.

Đáp án: unless

'Unless' mang nghĩa 'trừ khi' (chúng ta không thể tiết kiệm điện trừ khi tắt thiết bị). Điền 'if' sẽ tạo câu mang nghĩa sai lệch hoàn toàn.

Câu 16 · Xem đáp án

Factories must not ____ toxic chemicals into nearby rivers.

Đáp án: dump

Động từ 'dump' (đổ trộm/xả thải) hoặc 'pour' kết hợp chính xác với tân ngữ 'toxic chemicals into nearby rivers'. Đứng sau khiếm khuyết từ 'must not'.

Câu 17 · Xem đáp án

Sắp xếp các cụm từ thành câu điều kiện hoàn chỉnh.

Đáp án: If we turn off lights / in classrooms, / we will reduce / energy consumption.

Câu điều kiện loại 1: mệnh đề If + hiện tại đơn, rồi mệnh đề chính sẽ + will. 'If we turn off lights in classrooms,' + 'we will reduce energy consumption.'

Câu 18 · Xem đáp án

Rearrange the segments to make a complete sentence showing cause and effect.

Đáp án: Many wild animals / lose their habitats / because people / cut down forests.

Cấu trúc câu hợp lý: Mệnh đề chính [b] [d] 'Many wild animals lose their habitats' + Mệnh đề nguyên nhân [a] [c] 'because people cut down forests.'.

Câu 19 · Xem đáp án

If we protect the national park, wild animals do not lose their natural habitat in the future.

Đáp án: B, do not

Có 'in the future' nên câu thuộc điều kiện loại 1: mệnh đề chính phải dùng 'will not', không dùng hiện tại đơn 'do not'. 'protect' ở mệnh đề if là đúng.

Câu 20 · Xem đáp án

Because of the air was heavily contaminated, local residents had to wear masks outdoors to protect their health.

Đáp án: A, of the air was

Theo sau là mệnh đề đầy đủ 'the air was...' nên chỉ dùng liên từ 'Because', không dùng giới từ 'Because of'. 'wear masks' đứng sau 'had to' là chính xác.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).