Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 có đáp án, bộ 1

16 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng.

A person who works under a skilled worker to learn a trade is called an ____.

  • Aapprentice
  • Bintern
  • Ccolleague
  • Dmanager
Chọn đáp án đúng.

She prefers ___ from home to ___ in a crowded office.

  • Aworking / working
  • Bto work / working
  • Cworking / work
  • Dwork / work
Chọn đáp án đúng.

If I ___ a better qualification, I would ___ a higher salary.

  • Ahave, got
  • Bhad, got
  • Chad, get
  • Dhave, get
Chọn đáp án đúng.

A job that makes you feel tense and worried is ___.

  • Arewarding
  • Bstressful
  • Ccreative
  • Dadaptable
Chọn đáp án đúng.

If Lan had more experience in web design, she ___ apply for the senior developer job now.

  • Awill
  • Bwould
  • Ccan
  • Dmight to
Chọn đáp án đúng.

If Nam ___ more experience in graphic design, he would apply for the art director position.

  • Ahas
  • Bhad
  • Cwould have
  • Dhaving
Chọn đáp án đúng.

Mai is finishing high school and thinking about her future career. She enjoys drawing and often creates artwork for school projects. Her friends say a creative profession, such as graphic design, would be rewarding. However, Mai worries that a creative job might be stressful and not guarantee a high salary. She plans to do an internship at a local design studio to gain experience and improve her qualifications. If she had a stronger portfolio, she would apply for a full‑time position after graduation. Meanwhile, she also considers a part‑time job in a café to support herself while studying. Both options will help her become adaptable and prepared for the job market.

If Lan passed the computer exam, she ___ a web designer next year.

  • Abecomes
  • Bwill become
  • Cwould become
  • Dbecame
Chọn đáp án đúng.

Lena enjoys ___ new designs in her free time.

  • Ato create
  • Bcreating
  • Ccreate
  • Dcreates
Chọn đáp án đúng.

If Mai ___ (be) unemployed, she ___ (look) for a part‑time job.

  • Awas, will look
  • Bwas, would look
  • Cwere, will look
  • Dwere, would look
Chọn đáp án đúng.

Many people prefer ___ work because it offers stability.

  • Afull‑time
  • Bpart‑time
  • Ctemporary
  • Dfreelance
Chọn đáp án đúng.

A ___ career often requires imagination and innovation.

  • Acreative
  • Bstressful
  • Crewarding
  • Dadaptable
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện loại 2.

If Mai (have) _____ more free time, she would take a part-time job to gain work experience.

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Nam experienced a strong feeling of ___ when he helped his boss solve the office problem. (SATISFY)

Điền đáp án đúng.

They decided to ___ overtime to meet the deadline.

Chọn phần sai.

She apply for the job, but the interviewer was busy.

  • Aapply
  • Binterviewer
  • Cwas
  • Dbusy
Chọn phần gạch chân bị sai.

She enjoys to help her colleagues at work.

  • Aenjoys
  • Bto help
  • Ccolleagues
  • Dat

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

A person who works under a skilled worker to learn a trade is called an ____.

Đáp án: A, apprentice

Đáp án A đúng vì nghĩa 'apprentice' là người học việc. Các lựa chọn khác không khớp nghĩa.

Câu 2 · Xem đáp án

She prefers ___ from home to ___ in a crowded office.

Đáp án: A, working / working

Cấu trúc: prefer doing something to doing something else (thích làm gì hơn làm gì).

Câu 3 · Xem đáp án

If I ___ a better qualification, I would ___ a higher salary.

Đáp án: C, had, get

Đúng là 'had, get' (câu điều kiện loại 2). Các đáp án khác sai về thời hoặc động từ.

Câu 4 · Xem đáp án

A job that makes you feel tense and worried is ___.

Đáp án: B, stressful

Đáp án B đúng nghĩa 'stressful'. Các lựa chọn khác không diễn tả cảm giác lo lắng.

Câu 5 · Xem đáp án

If Lan had more experience in web design, she ___ apply for the senior developer job now.

Đáp án: B, would

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 dùng 'would + động từ nguyên thể' ở mệnh đề chính để chỉ giả định ở hiện tại.

Câu 6 · Xem đáp án

If Nam ___ more experience in graphic design, he would apply for the art director position.

Đáp án: B, had

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 dùng thì quá khứ đơn ở mệnh đề 'if' (had) để diễn tả giả định trái ngược với thực tại.

Câu 7 · Xem đáp án

If Lan passed the computer exam, she ___ a web designer next year.

Đáp án: C, would become

Câu điều kiện loại 2 dùng 'would + V-inf' ở mệnh đề kết quả để chỉ giả định không có thật ở hiện tại.

Câu 8 · Xem đáp án

Lena enjoys ___ new designs in her free time.

Đáp án: B, creating

Sau 'enjoy' dùng gerund → 'creating'. Các đáp án khác sai dạng.

Câu 9 · Xem đáp án

If Mai ___ (be) unemployed, she ___ (look) for a part‑time job.

Đáp án: D, were, would look

Câu điều kiện loại 2: 'were' và 'would look'. Các lựa chọn khác sai thời.

Câu 10 · Xem đáp án

Many people prefer ___ work because it offers stability.

Đáp án: A, full‑time

Đúng là 'full‑time' mô tả công việc ổn định. Các đáp án khác không phù hợp ngữ cảnh.

Câu 11 · Xem đáp án

A ___ career often requires imagination and innovation.

Đáp án: A, creative

Từ 'creative' mô tả nghề cần sáng tạo. Các lựa chọn khác không đúng nghĩa.

Câu 12 · Xem đáp án

If Mai (have) _____ more free time, she would take a part-time job to gain work experience.

Đáp án: had

Câu điều kiện loại 2 dùng thì quá khứ đơn ở mệnh đề 'If' để diễn tả giả định trái ngược với hiện tại. Động từ 'have' chuyển thành 'had'.

Câu 13 · Xem đáp án

Nam experienced a strong feeling of ___ when he helped his boss solve the office problem. (SATISFY)

Đáp án: satisfaction

Sau cụm từ 'feeling of' cần dùng danh từ. Từ gốc 'satisfy' đổi thành danh từ 'satisfaction'.

Câu 14 · Xem đáp án

They decided to ___ overtime to meet the deadline.

Đáp án: work

Cần động từ nguyên thể 'work' sau 'to'.

Câu 15 · Xem đáp án

She apply for the job, but the interviewer was busy.

Đáp án: A, apply

'apply' cần ở dạng quá khứ 'applied'. Các phần còn lại đúng.

Câu 16 · Xem đáp án

She enjoys to help her colleagues at work.

Đáp án: B, to help

Sau 'enjoy' dùng V-ing. Sửa 'to help' thành 'helping'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).