Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài kiểm tra Tiếng Anh lớp 9 Unit 6 có tính giờ

30 câu, 40 phút. Làm như thi thật: có đồng hồ, bảng câu và đánh dấu xem lại; nộp bài để xem điểm và giải thích.

30 câu, 40 phút. Đồng hồ chạy khi bạn bấm bắt đầu; bài làm tự lưu trên máy này.

Đáp án và giải thích

Câu 1.Life in Hanoi today is ____ than life in the 1970s.

Đáp án: A, more convenient

So sánh hơn dùng 'more' + tính từ. Đáp án B sai vì 'most' là dạng siêu cấp.

Câu 2.My grandparents ____ walk to market every morning.

Đáp án: C, used to

'Used to' diễn tả thói quen quá khứ. 'Use to' sai vì thiếu 'd'.

Câu 3.Which sentence correctly uses 'used to' to talk about a habit in the past?

Đáp án: A, People used to ride bicycles to school in the past.

Câu A dùng 'used to' đúng cách để nói thói quen trong quá khứ.

Câu 4.Street vendors are the ____ part of city life.

Đáp án: A, most vibrant

Để so sánh tuyệt đối dùng 'most' + tính từ. Đáp án B và D sai vì dạng không đúng.

Câu 5.People try to ____ cultural heritage.

Đáp án: A, preserve

Động từ nguyên mẫu 'preserve' cần sau 'try to'. Các dạng khác không phù hợp ngữ pháp.

Câu 6.Town life today is much ____ than it was fifty years ago.

Đáp án: B, noisier

Dùng tính từ ngắn thêm '-er' cho so sánh hơn, không dùng 'more'.

Câu 7.Nowadays families enjoy ____ meals.

Đáp án: D, leisurely

'Leisurely' là tính từ mô tả bữa ăn thong thả. Các đáp án khác không phù hợp.

Câu 8.Some people still follow ____ about unlucky numbers.

Đáp án: D, superstitions

Số nhiều 'superstitions' phù hợp với 'about'. 'Superstition' số ít không khớp ngữ pháp.

Câu 9.In the 1980s, many families ____ live in extended family houses.

Đáp án: A, used to

'Used to' diễn tả thói quen quá khứ. Các lựa chọn khác không đúng cấu trúc.

Câu 10.Nowadays, many families prefer ____ small houses than large ones because they want lower maintenance.

Đáp án: A, smaller

Sau 'prefer' dùng dạng so sánh hơn; 'smaller' so sánh hai loại nhà.

Câu 11.Modern apartments are ____ than old communal houses.

Đáp án: A, bigger

So sánh hơn của 'big' là 'bigger'. 'Biggest' là siêu cấp, không hợp.

Câu 12.Street food is ____ now than before because of many take‑away apps.

Đáp án: B, more popular

Sau 'is' dùng dạng so sánh hơn 'more popular' để so sánh với thời gian trước.

Câu 13.Young people find ____ activities than their parents.

Đáp án: C, more leisure

Cần dạng so sánh hơn 'more leisure'. Các đáp án còn lại không đúng ngữ pháp.

Câu 14.The ____ of traditional music is important.

Đáp án: preservation

Danh từ 'preservation' diễn tả hành động bảo tồn. Các dạng khác không phải danh từ.

Câu 15.My aunt enjoys ____ food from street vendors.

Đáp án: eating

Sau động từ 'enjoy' cần dùng một danh động từ (V-ing). 'eating' là dạng đúng của 'eat'.

Câu 16.There is a strong local ____ of gathering with extended family for Tet holidays.

Đáp án: tradition

'Tradition' là danh từ chỉ truyền thống lâu đời được lưu giữ qua nhiều thế hệ.

Câu 17.Families ____ walk to school together before motorbikes became common.

Đáp án: used to

Diễn tả thói quen trong quá khứ, dùng 'used to'.

Câu 18.Life in the city is ____ today than it was fifty years ago.

Đáp án: busier

Dùng tính từ ngắn 'busy' đổi thành 'busier' trong câu so sánh hơn.

Câu 19.Sắp xếp lại câu.

Đáp án: In the city / People used to ride bicycles / now they take buses

Câu chuẩn: In the city, people used to ride bicycles, now they take buses.

Câu 20.Sắp xếp lại câu.

Đáp án: heritage / is / preserved

Câu đúng: heritage is preserved.

Câu 21.Life was simpler in villages.

Đáp án: C, Life used to be simpler in villages.

C dùng 'used to' diễn tả quá khứ, phù hợp. Các câu khác sai ngữ nghĩa hoặc không dùng 'used to'.

Câu 22.My family lives in a small house near the river.

Đáp án: D, My family used to live in a small house near the river.

Câu cần diễn tả thói quen quá khứ, dùng 'used to'.

Câu 23.Street vendors are more convenient now.

Đáp án: B, Street vendors are more convenient than before.

B so sánh đúng 'more convenient than before'. A sai vì siêu cấp không phù hợp, C/D không đúng ngữ pháp.

Câu 24.Extended families are less common in modern Vietnam.

Đáp án: Đúng

Thực tế gia đình mở giảm trong xã hội hiện đại.

Câu 25.Superstitions have completely disappeared in contemporary Vietnamese society.

Đáp án: Sai

Một số tín ngưỡng vẫn tồn tại trong đời sống hiện đại.

Câu 26.When my father was young, he use to walk three miles to school every day, but now he drives a modern car there.

Đáp án: A, use

Sửa 'use' thành 'used' vì cấu trúc diễn tả thói quen quá khứ là 'used to + động từ nguyên mẫu'.

Câu 27.Life in our village used to be much quieter and less noisy than it is today, because there was fewer vehicles on the road.

Đáp án: D, was

‘vehicles’ là danh từ đếm được số nhiều nên động từ ‘was’ sai, phải sửa thành ‘were’.

Câu 28.My aunt used to live with her family, but after she married, she move to a small apartment for more privacy.

Đáp án: C, move

‘move’ phải là ‘moved’ vì hành động xảy ra trong quá khứ.

Câu 29.My grandparents prefer wearing ______ clothes like ao dai on special occasions instead of modern outfits. (TRADITION)

Đáp án: traditional

Cần tính từ đứng trước danh từ 'clothes' để bổ nghĩa. Đổi danh từ 'tradition' thành tính từ 'traditional'.

Câu 30.Traditional village life in Viet Nam is much more (PEACE) today than city life.

Đáp án: peaceful

Sau 'more' cần tính từ dài. Đổi danh từ 'peace' thành tính từ 'peaceful'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).