Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 6 có đáp án, bộ 1

17 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng.

People ____ less time with extended family now than before.

  • Aspending
  • Bspends
  • Cspent
  • Dspend
Chọn đáp án đúng.

My grandparents ____ live in a cottage when they were young.

  • Ause to
  • Bused to
  • Cused
  • Dusing
Chọn đáp án đúng.

City life is ____ than rural life.

  • Aconvenient
  • Bmost convenient
  • Cmore convenient
  • Dconveniently
Chọn đáp án đúng.

Among all neighborhoods, the old quarter is the ____ one for traditional festivals.

  • Abeautiful
  • Bmore beautiful
  • Cbeautifuller
  • Dmost beautiful
Chọn đáp án đúng.

Kids ____ ride bicycles to school in the past.

  • Ause to
  • Bused
  • Cused to
  • Dusing to
Chọn đáp án đúng.

The generation gap today is ____ than fifty years ago.

  • Awide
  • Bwider
  • Cwidest
  • Dwidely
Chọn đáp án đúng.

In the past, many Vietnamese families used to live in modest houses near relatives. Grandparents, parents and children often ate meals and spent free time together. Traditional festivals and folk stories helped pass customs from one generation to the next. Today, some families choose nuclear households because they are more convenient. Street stalls sell ready-to-eat food, and modern supermarkets offer a wider range of products. City life has become faster, but many people still value traditional customs. Young people also find new ways to preserve important traditions.

When I was a child, I ___ ride a bicycle to school, but today I take the bus because it is ___ than before.

  • Aused to / faster
  • Bused to / slower
  • Cuse to / faster
  • Duse to / slower
Chọn đáp án đúng.

Trước đây, người dân Hà Nội di chuyển bằng xe máy; bây giờ họ cho rằng tàu điện ngầm ___ hơn so với trước.

  • Amore convenient
  • Bconvenient
  • Cmost convenient
  • Dconveniently
Chọn đáp án đúng.

Trước đây, người Việt _______ ăn cơm ba bữa mỗi ngày, nhưng bây giờ nhiều người ăn mì.

  • Ause to
  • Bused to
  • Cusing to
  • Duses to
Chọn đáp án đúng.

In old villages, people believed in _____ that caused them to avoid certain foods.

  • Acustom
  • Btradition
  • Csuperstition
  • Dheritage
Chọn đáp án đúng.

Trước đây, các gia đình Việt Nam thường ngồi xem TV; bây giờ họ thích đi dạo một cách _____ trong công viên.

  • Aleisurely
  • Bquickly
  • Churriedly
  • Dnoisily
Điền dạng đúng.

When Minh was a child, he ____ (ride) to school every day.

Điền dạng đúng.

Families ____ (use) to prepare traditional dishes during Tết.

Điền từ thích hợp.

A ____ family includes grandparents, parents, and children.

Sắp xếp lại để tạo câu đúng.

Sắp xếp các thành phần sau.

Chọn phần sai.

My family used to live in a cottage when I was child.

  • Aused to
  • Bwhen I was child
  • Clived in a cottage
  • Dnone
Trắc nghiệm, chọn đáp án đúng

People used to shop at small stalls, but now they find the modern mall most spacious than the old market.

  • Amost spacious
  • Bthan the old market
  • Cmodern mall
  • Dnone

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

People ____ less time with extended family now than before.

Đáp án: D, spend

Chủ ngữ 'People' số nhiều, dùng nguyên mẫu 'spend'. 'Less' so sánh, không thay đổi dạng động từ.

Câu 2 · Xem đáp án

My grandparents ____ live in a cottage when they were young.

Đáp án: B, used to

'used to' diễn tả thói quen trong quá khứ. A thiếu d, C không có động từ, D sai dạng.

Câu 3 · Xem đáp án

City life is ____ than rural life.

Đáp án: C, more convenient

So sánh dùng 'more' + tính từ. A là dạng cơ bản, B là siêu cấp, D là trạng từ.

Câu 4 · Xem đáp án

Among all neighborhoods, the old quarter is the ____ one for traditional festivals.

Đáp án: D, most beautiful

Siêu cấp dùng 'most' + tính từ. A là dạng cơ bản, B là so sánh, C không tồn tại.

Câu 5 · Xem đáp án

Kids ____ ride bicycles to school in the past.

Đáp án: C, used to

'used to' đúng vì diễn tả thói quen cũ; A thiếu 'to', B thiếu 'to', D sai cấu trúc.

Câu 6 · Xem đáp án

The generation gap today is ____ than fifty years ago.

Đáp án: B, wider

So sánh dùng 'wider'. A là dạng cơ bản, C là siêu cấp, D là trạng từ.

Câu 7 · Xem đáp án

When I was a child, I ___ ride a bicycle to school, but today I take the bus because it is ___ than before.

Đáp án: A, used to / faster

Cụm 'used to' diễn tả thói quen quá khứ; 'faster' so sánh tốc độ hiện tại nhanh hơn trước.

Câu 8 · Xem đáp án

Trước đây, người dân Hà Nội di chuyển bằng xe máy; bây giờ họ cho rằng tàu điện ngầm ___ hơn so với trước.

Đáp án: A, more convenient

Dùng dạng so sánh hơn 'more convenient' trước 'than'. 'Convenient' là tính từ, còn 'conveniently' là trạng từ.

Câu 9 · Xem đáp án

Trước đây, người Việt _______ ăn cơm ba bữa mỗi ngày, nhưng bây giờ nhiều người ăn mì.

Đáp án: B, used to

Câu diễn tả thói quen trong quá khứ, cần 'used to' + động từ nguyên mẫu. Các đáp án còn lại sai hình thức.

Câu 10 · Xem đáp án

In old villages, people believed in _____ that caused them to avoid certain foods.

Đáp án: C, superstition

Câu nói về niềm tin vô lý, chỉ có 'superstition' mang nghĩa này.

Câu 11 · Xem đáp án

Trước đây, các gia đình Việt Nam thường ngồi xem TV; bây giờ họ thích đi dạo một cách _____ trong công viên.

Đáp án: A, leisurely

'leisurely' là trạng từ chỉ cách đi chậm rãi, phù hợp vị trí trong câu. Các đáp án khác không diễn tả cách đi chậm rãi.

Câu 12 · Xem đáp án

When Minh was a child, he ____ (ride) to school every day.

Đáp án: used to ride

Dùng 'used to' + động từ nguyên mẫu để nói thói quen trong quá khứ.

Câu 13 · Xem đáp án

Families ____ (use) to prepare traditional dishes during Tết.

Đáp án: used

Cụm 'used to' chỉ thói quen trong quá khứ, vì vậy cần dạng 'used'.

Câu 14 · Xem đáp án

A ____ family includes grandparents, parents, and children.

Đáp án: extended

'extended family' là thuật ngữ chỉ gia đình mở rộng.

Câu 15 · Xem đáp án

Sắp xếp các thành phần sau.

Đáp án: Nowadays / teenagers / go out / less often / on weekends / than they used to

Câu đúng: Nowadays teenagers go out less often on weekends than they used to. Dùng cấu trúc less … than + used to để so sánh hiện tại với quá khứ.

Câu 16 · Xem đáp án

My family used to live in a cottage when I was child.

Đáp án: B, when I was child

Cần 'a' trước 'child' để câu đúng. Phần B sai.

Câu 17 · Xem đáp án

People used to shop at small stalls, but now they find the modern mall most spacious than the old market.

Đáp án: A, most spacious

So sánh cần 'more spacious than', 'most' chỉ siêu cấp. Phần A sai.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).