Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 6 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Bạn có thể tạo ra nhiều từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (đứng trước) hoặc hậu tố (đứng sau). Tiền tố thường đổi nghĩa của từ, còn hậu tố thường đổi từ loại (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Bài học giúp bạn nhận ra vị trí của từ trong câu để chọn đúng dạng từ.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Tiền tố phủ định (không, trái nghĩa) Công thứcun-/in-/im-/il-/ir-/dis- + từ gốc Ví dụThe path was unsafe, so we turned back.
Con đường không an toàn nên chúng tôi quay lại.
Tiền tố chỉ lặp lại, sai, quá mức Công thứcre-/mis-/over-/under- + từ gốc Ví dụLan misread the sign and went the wrong way.
Lan đọc nhầm biển báo nên đi sai đường.
Hậu tố tạo danh từ Công thứcV/Adj + -tion/-ment/-ness/-ity; V + -er/-or; N + -ist Ví dụHer happiness was clear from her smile.
Niềm hạnh phúc của cô ấy hiện rõ qua nụ cười.
Hậu tố tạo tính từ Công thứcN/V + -ful/-less/-able/-ous/-ive/-al/-y Ví dụIt is a very colourful market.
Đó là một khu chợ rất nhiều màu sắc.
Hậu tố tạo động từ từ tính từ (wide → widen, simple → simplify, modern → modernise) Công thứcAdj + -en/-ify/-ise Ví dụThe workers will widen the road next month.
Tháng sau các công nhân sẽ mở rộng con đường.
Hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức Công thứcAdj + -ly Ví dụPlease open the box carefully.
Hãy mở hộp một cách cẩn thận.

Cách dùng

Dùng tiền tố để đổi nghĩa của từ (trái nghĩa, làm lại, làm sai) mà không đổi từ loại.

Nam felt uncomfortable in the small room.
Nam cảm thấy không thoải mái trong căn phòng nhỏ.

We need to rebuild the old bridge.
Chúng ta cần xây lại cây cầu cũ.

Mai disliked the idea at first.
Lúc đầu Mai không thích ý tưởng đó.

Dùng hậu tố để tạo danh từ. Sau mạo từ hoặc tính từ sở hữu thường là danh từ.

Her kindness surprised everyone in the class.
Lòng tốt của cô ấy làm cả lớp ngạc nhiên.

The teacher gave us some useful information.
Cô giáo cho chúng tôi một vài thông tin hữu ích.

Tính từ đứng sau động từ to be hoặc động từ nối (feel, look, seem) và đứng trước danh từ.

Tom looks careless today.
Hôm nay Tom trông có vẻ bất cẩn.

She wore a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.

Trạng từ đuôi -ly bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu.

The students listened quietly.
Học sinh lắng nghe một cách yên lặng.

The exam was extremely difficult.
Bài kiểm tra cực kỳ khó.

Dấu hiệu nhận biết

  • a / an / the / my / his + ___ (thường là danh từ)
  • be / feel / look / seem + ___ (thường là tính từ)
  • very / so / quite + ___ (tính từ hoặc trạng từ)
  • động từ + ___ (có thể là trạng từ chỉ cách thức)
  • to + ___ (động từ nguyên mẫu)
  • tính từ + ___ (danh từ)

Lỗi thường gặp

The street is very noisily at night. The street is very noisy at night. Sau 'be' cần tính từ, không dùng trạng từ. Đừng tự động thêm -ly vào mọi từ.
It is imposible to open it. It is impossible to open it. Tiền tố im- đi với từ bắt đầu bằng p, m, b. Nhớ viết đúng hai chữ s trong 'impossible'.
She is an unlegal worker. She is an illegal worker. Mỗi từ có tiền tố phủ định riêng, không phải từ nào cũng dùng un-. Với 'legal' ta dùng il-.
Thank you for your helpful. Thank you for your help. Sau 'your' cần danh từ (help), không phải tính từ 'helpful'.
The film was bored. The film was boring. -ing mô tả sự vật gây ra cảm giác; -ed mô tả người cảm thấy. Phim gây chán nên dùng 'boring'.

So sánh

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Từ loại cho biết từ đóng vai trò gì trong câu (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Cấu tạo từ là cách bạn đổi từ gốc sang từ loại cần dùng bằng hậu tố.

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Từ ghép ghép hai từ có nghĩa lại với nhau (toothpaste, bedroom). Từ phái sinh thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ gốc (unhappy, teacher).

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Tính từ đuôi -ed và -ing cũng được tạo từ động từ, nhưng chúng mô tả cảm xúc của người (-ed) hoặc đặc điểm gây cảm xúc của sự vật (-ing).

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

  • Aunlegal
  • Billegal
  • Cdislegal
  • Dinlegal
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Chọn đáp án đúng.

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

  • Amisunderstood
  • Bununderstood
  • Cdisunderstood
  • Dreunderstood
Điền một từ có tiền tố re- vào chỗ trống.

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Chọn đáp án đúng.

My uncle is a ____. He plays the piano in a small band.

  • Apianist
  • Bpianoer
  • Cpianoist
  • Dpianoful
Chọn đáp án đúng.

Can you ____ this rule? It is too difficult to understand.

  • Asimplify
  • Bsimpleen
  • Csimpleful
  • Dsimpleness
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

The teacher was impressed by Lan's ____ to solve the difficult problem without any help. (able)

Chọn đáp án đúng.

This pen is ____. It doesn't write any more, so I will throw it away.

  • Auseful
  • Buseless
  • Cunuse
  • Dmisuse
Chọn phần có lỗi sai.

Minh is a very creative student, but he often feels unconfidently when he speaks English.

  • Ais
  • Bcreative
  • Coften
  • Dunconfidently
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

It is ____ to finish this project in one hour. (possible)

Nối tiền tố hoặc hậu tố với nghĩa của nó.

Match each prefix or suffix with its meaning.

Chọn Đúng hoặc Sai.

The word "unhappiness" has a prefix (un-) and a suffix (-ness), but the word "happiness" has a prefix and a suffix too.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

Mai's brother is very ____ , so he never forgets to lock the door when he leaves the house.

  • Acareless
  • Bcareful
  • Ccarefully
  • Dcarefulness
Chọn đáp án đúng.

Nam was ____ about the trip because he had never travelled alone before.

  • Anervous
  • Bnervously
  • Cnervousness
  • Dnerve

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

Đáp án: B, illegal

Từ 'legal' bắt đầu bằng chữ l nên dùng tiền tố il-: illegal (trái luật).

Câu 2 · Xem đáp án

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Đáp án: willingness

Sau danh từ sở hữu 'Lan's' và trước 'to learn' cần một danh từ. Thêm hậu tố -ness vào tính từ 'willing' ta được 'willingness' (sự sẵn lòng).

Câu 3 · Xem đáp án

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Đáp án: creative

Sau 'was very' cần một tính từ. Từ động từ 'create' ta thêm hậu tố -ive và bỏ 'e' để thành tính từ 'creative' (sáng tạo).

Câu 4 · Xem đáp án

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

Đáp án: A, misunderstood

Tiền tố mis- nghĩa là 'sai, nhầm'. 'Misunderstood' là hiểu sai. Các từ còn lại không tồn tại hoặc không hợp nghĩa.

Câu 5 · Xem đáp án

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Đáp án: rewrite

Sau 'had to' cần động từ nguyên mẫu. Tiền tố re- nghĩa là 'lại', nên 'rewrite' là viết lại.

Câu 6 · Xem đáp án

My uncle is a ____. He plays the piano in a small band.

Đáp án: A, pianist

Sau 'a' cần danh từ chỉ người. Hậu tố -ist chỉ người chơi nhạc cụ hoặc làm một nghề: pianist.

Câu 7 · Xem đáp án

Can you ____ this rule? It is too difficult to understand.

Đáp án: A, simplify

Sau 'can you' cần động từ nguyên mẫu. Hậu tố -ify tạo động từ: simplify nghĩa là làm cho đơn giản.

Câu 8 · Xem đáp án

The teacher was impressed by Lan's ____ to solve the difficult problem without any help. (able)

Đáp án: ability

Sau sở hữu cách "Lan's" cần một danh từ. Tính từ "able" đổi thành danh từ "ability" (khả năng) với hậu tố -ity.

Câu 9 · Xem đáp án

This pen is ____. It doesn't write any more, so I will throw it away.

Đáp án: B, useless

Sau 'is' cần tính từ. Hậu tố -less nghĩa là 'không có', nên 'useless' là vô dụng. 'Useful' có nghĩa trái ngược.

Câu 10 · Xem đáp án

Minh is a very creative student, but he often feels unconfidently when he speaks English.

Đáp án: D, unconfidently

Sau động từ 'feels' (linking verb) cần tính từ, không phải trạng từ. Câu đúng: feels unconfident.

Câu 11 · Xem đáp án

It is ____ to finish this project in one hour. (possible)

Đáp án: impossible

Nghĩa của câu là không thể hoàn thành trong một giờ. 'Possible' bắt đầu bằng p nên dùng tiền tố im-: impossible.

Câu 12 · Xem đáp án

Match each prefix or suffix with its meaning.

Đáp án: 1–b, 2–a, 3–d, 4–c

un- nghĩa là 'không'; re- là 'lại'; -less là 'không có'; -er tạo danh từ chỉ người làm hành động (teacher là người dạy).

Câu 13 · Xem đáp án

The word "unhappiness" has a prefix (un-) and a suffix (-ness), but the word "happiness" has a prefix and a suffix too.

Đáp án: Sai

Câu này sai ở vế sau. "unhappiness" = un- + happy + -ness (có cả tiền tố và hậu tố). Còn "happiness" = happy + -ness, chỉ có hậu tố, không có tiền tố.

Câu 14 · Xem đáp án

Mai's brother is very ____ , so he never forgets to lock the door when he leaves the house.

Đáp án: B, careful

Sau 'is very' ta cần một tính từ. Care + hậu tố -ful tạo thành 'careful' (cẩn thận), hợp với việc không bao giờ quên khóa cửa. 'Careless' (bất cẩn) trái nghĩa. 'Carefully' là trạng từ và 'carefulness' là danh từ nên sai vị trí.

Câu 15 · Xem đáp án

Nam was ____ about the trip because he had never travelled alone before.

Đáp án: A, nervous

Sau 'was' cần một tính từ để mô tả cảm giác của Nam: nervous. 'Nervousness' là danh từ nên không hợp nghĩa sau 'was ... about' trong câu này, còn 'nervously' là trạng từ nên không đứng sau 'was'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).