Nhớ nhanh: Bạn có thể tạo ra nhiều từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (đứng trước) hoặc hậu tố (đứng sau). Tiền tố thường đổi nghĩa của từ, còn hậu tố thường đổi từ loại (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Bài học giúp bạn nhận ra vị trí của từ trong câu để chọn đúng dạng từ.
Công thức
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiền tố phủ định (không, trái nghĩa) | Công thứcun-/in-/im-/il-/ir-/dis- + từ gốc | Ví dụThe path was unsafe, so we turned back. Con đường không an toàn nên chúng tôi quay lại. |
| Tiền tố chỉ lặp lại, sai, quá mức | Công thứcre-/mis-/over-/under- + từ gốc | Ví dụLan misread the sign and went the wrong way. Lan đọc nhầm biển báo nên đi sai đường. |
| Hậu tố tạo danh từ | Công thứcV/Adj + -tion/-ment/-ness/-ity; V + -er/-or; N + -ist | Ví dụHer happiness was clear from her smile. Niềm hạnh phúc của cô ấy hiện rõ qua nụ cười. |
| Hậu tố tạo tính từ | Công thứcN/V + -ful/-less/-able/-ous/-ive/-al/-y | Ví dụIt is a very colourful market. Đó là một khu chợ rất nhiều màu sắc. |
| Hậu tố tạo động từ từ tính từ (wide → widen, simple → simplify, modern → modernise) | Công thứcAdj + -en/-ify/-ise | Ví dụThe workers will widen the road next month. Tháng sau các công nhân sẽ mở rộng con đường. |
| Hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức | Công thứcAdj + -ly | Ví dụPlease open the box carefully. Hãy mở hộp một cách cẩn thận. |
Cách dùng
Dùng tiền tố để đổi nghĩa của từ (trái nghĩa, làm lại, làm sai) mà không đổi từ loại.
Nam felt uncomfortable in the small room.
Nam cảm thấy không thoải mái trong căn phòng nhỏ.
We need to rebuild the old bridge.
Chúng ta cần xây lại cây cầu cũ.
Mai disliked the idea at first.
Lúc đầu Mai không thích ý tưởng đó.
Dùng hậu tố để tạo danh từ. Sau mạo từ hoặc tính từ sở hữu thường là danh từ.
Her kindness surprised everyone in the class.
Lòng tốt của cô ấy làm cả lớp ngạc nhiên.
The teacher gave us some useful information.
Cô giáo cho chúng tôi một vài thông tin hữu ích.
Tính từ đứng sau động từ to be hoặc động từ nối (feel, look, seem) và đứng trước danh từ.
Tom looks careless today.
Hôm nay Tom trông có vẻ bất cẩn.
She wore a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
Trạng từ đuôi -ly bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu.
The students listened quietly.
Học sinh lắng nghe một cách yên lặng.
The exam was extremely difficult.
Bài kiểm tra cực kỳ khó.
Dấu hiệu nhận biết
- a / an / the / my / his + ___ (thường là danh từ)
- be / feel / look / seem + ___ (thường là tính từ)
- very / so / quite + ___ (tính từ hoặc trạng từ)
- động từ + ___ (có thể là trạng từ chỉ cách thức)
- to + ___ (động từ nguyên mẫu)
- tính từ + ___ (danh từ)
Lỗi thường gặp
So sánh
Từ loại cho biết từ đóng vai trò gì trong câu (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Cấu tạo từ là cách bạn đổi từ gốc sang từ loại cần dùng bằng hậu tố.
Từ ghép ghép hai từ có nghĩa lại với nhau (toothpaste, bedroom). Từ phái sinh thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ gốc (unhappy, teacher).
Tính từ đuôi -ed và -ing cũng được tạo từ động từ, nhưng chúng mô tả cảm xúc của người (-ed) hoặc đặc điểm gây cảm xúc của sự vật (-ing).
Luyện tập 15 câu
Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.It is ____ to park here. There is a sign that says so.
- Aunlegal
- Billegal
- Cdislegal
- Dinlegal
The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)
Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)
I ____ the question, so my answer was completely wrong.
- Amisunderstood
- Bununderstood
- Cdisunderstood
- Dreunderstood
My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)
My uncle is a ____. He plays the piano in a small band.
- Apianist
- Bpianoer
- Cpianoist
- Dpianoful
Can you ____ this rule? It is too difficult to understand.
- Asimplify
- Bsimpleen
- Csimpleful
- Dsimpleness
The teacher was impressed by Lan's ____ to solve the difficult problem without any help. (able)
This pen is ____. It doesn't write any more, so I will throw it away.
- Auseful
- Buseless
- Cunuse
- Dmisuse
Minh is a very creative student, but he often feels unconfidently when he speaks English.
- Ais
- Bcreative
- Coften
- Dunconfidently
It is ____ to finish this project in one hour. (possible)
Match each prefix or suffix with its meaning.
The word "unhappiness" has a prefix (un-) and a suffix (-ness), but the word "happiness" has a prefix and a suffix too.
Mai's brother is very ____ , so he never forgets to lock the door when he leaves the house.
- Acareless
- Bcareful
- Ccarefully
- Dcarefulness
Nam was ____ about the trip because he had never travelled alone before.
- Anervous
- Bnervously
- Cnervousness
- Dnerve
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật