Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Cụm động từ: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 2 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Động từ + Trạng từ/Giới từ Công thứcVerb + Particle (separable or inseparable) Ví dụNam turns off the lights before sleeping.
Nam tắt đèn trước khi đi ngủ.

Cách dùng

Diễn tả hành động cụ thể hoặc trừu tượng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Lan looks after her younger brother on weekends.
Lan chăm sóc em trai vào cuối tuần.

Dấu hiệu nhận biết

  • look after
  • turn off
  • give up
  • take off
  • put on
  • get up

Lỗi thường gặp

She looks the baby after. She looks after the baby. Động từ 'look after' không tách rời tân ngữ danh từ ở giữa.

So sánh

Cụm động từ

Động từ thường giữ nguyên nghĩa gốc, cụm động từ thay đổi hoàn toàn nghĩa khi ghép thêm tiểu từ.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

  • Aget down
  • Bget off
  • Cget up
  • Dget over
Chọn đáp án đúng.

Please ____ your shoes before entering the room.

  • Atake on
  • Btake off
  • Ctake up
  • Dtake down
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Chọn đáp án đúng.

The plane will ____ in ten minutes.

  • Alook for
  • Bturn on
  • Cgive in
  • Dtake off
Điền dạng đúng của tiểu từ.

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Chọn đáp án đúng.

Children should ____ their grandparents with respect.

  • Alook down
  • Blook up to
  • Clook out
  • Dlook over
Chọn đáp án đúng.

We ran ____ milk, so I need to go to the shop.

  • Aover
  • Binto
  • Cout of
  • Daway
Điền tiểu từ phù hợp.

My uncle decided to take ____ painting as a new hobby.

Chọn đáp án đúng.

Anna decided to ____ her old clothes to charity.

  • Agive in
  • Bgive back
  • Cgive up
  • Dgive away
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Look [gap]! A fast car is coming.

Chọn đáp án đúng.

He wants to ____ more about Vietnamese history.

  • Afind out
  • Bfind in
  • Cfind off
  • Dfind down
Điền tiểu từ phù hợp.

Please put ____ your coat because it is cold outside.

Chọn đáp án đúng.

John managed to ____ his flu after resting for days.

  • Aget over
  • Bget off
  • Cget into
  • Dget through
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

The teacher told us to write [gap] the important rules.

Điền từ vào chỗ trống

Choose the correct phrasal verb to complete the sentence: The storm was getting worse, so the teachers decided to ____ the sports day until next month. (put off / put up / put out / put away)

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

Đáp án: C, get up

Cụm 'get up' nghĩa là thức dậy, phù hợp ngữ cảnh buổi sáng đi chơi.

Câu 2 · Xem đáp án

Please ____ your shoes before entering the room.

Đáp án: B, take off

Cụm 'take off' nghĩa là cởi ra (quần áo, giày dép).

Câu 3 · Xem đáp án

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Đáp án: up

Cụm 'give up' có nghĩa là từ bỏ một thói quen.

Câu 4 · Xem đáp án

The plane will ____ in ten minutes.

Đáp án: D, take off

Máy bay cất cánh dùng cụm động từ 'take off'.

Câu 5 · Xem đáp án

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Đáp án: for

Cụm 'look for' mang nghĩa là tìm kiếm.

Câu 6 · Xem đáp án

Children should ____ their grandparents with respect.

Đáp án: B, look up to

Cụm 'look up to' có nghĩa là kính trọng, ngưỡng mộ.

Câu 7 · Xem đáp án

We ran ____ milk, so I need to go to the shop.

Đáp án: C, out of

Cụm 'run out of' có nghĩa là cạn kiệt, hết thứ gì đó.

Câu 8 · Xem đáp án

My uncle decided to take ____ painting as a new hobby.

Đáp án: up

Cụm 'take up' nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc môn thể thao mới.

Câu 9 · Xem đáp án

Anna decided to ____ her old clothes to charity.

Đáp án: D, give away

Cụm 'give away' nghĩa là cho đi, phát miễn phí.

Câu 10 · Xem đáp án

Look [gap]! A fast car is coming.

Đáp án: out

Cụm 'look out' có nghĩa là cẩn thận, chú ý nguy hiểm.

Câu 11 · Xem đáp án

He wants to ____ more about Vietnamese history.

Đáp án: A, find out

Cụm 'find out' nghĩa là tìm ra, khám phá thông tin.

Câu 12 · Xem đáp án

Please put ____ your coat because it is cold outside.

Đáp án: on

Cụm 'put on' nghĩa là mặc vào, đội vào.

Câu 13 · Xem đáp án

John managed to ____ his flu after resting for days.

Đáp án: A, get over

Cụm 'get over' nghĩa là bình phục khỏi ốm đau.

Câu 14 · Xem đáp án

The teacher told us to write [gap] the important rules.

Đáp án: down

Cụm 'write down' nghĩa là viết lại, ghi chép lại.

Câu 15 · Xem đáp án

Choose the correct phrasal verb to complete the sentence: The storm was getting worse, so the teachers decided to ____ the sports day until next month. (put off / put up / put out / put away)

Đáp án: put off

Đáp án là 'put off' (hoãn lại). Cụm 'until next month' cho thấy sự kiện được dời sang tháng sau. Các cụm còn lại không hợp nghĩa: 'put up' là dựng lên hoặc treo lên, 'put out' là dập tắt, 'put away' là cất đi.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).