Bỏ qua tới nội dung chính

Danh từ đếm được và không đếm được: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Trình độ A1 Đọc khoảng 4 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Danh từ đếm được là những từ chỉ người hoặc vật có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3...) và có dạng số ít lẫn số nhiều. Danh từ không đếm được chỉ chất lỏng, chất rắn dạng hạt nhỏ, vật liệu hoặc khái niệm trừu tượng, không thể đếm trực tiếp và không có dạng số nhiều. Việc phân biệt hai loại danh từ này giúp em dùng đúng mạo từ (a, an) và các từ chỉ số lượng (many, much, some, any).

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Danh từ đếm được số ít (Singular Countable) a / an + N (số ít) an orange, a book
một quả cam, một quyển sách
Danh từ đếm được số nhiều (Plural Countable) number / many / a few + N-s/es two oranges, many books
hai quả cam, nhiều quyển sách
Danh từ không đếm được (Uncountable) much / a little / some + N (nguyên thể, không thêm s/es) some milk, a little water
một ít sữa, một chút nước

Cách dùng

Dùng danh từ đếm được để gọi tên các vật thể riêng lẻ, có thể tách rời và đếm bằng số.

Nam has three pens in his pencil case.
Nam có ba chiếc bút trong hộp bút.

There is a cat under the table.
Có một con mèo ở dưới bàn.

Dùng danh từ không đếm được để chỉ chất lỏng, thực phẩm khối, nguyên liệu hoặc khái niệm chung.

Lan drinks water every morning.
Lan uống nước vào mỗi buổi sáng.

We need some rice for dinner.
Chúng ta cần một ít gạo cho bữa tối.

Dấu hiệu nhận biết

  • a
  • an
  • many
  • much
  • some
  • any
  • a few
  • a little
  • a lot of

Lỗi thường gặp

I drink two milks every day. I drink two glasses of milk every day. 'Milk' là chất lỏng, danh từ không đếm được. Không thêm đuôi 's' và không đi trực tiếp sau số đếm. Phải dùng từ chỉ vật chứa như 'glasses of'.
She eats an apple and a bread. She eats an apple and some bread. 'Bread' trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, không dùng với mạo từ 'a' hoặc 'an'.
There are much books in the bag. There are many books in the bag. 'Books' là danh từ đếm được số nhiều nên đi cùng 'many', từ 'much' chỉ đi cùng danh từ không đếm được.

So sánh

Danh từ đếm được và không đếm được

'Many' và 'a few' chỉ đi cùng danh từ đếm được số nhiều; 'much' và 'a little' chỉ đi cùng danh từ không đếm được. Ngược lại, 'some' và 'any' có thể dùng cho cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

Lan buys two ____ at the market.

  • Aapples
  • Bapple
  • Cmilk
  • Dbread
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.

There is not ____ rice left in the pot.

  • Amany
  • Ban
  • Ca
  • Dmuch
Chọn mạo từ thích hợp.

Tom eats ____ orange after lunch.

  • Aan
  • Ba
  • Cmany
  • Dmuch
Viết dạng số nhiều đúng của từ trong ngoặc.

Minh puts five ____ (box) in the room.

Chọn từ để hỏi số lượng phù hợp.

How ____ pens do you have in your bag?

  • Amuch
  • Bany
  • Cmany
  • Dlittle
Chọn phần gạch chân có lỗi sai ngữ pháp.

My father drinks [A] two [/A] [B] cups [/B] of [C] teas [/C] every [D] morning [/D].

  • Atwo
  • Bcups
  • Cteas
  • Dmorning
Chọn từ là danh từ không đếm được.

Which word is an uncountable noun?

  • Achair
  • Bclock
  • Cstudent
  • Dwater
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống.

Can I have some ____ (water), please?

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

Please put ____ sugar in my tea. Just a little bit.

  • Aa few
  • Ba little
  • Cmany
  • Done
Điền dạng số nhiều của từ trong ngoặc.

Mom needs three red ____ (tomato) for soup.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống.

Anna needs ____ butter to make a cake.

  • Aa
  • Ban
  • Csome
  • Dtwo
Chọn phần gạch chân có lỗi sai ngữ pháp.

There [A] isn't [/A] [B] many [/B] [C] milk [/C] in the [D] bottle [/D].

  • Aisn't
  • Bmany
  • Cmilk
  • Dbottle
Nhận định sau Đúng (true) hay Sai (false)?

The word 'money' is a countable noun in English, so we can say 'two moneys'.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Mai packs her lunch box with two ____ and some orange juice.

  • Asandwich
  • Bsandwiches
  • Cbread
  • Dbreads
Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu hoàn chỉnh.

There is some fresh milk on the table.

Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1. Đáp án A, apples

Lan buys two ____ at the market.

Sau số đếm 'two' cần dùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều (thêm s): 'apples'. 'Milk' và 'bread' là danh từ không đếm được nên không đứng trực tiếp sau 'two'.

Câu 2. Đáp án D, much

There is not ____ rice left in the pot.

'Rice' (cơm, gạo) là danh từ không đếm được, dùng trong câu phủ định với lượng từ 'much'.

Câu 3. Đáp án A, an

Tom eats ____ orange after lunch.

'Orange' là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/ nên đi cùng mạo từ 'an'.

Câu 4. Đáp án boxes

Minh puts five ____ (box) in the room.

Sau số từ 'five' dùng danh từ đếm được số nhiều. Từ 'box' kết thúc bằng chữ cái 'x' nên thêm đuôi 'es' thành 'boxes'.

Câu 5. Đáp án C, many

How ____ pens do you have in your bag?

'Pens' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'. 'How much' dùng cho danh từ không đếm được.

Câu 6. Đáp án C, teas

My father drinks [A] two [/A] [B] cups [/B] of [C] teas [/C] every [D] morning [/D].

'Tea' là danh từ không đếm được chỉ đồ uống, không có dạng số nhiều 'teas'. Đơn vị đếm số nhiều đã thể hiện ở từ 'cups', sửa thành 'tea'.

Câu 7. Đáp án D, water

Which word is an uncountable noun?

'Water' (nước) là chất lỏng, thuộc nhóm danh từ không đếm được. Các từ 'chair', 'student', 'clock' đều là danh từ đếm được.

Câu 8. Đáp án water

Can I have some ____ (water), please?

'Water' là danh từ không đếm được nên giữ nguyên thể, không thêm đuôi s/es sau 'some'.

Câu 9. Đáp án B, a little

Please put ____ sugar in my tea. Just a little bit.

'Sugar' (đường) là danh từ không đếm được. Dùng 'a little' để diễn đạt 'một ít'. 'A few' và 'many' chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.

Câu 10. Đáp án tomatoes

Mom needs three red ____ (tomato) for soup.

'Tomato' là danh từ đếm được, sau 'three' cần dạng số nhiều thêm 'es' thành 'tomatoes'.

Câu 11. Đáp án C, some

Anna needs ____ butter to make a cake.

'Butter' (bơ) là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an' hay số đếm 'two'. Dùng lượng từ 'some' trong câu khẳng định.

Câu 12. Đáp án B, many

There [A] isn't [/A] [B] many [/B] [C] milk [/C] in the [D] bottle [/D].

'Milk' là danh từ không đếm được. Câu phủ định với danh từ không đếm được phải dùng 'much', không dùng 'many'.

Câu 13. Đáp án Sai

The word 'money' is a countable noun in English, so we can say 'two moneys'.

'Money' trong tiếng Anh là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều 'moneys' và không đếm trực tiếp với số.

Câu 14. Đáp án B, sandwiches

Mai packs her lunch box with two ____ and some orange juice.

'Bread' là danh từ không đếm được nên không dùng sau số đếm 'two'. 'Sandwich' là danh từ đếm được, sau 'two' thêm đuôi 'es' thành 'sandwiches'.

Câu 15. Đáp án There is / some fresh / milk on / the table.

There is some fresh milk on the table.

Cấu trúc câu hoàn chỉnh: There is (b) + some fresh (d) + milk on (a) + the table (c). Nghĩa là: 'Có một ít sữa tươi ở trên bàn.'

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.