Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Động từ khuyết thiếu: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 4 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng định Công thứcS + modal verb + V (bare-inf) Ví dụMinh can swim very fast.
Minh có thể bơi rất nhanh.
Phủ định Công thứcS + modal verb + not + V (bare-inf) Ví dụYou should not stay up late.
Bạn không nên thức khuya.
Nghi vấn Công thứcModal verb + S + V (bare-inf)? Ví dụMay I go out?
Em có thể ra ngoài được không?

Cách dùng

Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc quá khứ (can / could)

Lan can speak two languages.
Lan có thể nói hai thứ tiếng.

Five years ago, Nam could not ride a bicycle.
Năm năm trước, Nam không thể đi xe đạp.

Đưa ra lời khuyên (should / shouldn't)

You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.

He shouldn't eat too much fast food.
Cậu ấy không nên ăn quá nhiều thức ăn nhanh.

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cấm đoán (must / mustn't)

Students must wear uniforms on Mondays.
Học sinh phải mặc đồng phục vào các ngày thứ Hai.

You mustn't take photos inside this museum.
Bạn không được phép chụp ảnh trong bảo tàng này.

Xin phép hoặc cho phép ai làm gì (can / may)

Can I borrow your eraser?
Mình có thể mượn cục tẩy của bạn không?

You may leave the classroom now.
Bây giờ các em có thể rời khỏi lớp.

Dấu hiệu nhận biết

  • possible
  • necessary
  • rule
  • allowed to
  • able to
  • advice

Lỗi thường gặp

He cans speak English. He can speak English. Động từ khuyết thiếu không chia thêm -s hay -es ở ngôi thứ ba số ít.
We must to finish the homework today. We must finish the homework today. Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
She doesn't can drive a car. She cannot drive a car. Tạo câu phủ định bằng cách thêm 'not' trực tiếp sau động từ khuyết thiếu, không dùng trợ động từ don't/doesn't.
You mustn't bring a coat; it's warm. You don't have to bring a coat; it's warm. 'Mustn't' mang nghĩa cấm đoán, còn 'don't have to' mang nghĩa không cần thiết.

So sánh

Động từ khuyết thiếu

'Must' diễn tả nghĩa vụ bắt buộc xuất phát từ quy tắc nghiêm ngặt hoặc cảm nhận cá nhân người nói, không chia thì. 'Have to' diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh khách quan, chia thì như động từ thường và dùng do/does/did khi phủ định hoặc nghi vấn.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Children should (eat) ____ more fruits instead of sugary snacks.

Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

Minh can to swim very well, but he doesn't like cold water.

  • Acan to swim
  • Bwell
  • Cdoesn't like
  • Dwater
Chọn câu viết lại có nghĩa tương đương.

It is necessary for drivers to stop at the red light.

  • ADrivers may stop at the red light.
  • BDrivers must stop at the red light.
  • CDrivers can stop at the red light.
  • DDrivers should not stop at the red light.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You ____ touch that broken wire. It is extremely dangerous!

  • Amustn't
  • Bneedn't
  • Cmay
  • Dcan
Sắp xếp các phần thành câu đúng.

Sắp xếp các từ thành câu yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh:

Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

Mai cans paint beautiful pictures with watercolors, and she loves art.

  • Acans paint
  • Bwith
  • Cand
  • Dart
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Young children must not (cross) ____ this busy street alone.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You ____ stay up late playing video games on school nights.

  • Ashouldn't
  • Bdon't should
  • Ccannot to
  • Dmustn't to
Chọn câu viết lại có nghĩa tương đương.

It is against the rules to use mobile phones during the exam.

  • AYou shouldn't use mobile phones during the exam.
  • BYou needn't use mobile phones during the exam.
  • CYou mustn't use mobile phones during the exam.
  • DYou don't have to use mobile phones during the exam.
Điền 'should' hoặc 'shouldn't' thích hợp vào chỗ trống để đưa ra lời khuyên.

If your tooth hurts badly, you ____ see a dentist as soon as possible.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 2 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 3 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 4 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 5 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu 6 · Xem đáp án

Children should (eat) ____ more fruits instead of sugary snacks.

Đáp án: eat

Sau động từ khuyết thiếu 'should', động từ giữ nguyên thể không 'to': eat.

Câu 7 · Xem đáp án

Minh can to swim very well, but he doesn't like cold water.

Đáp án: A, can to swim

Sai ở 'can to swim'. Sau 'can' dùng động từ nguyên thể bỏ 'to', sửa thành 'can swim'.

Câu 8 · Xem đáp án

It is necessary for drivers to stop at the red light.

Đáp án: B, Drivers must stop at the red light.

'It is necessary' diễn tả sự bắt buộc, tương đương với 'must'.

Câu 9 · Xem đáp án

You ____ touch that broken wire. It is extremely dangerous!

Đáp án: A, mustn't

Dây điện đứt rất nguy hiểm nên dùng 'mustn't' để cấm chạm vào.

Câu 10 · Xem đáp án

Sắp xếp các từ thành câu yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh:

Đáp án: Could / you / open / the door, / please?

Cấu trúc yêu cầu lịch sự: 'Could you + V (bare-inf) + ..., please?'. Thứ tự đúng: Could you open the door, please?

Câu 11 · Xem đáp án

Mai cans paint beautiful pictures with watercolors, and she loves art.

Đáp án: A, cans paint

Động từ khuyết thiếu 'can' không thêm 's' ở bất kỳ ngôi nào. Sửa thành 'can paint'.

Câu 12 · Xem đáp án

Young children must not (cross) ____ this busy street alone.

Đáp án: cross

Sau 'must not' dùng động từ nguyên thể không 'to': cross.

Câu 13 · Xem đáp án

You ____ stay up late playing video games on school nights.

Đáp án: A, shouldn't

Đưa ra lời khuyên không nên làm gì: dùng 'shouldn't'. Không dùng 'don't should' hoặc 'to'.

Câu 14 · Xem đáp án

It is against the rules to use mobile phones during the exam.

Đáp án: C, You mustn't use mobile phones during the exam.

'Against the rules' (phạm luật/trái quy chế) diễn tả sự cấm đoán, tương đương với 'mustn't'.

Câu 15 · Xem đáp án

If your tooth hurts badly, you ____ see a dentist as soon as possible.

Đáp án: should

Dùng 'should' để khuyên ai nên làm gì. 'Shouldn't' thì nghĩa là không nên làm, nên không phù hợp ở đây.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).