Bỏ qua tới nội dung chính

Liên từ: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Trình độ A2 Đọc khoảng 5 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2 Minh cleaned his room, and he washed the dishes.
Minh đã dọn phòng của mình, và bạn ấy đã rửa bát.
Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân (Because) Because + S + V, S + V hoặc S + V + because + S + V Because it rained heavily, we stayed at home.
Vì trời mưa to, chúng tôi đã ở nhà.
Liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ (Although) Although + S + V, S + V hoặc S + V + although + S + V Although the test was difficult, Lan got a good mark.
Mặc dù bài kiểm tra khó, Lan vẫn đạt điểm tốt.
Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian (When / Before / After) When / Before / After + S + V, S + V Before you leave the room, turn off the lights.
Trước khi bạn rời khỏi phòng, hãy tắt đèn.

Cách dùng

Thêm thông tin hoặc nối hai ý tương đồng (and)

Nam bought a notebook and two pens.
Nam đã mua một quyển vở và hai chiếc bút mực.

My sister likes singing, and she plays the guitar well.
Chị gái tôi thích hát, và chị ấy chơi đàn ghi-ta giỏi.

Chỉ sự đối lập, tương phản (but, although)

The shoes are pretty, but they are too small for me.
Đôi giày này đẹp, nhưng chúng quá nhỏ đối với tôi.

Although Tom was tired, he finished his science project.
Mặc dù Tom mệt, cậu ấy vẫn hoàn thành dự án khoa học của mình.

Nêu lý do, nguyên nhân (because)

We walked to school because our bikes were broken.
Chúng tôi đi bộ đến trường vì xe đạp bị hỏng.

Chỉ kết quả của hành động trước đó (so)

The bus arrived late, so we missed the opening ceremony.
Xe buýt đến muộn, vì vậy chúng tôi đã lỡ buổi lễ khai mạc.

Đưa ra sự lựa chọn (or)

Do you want to play badminton or go swimming this afternoon?
Chiều nay bạn muốn chơi cầu lông hay đi bơi?

Chỉ thời gian hoặc điều kiện (when, before, after, if)

Wash your hands before you eat dinner.
Hãy rửa tay trước khi bạn ăn tối.

If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

Dấu hiệu nhận biết

  • and
  • but
  • or
  • so
  • because
  • although
  • if
  • when
  • before
  • after

Lỗi thường gặp

Although it rained heavily, but we went to school. Although it rained heavily, we went to school. Trong tiếng Anh, không dùng cặp 'Although ... but ...' trong cùng một câu ghép. Chỉ chọn một trong hai liên từ.
Because he was ill, so he did not attend class. Because he was ill, he did not attend class. Không dùng đồng thời 'Because' và 'so' để nối hai mệnh đề nguyên nhân - kết quả. Chỉ giữ lại một liên từ.
We stayed indoors because the heavy rain. We stayed indoors because of the heavy rain. 'Because' là liên từ, theo sau phải là một mệnh đề (S + V). Nếu theo sau là cụm danh từ (the heavy rain), phải dùng giới từ 'because of'.

So sánh

Liên từ

'But' là liên từ kết hợp, đứng giữa câu để nối trực tiếp hai mệnh đề (thường có dấu phẩy đứng trước). 'However' là trạng từ liên kết, thường đứng đầu câu mới sau dấu chấm hoặc đứng sau dấu chấm phẩy, theo sau là dấu phẩy (ví dụ: S + V. However, S + V).

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

  • Aso
  • Bbut
  • Cand
  • Dbecause
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu.

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

  • Abut
  • Balthough
  • Cbecause
  • Dor
Chọn liên từ thích hợp.

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

  • Aalthough
  • Bbecause
  • Cso
  • Dor
Chọn đáp án đúng nhất.

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

  • Abecause
  • Bso
  • Cbut
  • Dif
Chọn từ thích hợp điền vào đầu câu.

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

  • ASo
  • BBecause
  • CAlthough
  • DIf
Chọn liên từ chỉ thời gian phù hợp.

Remember to brush your teeth ____ you go to bed.

  • Abecause
  • Bafter
  • Calthough
  • Dbefore
Chọn liên từ phù hợp.

Lan felt exhausted after the long walk, ____ she sat down under a tree to rest.

  • Aso
  • Bbut
  • Cor
  • Dbecause
Điền một liên từ kết hợp gồm 3 chữ cái để nối hai hành động bổ sung cho nhau.

Mai prepared the vegetables, ____ her brother cooked the rice.

Điền một liên từ chỉ nguyên nhân gồm 7 chữ cái vào chỗ trống.

Mr. Brown put on his thick jacket ____ the temperature outside was very low.

Điền liên từ chỉ sự nhượng bộ (8 chữ cái, viết hoa chữ cái đầu) vào chỗ trống.

____ it was raining, the students still took part in the outdoor clean-up day.

Chọn phần gạch chân chứa lỗi sai ngữ pháp.

Because the weather [A]was[/A] very cold, [B]so[/B] the students [C]wore[/C] heavy coats to [D]school[/D].

  • Awas
  • Bso
  • Cwore
  • Dschool
Chọn phần gạch chân chứa lỗi sai ngữ pháp.

[A]Although[/A] Huy felt [B]sleepy[/B], [C]but[/C] he tried to finish his math [D]assignment[/D].

  • AAlthough
  • Bsleepy
  • Cbut
  • Dassignment
Chọn câu viết lại có nghĩa tương đương với câu gốc.

Nam had a toothache because he ate too many candies yesterday.

  • ANam ate too many candies yesterday, so he had a toothache.
  • BNam had a toothache, so he ate too many candies yesterday.
  • CAlthough Nam had a toothache, he ate too many candies yesterday.
  • DNam ate too many candies yesterday because he had a toothache.
Chọn câu viết lại đúng nghĩa nhất.

Although the old computer was slow, Grandfather still liked using it.

  • AThe old computer was slow, but Grandfather still liked using it.
  • BThe old computer was slow, so Grandfather still liked using it.
  • CGrandfather still liked using the computer because it was slow.
  • DAlthough the old computer was slow, but Grandfather liked using it.
Chọn liên từ thời gian đúng nhất.

Please turn off your mobile phone ____ the movie begins in the cinema.

  • Awhen
  • Bbut
  • Calthough
  • Dor

Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1. Đáp án B, but

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).

Câu 2. Đáp án C, because

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).

Câu 3. Đáp án D, or

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).

Câu 4. Đáp án B, so

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).

Câu 5. Đáp án C, Although

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).

Câu 6. Đáp án D, before

Remember to brush your teeth ____ you go to bed.

Hành động đánh răng cần diễn ra trước khi đi ngủ, chọn 'before' (trước khi).

Câu 7. Đáp án A, so

Lan felt exhausted after the long walk, ____ she sat down under a tree to rest.

Vế thứ hai là kết quả trực tiếp của việc kiệt sức ở vế đầu, dùng liên từ 'so' (cho nên/vì thế).

Câu 8. Đáp án and

Mai prepared the vegetables, ____ her brother cooked the rice.

Liên từ 'and' (và) dùng để liên kết hai hành động song song, bổ sung thông tin.

Câu 9. Đáp án because

Mr. Brown put on his thick jacket ____ the temperature outside was very low.

Mệnh đề sau nêu lý do cho việc mặc áo khoác dày, dùng liên từ 'because' (bởi vì).

Câu 10. Đáp án Although

____ it was raining, the students still took part in the outdoor clean-up day.

Đầu câu cần một liên từ nhượng bộ mang nghĩa 'mặc dù' đứng trước mệnh đề chỉ điều kiện trái ngược: 'Although'.

Câu 11. Đáp án B, so

Because the weather [A]was[/A] very cold, [B]so[/B] the students [C]wore[/C] heavy coats to [D]school[/D].

Trong tiếng Anh, đã có liên từ 'Because' ở đầu câu thì không dùng 'so' ở mệnh đề sau. Cần bỏ 'so'.

Câu 12. Đáp án C, but

[A]Although[/A] Huy felt [B]sleepy[/B], [C]but[/C] he tried to finish his math [D]assignment[/D].

Không dùng cặp 'Although ... but ...' trong cùng một câu ghép. Cần bỏ 'but'.

Câu 13. Đáp án A, Nam ate too many candies yesterday, so he had a toothache.

Nam had a toothache because he ate too many candies yesterday.

Cấu trúc chuyển đổi giữa 'because' và 'so': 'A because B' tương đương với 'B, so A'.

Câu 14. Đáp án A, The old computer was slow, but Grandfather still liked using it.

Although the old computer was slow, Grandfather still liked using it.

Cấu trúc 'Although clause 1, clause 2' có thể chuyển đổi thành 'Clause 1, but clause 2'. Đáp án D sai vì dùng cả Although lẫn but.

Câu 15. Đáp án A, when

Please turn off your mobile phone ____ the movie begins in the cinema.

'When' (khi) dùng để chỉ mốc thời điểm diễn ra hành động: 'tắt điện thoại khi bộ phim bắt đầu'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.