Nhớ nhanh: Bài học giúp em diễn đạt nguyên nhân với because, since, as, because of, due to và kết quả với so, therefore, so ... that, such ... that. Em sẽ học cách chọn từ nối đúng và đặt dấu câu chính xác. Bài cũng chỉ ra những lỗi người Việt hay mắc.
Công thức
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên nhân: because / since / as + mệnh đề | Công thứcS + V + because / since / as + S + V | Ví dụWe stayed at home because it was raining heavily. Chúng tôi ở nhà vì trời mưa to. |
| Nguyên nhân: because of / due to + danh từ | Công thứcS + V + because of / due to + noun (phrase); because of + V-ing | Ví dụThe match was cancelled because of the storm. Trận đấu bị hủy vì cơn bão. |
| Kết quả: so | Công thứcMệnh đề nguyên nhân, so + mệnh đề kết quả | Ví dụLan was tired, so she went to bed early. Lan mệt nên đi ngủ sớm. |
| Kết quả: therefore / as a result | Công thứcMệnh đề 1. Therefore, / As a result, + mệnh đề 2 | Ví dụThe road was flooded. Therefore, the bus was late. Đường bị ngập. Vì vậy xe buýt đến muộn. |
| Kết quả: so ... that / such ... that | Công thứcso + adj/adv + that + clause; such + (a/an) + adj + noun + that + clause | Ví dụThe soup was so hot that Nam could not eat it. Món súp nóng đến mức Nam không ăn được. |
Cách dùng
Nêu nguyên nhân bằng because, since, as (đi với một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ). Since và as thường dùng khi nguyên nhân đã rõ với người nghe.
I took an umbrella because the sky was dark.
Tôi mang ô vì bầu trời tối sầm.
As it was late, we took a taxi home.
Vì đã muộn nên chúng tôi đi taxi về nhà.
Since Mai knows the way, she will lead us.
Vì Mai biết đường nên bạn ấy sẽ dẫn chúng ta.
Nêu nguyên nhân bằng because of hoặc due to (đi với danh từ hoặc cụm danh từ). Because of cũng có thể đi với V-ing, còn due to ở trình độ này nên dùng với danh từ.
Tom missed the train because of the traffic.
Tom lỡ chuyến tàu vì kẹt xe.
The class was noisy due to the broken air conditioner.
Lớp ồn ào vì máy lạnh bị hỏng.
Lan was late because of oversleeping.
Lan đến muộn vì ngủ quên.
Nêu kết quả bằng so (đứng giữa câu, sau dấu phẩy) hoặc therefore, as a result (đứng đầu câu mới, sau đó có dấu phẩy).
Anna forgot her key, so she waited outside.
Anna quên chìa khóa nên bạn ấy đợi bên ngoài.
He practised every day. As a result, his English improved.
Cậu ấy luyện tập mỗi ngày. Kết quả là tiếng Anh của cậu ấy tiến bộ.
Nhấn mạnh mức độ dẫn đến kết quả bằng so ... that và such ... that.
The film was so long that some people fell asleep.
Bộ phim dài đến mức vài người ngủ gật.
It was such a cold day that we stayed indoors.
Đó là một ngày lạnh đến mức chúng tôi ở trong nhà.
Dấu hiệu nhận biết
- because
- since
- as
- because of
- due to
- so
- therefore
- as a result
- so ... that
- such ... that
Lỗi thường gặp
So sánh
Mệnh đề chỉ mục đích (so that, in order to) nói về điều ta muốn đạt được, còn mệnh đề chỉ nguyên nhân giải thích vì sao việc đã xảy ra. Ví dụ: I study hard so that I can pass (mục đích) và I passed because I studied hard (nguyên nhân).
Although, but, however diễn đạt sự đối lập, trong khi because, so, therefore diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Luyện tập 15 câu
Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.We cancelled the picnic ____ it was raining.
- Abecause
- Bbecause of
- Cso
- Dtherefore
The flight was delayed ____ the thick fog.
- Abecause
- Bso
- Cas
- Ddue to
Mai had a headache, ____ she took some rest.
- Abecause
- Bdue to
- Csince
- Dso
The bag was ____ heavy that Lan could not lift it.
- Asuch
- Btoo
- Cso
- Dvery
It was ____ a difficult test that many students failed.
- Aso
- Bsuch
- Ctoo
- Denough
The road was closed. ____, we had to take another route.
- ABecause
- BTherefore
- CBecause of
- DSince
Nam could not join us ____ being ill.
- Abecause
- Bso
- Cbecause of
- Das a result
Tom was hungry, ____ he made a sandwich.
The match was stopped ____ of the heavy rain.
It was ____ a beautiful beach that we stayed there all day.
Anna spoke ____ quietly that nobody could hear her.
The weather was so dangerous ____ the match was cancelled. (Use one word: a conjunction of result.)
Because Minh studied hard, he passed the exam. Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu trên.
- AMinh passed the exam, so he studied hard.
- BMinh studied hard, so he passed the exam.
- CMinh studied hard because he passed the exam.
- DMinh studied hard, but he passed the exam.
Lan was ____ tired that she fell asleep during the film.
- Asuch
- Btoo
- Cvery
- Dso
Because the museum was closed on Monday, so we decided to visit the zoo instead.
- Awas closed
- Bso
- Cdecided to
- Dzoo instead
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật