Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Mệnh đề nhượng bộ: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 5 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Mệnh đề nhượng bộ diễn tả hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu: dù có điều này, điều kia vẫn xảy ra. Bài học giúp em phân biệt although/though/even though (+ mệnh đề) với despite/in spite of (+ danh từ/V-ing), cùng cách dùng while, whereas và however.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Although / Though / Even though + mệnh đề Công thứcAlthough/Though/Even though + S + V, S + V Ví dụAlthough it was raining, we played football.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn chơi bóng đá.
Despite / In spite of + danh từ / V-ing Công thứcDespite / In spite of + noun / V-ing, S + V Ví dụDespite the rain, we played football.
Bất chấp cơn mưa, chúng tôi vẫn chơi bóng đá.
Despite / In spite of + the fact that + mệnh đề Công thứcDespite / In spite of + the fact that + S + V, S + V Ví dụIn spite of the fact that he was tired, Nam finished his homework.
Dù thực tế là cậu ấy mệt, Nam vẫn làm xong bài tập.
While / Whereas (đối lập) Công thứcS + V, while/whereas + S + V Ví dụMai likes tea, whereas her brother prefers milk.
Mai thích trà, còn em trai bạn ấy thích sữa hơn.
However (câu riêng) Công thứcS + V. However, S + V. Ví dụThe test was difficult. However, Lan got a good mark.
Bài kiểm tra khó. Tuy nhiên, Lan vẫn đạt điểm cao.

Cách dùng

Nói về kết quả trái với mong đợi: dùng although / though / even though + mệnh đề (even though nhấn mạnh hơn).

Although he studied a lot, he felt nervous.
Dù học nhiều, cậu ấy vẫn thấy lo.

Even though the bag was heavy, Anna carried it home.
Dù túi rất nặng, Anna vẫn xách về nhà.

Dùng despite / in spite of trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Despite being ill, Tom went to school.
Dù bị ốm, Tom vẫn đến trường.

In spite of the heavy traffic, we arrived on time.
Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.

So sánh hai sự việc đối lập bằng while / whereas.

My town is quiet, while the city is noisy.
Thị trấn của tôi yên tĩnh, còn thành phố thì ồn ào.

Dùng however (+ dấu phẩy) để nối hai câu có ý trái ngược; though có thể đứng cuối câu.

The shoes were cheap. However, they were very comfortable.
Đôi giày rẻ. Tuy vậy, chúng rất êm.

The food was simple. It was delicious, though.
Món ăn đơn giản. Nhưng nó rất ngon.

Dấu hiệu nhận biết

  • although
  • though
  • even though
  • despite
  • in spite of
  • while
  • whereas
  • however
  • the fact that

Lỗi thường gặp

Although it was cold, but I went out. Although it was cold, I went out. Tiếng Việt hay nói 'mặc dù... nhưng...', còn tiếng Anh không dùng although cùng với but.
Despite it was late, we kept working. Despite the late hour, we kept working. Despite không đi với mệnh đề (S + V). Dùng danh từ, V-ing hoặc 'the fact that + mệnh đề'.
In spite of the weather was bad, they travelled. In spite of the bad weather, they travelled. In spite of cần danh từ/cụm danh từ, không cần động từ chia.
Despite of the noise, I slept well. Despite the noise, I slept well. Despite không có 'of'. Chỉ có 'in spite of'.
She was tired. However she kept working. She was tired. However, she kept working. However đứng đầu câu cần dấu phẩy phía sau.

So sánh

Mệnh đề nhượng bộ

Because/since nêu nguyên nhân hợp lý, còn although nêu điều trái với mong đợi. So sánh: Because it rained, we stayed home. / Although it rained, we went out.

Mệnh đề nhượng bộ

But nối hai mệnh đề ở giữa câu, còn although mở đầu mệnh đề phụ và không dùng cùng but trong một câu.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

____ it was very hot, the students played outside.

  • AAlthough
  • BDespite
  • CBecause
  • DIn spite of
Chọn đáp án đúng.

____ the heavy rain, the match continued.

  • AAlthough
  • BWhile
  • CEven though
  • DDespite
Chọn đáp án đúng.

In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.

  • Ashe was
  • Bwas
  • Cis
  • Dbeing
Chọn câu đúng.

Which sentence is correct?

  • AAlthough he was ill, but he went to work.
  • BAlthough he was ill, he went to work.
  • CDespite he was ill, he went to work.
  • DIn spite of he was ill, he went to work.
Chọn đáp án đúng.

Nam likes science, ____ his sister prefers art.

  • Adespite
  • Bbecause
  • Cwhereas
  • Dso
Chọn đáp án đúng.

The room was small. ____, it was very cosy.

  • AHowever
  • BAlthough
  • CDespite
  • DBecause
Chọn đáp án đúng.

Despite the fact ____ he was busy, he helped us.

  • Awhich
  • Bwhat
  • Cthat
  • Dof
Chọn cách viết lại đúng.

Although the exam was difficult, Mai passed it. = ____ the difficult exam, Mai passed it.

  • AAlthough
  • BDespite
  • CBecause of
  • DHowever
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

____ of the noise, Tom fell asleep quickly. (Điền 2 từ)

Điền một từ vào chỗ trống.

Even ____ he was very tired, he finished the project.

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống.

____ the bus was late, we arrived before the film started.

Viết đúng dạng của từ trong ngoặc.

Despite ____ hard, Minh failed the test. (study)

Đúng hay sai?

The sentence "Although she was tired, but she kept working." is correct.

Chọn đáp án đúng.

Lan didn't buy the jacket ____ she really liked the colour.

  • Abecause
  • Bso
  • Ceven though
  • Din spite of
Chọn phần có lỗi sai.

Even though Hoa had a bad cold, she went to school but she felt very weak.

  • AEven though
  • Bhad
  • Cwent
  • Dbut

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

____ it was very hot, the students played outside.

Đáp án: A, Although

Sau chỗ trống là mệnh đề (it was...) và ý trái ngược nên dùng Although.

Câu 2 · Xem đáp án

____ the heavy rain, the match continued.

Đáp án: D, Despite

Sau chỗ trống là cụm danh từ 'the heavy rain' nên dùng Despite.

Câu 3 · Xem đáp án

In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.

Đáp án: D, being

In spite of + V-ing: being tired.

Câu 4 · Xem đáp án

Which sentence is correct?

Đáp án: B, Although he was ill, he went to work.

Although không đi với but; despite/in spite of không đi với mệnh đề.

Câu 5 · Xem đáp án

Nam likes science, ____ his sister prefers art.

Đáp án: C, whereas

Hai sở thích đối lập nhau nên dùng whereas (còn, trong khi).

Câu 6 · Xem đáp án

The room was small. ____, it was very cosy.

Đáp án: A, However

Đây là câu mới, cần từ nối đứng đầu câu có dấu phẩy: However.

Câu 7 · Xem đáp án

Despite the fact ____ he was busy, he helped us.

Đáp án: C, that

Cấu trúc cố định: despite the fact that + mệnh đề.

Câu 8 · Xem đáp án

Although the exam was difficult, Mai passed it. = ____ the difficult exam, Mai passed it.

Đáp án: B, Despite

Sau chỗ trống là cụm danh từ nên dùng Despite, giữ nghĩa nhượng bộ.

Câu 9 · Xem đáp án

____ of the noise, Tom fell asleep quickly. (Điền 2 từ)

Đáp án: In spite

Có 'of' phía sau nên điền 'In spite' (in spite of).

Câu 10 · Xem đáp án

Even ____ he was very tired, he finished the project.

Đáp án: though

Even though + mệnh đề diễn tả sự nhượng bộ mạnh hơn although. Từ 'Even' đã có sẵn, nên chỗ trống chỉ cần điền 'though'.

Câu 11 · Xem đáp án

____ the bus was late, we arrived before the film started.

Đáp án: Although

Mệnh đề nhượng bộ đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy rồi mệnh đề chính. Although và Though đều đúng ở đây.

Câu 12 · Xem đáp án

Despite ____ hard, Minh failed the test. (study)

Đáp án: studying

Sau despite dùng V-ing: studying.

Câu 13 · Xem đáp án

The sentence "Although she was tired, but she kept working." is correct.

Đáp án: Sai

Không dùng although và but cùng lúc. Bỏ 'but'.

Câu 14 · Xem đáp án

Lan didn't buy the jacket ____ she really liked the colour.

Đáp án: C, even though

Hai vế đối lập (thích màu nhưng không mua), và sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ nên dùng 'even though'. 'In spite of' phải đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề 'she really liked...'.

Câu 15 · Xem đáp án

Even though Hoa had a bad cold, she went to school but she felt very weak.

Đáp án: D, but

Câu đã có 'Even though' nên không dùng thêm 'but' trong cùng câu. Hãy bỏ 'but' và nối bằng 'and': 'Even though Hoa had a bad cold, she went to school and felt very weak.' 'Had' và 'went' đều đúng thì quá khứ.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).