Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Trạng từ chỉ cách thức: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 3 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Trạng từ chỉ cách thức mô tả cách thực hiện hành động, thường đặt sau động từ hoặc sau tân ngữ. Thường thêm -ly, một số bất quy tắc.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng định Công thứcS + V + adverb Ví dụLena writes neatly.
Lena viết gọn gàng.
Nghi vấn Công thứcDo/Does + S + V + adverb? Ví dụDoes Alex run quickly?
Alex có chạy nhanh không?
Phủ định Công thứcS + do/does not + V + adverb Ví dụShe does not speak loudly.
Cô ấy không nói to.

Cách dùng

Mô tả cách thực hiện hành động

The cat jumped gracefully.
Con mèo nhảy một cách duyên dáng.

Students answered the questions carefully.
Học sinh trả lời câu hỏi cẩn thận.

Mô tả cách thực hiện khi có tân ngữ

Mai painted the picture brightly.
Mai vẽ bức tranh một cách sáng sủa.

Tom opened the door quietly.
Tom mở cửa một cách yên lặng.

Dấu hiệu nhận biết

  • slowly
  • quickly
  • carefully
  • loudly
  • silently
  • well
  • badly

Lỗi thường gặp

Linh sings beautiful. Linh sings beautifully. Sau động từ cần dùng trạng từ 'beautifully' để chỉ cách hát, không dùng tính từ 'beautiful'.
They finished the test quick. They finished the test quickly. Mô tả cách làm việc cần dùng trạng từ 'quickly', không dùng tính từ 'quick'.
He does not drive careful. He does not drive carefully. Sau động từ phải dùng trạng từ 'carefully' để chỉ cách lái, không dùng tính từ 'careful'.

So sánh

Trạng từ chỉ cách thức

Thì quá khứ đơn mô tả hành động đã xảy ra, còn trạng từ chỉ cách thức mô tả cách thực hiện, không thay đổi thì.

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

My brother ____ the guitar softly every evening.

  • Aplay
  • Bplayed
  • Cplaying
  • Dplays
Điền trạng từ chỉ cách thức.

The teacher asked the class to answer the questions quietly, so the students answered the questions _______.

Chọn đáp án đúng.

She ____ her homework carefully.

  • Ado
  • Bdoes
  • Cdid
  • Ddoing
Viết trạng từ.

The turtle moves _______ across the sand.

Chọn đáp án đúng.

The cat jumped _______ onto the sofa.

  • Agrace
  • Bgraceful
  • Cgracefully
  • Dgracing
Điền trạng từ.

The teacher wrote the notes _______ on the board.

Chọn đáp án đúng.

The chef washes the vegetables _______.

  • Acareful
  • Bquickly
  • Cslow
  • Dcare
Viết trạng từ.

She dances _______ because the music is slow.

Chọn đáp án đúng.

Tom writes letters _______.

  • Aneatness
  • Bneat
  • Cneater
  • Dneatly
Điền trạng từ.

The wind blew _______ across the lake last night.

Chọn đáp án đúng.

Children played _______ in the park.

  • Ahappiness
  • Bhappy
  • Chappily
  • Dhappier
Viết dạng trạng từ của tính từ trong ngoặc.

He ran _______ to catch the bus. (quick)

Chọn đáp án đúng.

The rain fell _______ on the roof.

  • Aheavily
  • Bheavy
  • Cheavier
  • Dheaviness
Điền trạng từ từ tính từ 'bright'.

The star shone _______ in the dark sky.

Chọn đáp án đúng.

The athlete trained _______ for the competition.

  • Ahard
  • Bhardly
  • Charder
  • Dhardness

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

My brother ____ the guitar softly every evening.

Đáp án: D, plays

'My brother' là ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn cần 'plays'.

Câu 2 · Xem đáp án

The teacher asked the class to answer the questions quietly, so the students answered the questions _______.

Đáp án: quietly

Trạng từ 'quietly' mô tả cách trả lời mà không gây tiếng ồn, đúng yêu cầu câu.

Câu 3 · Xem đáp án

She ____ her homework carefully.

Đáp án: B, does

'She' cần động từ 'does' ở hiện tại đơn.

Câu 4 · Xem đáp án

The turtle moves _______ across the sand.

Đáp án: slowly

Câu nói về tốc độ di chuyển, chỉ cần trạng từ mô tả cách di chuyển chậm. "slowly" là đáp án duy nhất phù hợp.

Câu 5 · Xem đáp án

The cat jumped _______ onto the sofa.

Đáp án: C, gracefully

Sau động từ cần trạng từ 'gracefully'.

Câu 6 · Xem đáp án

The teacher wrote the notes _______ on the board.

Đáp án: neatly

'neat' → 'neatly' để mô tả cách viết gọn gàng.

Câu 7 · Xem đáp án

The chef washes the vegetables _______.

Đáp án: B, quickly

quickly là trạng từ, mô tả cách rửa.

Câu 8 · Xem đáp án

She dances _______ because the music is slow.

Đáp án: slowly

'slow' → 'slowly' dùng để mô tả cách di chuyển chậm.

Câu 9 · Xem đáp án

Tom writes letters _______.

Đáp án: D, neatly

Sau động từ cần trạng từ 'neatly'.

Câu 10 · Xem đáp án

The wind blew _______ across the lake last night.

Đáp án: gently

'gently' mô tả cách gió thổi nhẹ nhàng, phù hợp với câu.

Câu 11 · Xem đáp án

Children played _______ in the park.

Đáp án: C, happily

Sau động từ cần trạng từ 'happily'.

Câu 12 · Xem đáp án

He ran _______ to catch the bus. (quick)

Đáp án: quickly

Tính từ 'quick' đổi thành trạng từ 'quickly' để bổ nghĩa cho động từ 'ran'.

Câu 13 · Xem đáp án

The rain fell _______ on the roof.

Đáp án: A, heavily

Sau động từ cần trạng từ 'heavily'.

Câu 14 · Xem đáp án

The star shone _______ in the dark sky.

Đáp án: brightly

Tính từ 'bright' đổi thành trạng từ 'brightly' để bổ nghĩa cho động từ 'shone'.

Câu 15 · Xem đáp án

The athlete trained _______ for the competition.

Đáp án: A, hard

Sau động từ cần trạng từ 'hard' (được dùng như trạng từ).

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).