Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Phân biệt used to, be used to và get used to

Bài viết biên soạn với sự hỗ trợ của AI và được IngLit duyệt trước khi đăng.

  • Từ vựng và ngữ pháp
  • 3 phút đọc

"Used to", "be used to" và "get used to" là ba cấu trúc rất hay xuất hiện trong đề thi vì chúng giống nhau đến mức dễ nhầm. Chỉ cần nhớ một câu hỏi: phía sau là động từ nguyên mẫu hay V-ing?

1. Used to + V (nguyên mẫu): thói quen trong quá khứ

Dùng để nói về việc từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn.

  • I used to play football every afternoon. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều.)
  • She used to live in Da Nang. (Cô ấy từng sống ở Đà Nẵng.)

Câu phủ định và câu hỏi dùng "did" và "use" (không có -d):

  • I didn't use to like vegetables.
  • Did you use to walk to school?

2. Be used to + V-ing / danh từ: đã quen với

Dùng để nói ai đó đã quen với một việc, nên thấy việc đó bình thường.

  • My father is used to getting up early. (Bố tôi đã quen dậy sớm.)
  • They are used to the cold weather. (Họ đã quen với thời tiết lạnh.)

"Be" chia theo thì và chủ ngữ: am/is/are, was/were, have been…

3. Get used to + V-ing / danh từ: dần quen với

Dùng khi nói về quá trình làm quen, từ chưa quen sang quen.

  • Lan is getting used to living in the city. (Lan đang dần quen với việc sống ở thành phố.)
  • You will get used to the new school soon. (Bạn sẽ sớm quen với trường mới.)

Bảng so sánh nhanh

Cấu trúc Theo sau Nghĩa
used to V nguyên mẫu từng (giờ không còn)
be used to V-ing / danh từ đã quen với
get used to V-ing / danh từ dần quen với

Mẹo nhớ: có "be" hoặc "get" đứng trước thì "to" là giới từ, nên theo sau là V-ing.

Lỗi hay gặp

  • I am used to get up early. → I am used to getting up early.
  • I didn't used to like it. → I didn't use to like it.
  • She used to living here. → She used to live here.

Bài tập ngắn

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. When I was a child, I used to (read) ______ comics every weekend.
  2. Minh is used to (study) ______ late at night.
  3. It took me a month to get used to (wear) ______ glasses.
  4. Did your grandparents use to (have) ______ a garden?

Đáp án: 1. read · 2. studying · 3. wearing · 4. have

Câu hỏi thường gặp

"Used to" có dùng cho hiện tại được không? Không. Với thói quen hiện tại, dùng thì hiện tại đơn hoặc "usually": I usually walk to school.

"Be used to" và "get used to" khác nhau thế nào? "Be used to" là trạng thái đã quen; "get used to" là quá trình đang làm quen.

Viết lại câu với "used to" thế nào? Câu gốc thường có dạng "I don't … any more" hoặc "I no longer …". Ví dụ: I no longer stay up late. → I used to stay up late.

Luyện ngay

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).