Look at the big ____.
- Amonkey
- Brun
- Czoo
- Dtiger
16 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Look at the big ____.
The tall ____ has a long neck.
I can ____ a big elephant.
The monkey can ____.
Look at the ____ with black and white stripes.
The snake has a long tail.
Look at the tall giraffe.
I see a big bear.
An elephant is very small.
A monkey has a tail.
A crocodile lives in the zoo.
Nối con vật với đặc điểm phù hợp.
Nối con vật với hành động hoặc đặc điểm đúng.
The tig__ is big.
Look at the mon_ey.
The ze__a is black and white.
Look at the big ____.
Đáp án: D, tiger
Từ 'big' chỉ con vật lớn trong sở thú. 'tiger' là hổ (đáp án đúng). 'monkey' thường nhỏ hơn.
The tall ____ has a long neck.
Đáp án: C, giraffe
Cụm 'tall' và 'long neck' chỉ con hươu cao cổ 'giraffe'. 'lion' không có cổ dài.
I can ____ a big elephant.
Đáp án: A, see
Cần động từ chỉ hành động nhìn 'see'. 'tail' là danh từ (đuôi).
The monkey can ____.
Đáp án: B, jump
Khỉ có khả năng 'jump' (nhảy). 'big' là tính từ không phải hành động.
Look at the ____ with black and white stripes.
Đáp án: C, zebra
'black and white stripes' chỉ con ngựa vằn 'zebra'. 'hippo' không có sọc.
The snake has a long tail.
Đáp án: D, The snake has a tail.
Câu gốc nói rắn có đuôi dài, nên 'The snake has a tail' là ý đúng. 'run' sai vì rắn bò.
Look at the tall giraffe.
Đáp án: B, The giraffe is tall.
'tall giraffe' nghĩa là hươu cao cổ cao, trùng với 'The giraffe is tall'.
I see a big bear.
Đáp án: A, The bear is big.
'I see a big bear' nghĩa là con gấu to, đúng với 'The bear is big'.
An elephant is very small.
Đáp án: Sai
Voi rất lớn (big), không phải nhỏ (small) nên sai (false).
A monkey has a tail.
Đáp án: Đúng
Khỉ có đuôi nên nhận định này đúng (true).
A crocodile lives in the zoo.
Đáp án: Đúng
Cá sấu là động vật có thể được nuôi ở sở thú, câu này đúng (true).
Nối con vật với đặc điểm phù hợp.
Đáp án: 1–b, 2–c, 3–a
Sư tử gầm to (lion - big roar), hà mã to lớn ở nước (hippo - big body in water), hươu cao cổ cổ dài (giraffe - tall neck).
Nối con vật với hành động hoặc đặc điểm đúng.
Đáp án: 1–b, 2–a, 3–c
Khỉ hay nhảy (monkey - jump), chim biết bay (bird - fly), rắn không chân (snake - no legs).
The tig__ is big.
Đáp án: er
Điền 'er' để tạo thành từ 'tiger' (con hổ).
Look at the mon_ey.
Đáp án: k
Điền 'k' để có từ 'monkey' (con khỉ).
The ze__a is black and white.
Đáp án: br
Điền 'br' để tạo thành từ 'zebra' (ngựa vằn).
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.