Which word is a color?
- Abus
- Bblue
- Cbell
- Dbox
17 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Which word is a color?
Which one can you sit on?
Where do we wait for a bus?
What do you need for a bus?
What can ring on a bus?
Which word means “đợi”?
Mai and Tom are at the bus stop. The bus is on the (1) ____. Mai has a (2) ____ for the bus. Tom and Mai (3) ____ for the bus. They (4) ____ a big red bus. Open the bus (5) ____.
(1) The bus is on the ____.
(2) Mai has a ____ for the bus.
(3) Tom and Mai ____ for the bus.
(4) Mai and Nam ____ a big red bus.
(5) Open the bus ____.
one bus → two ____
one box → two ____
one baby → two ____
b _ s (xe buýt)
b _ nch (ghế dài)
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Which word is a color?
Đáp án: B, blue
'blue' là màu xanh dương. 'bus', 'bell', 'box' là đồ vật, không phải màu.
Which one can you sit on?
Đáp án: A, bench
Ta ngồi trên 'bench' (ghế dài). 'door' là cửa, ta không ngồi lên cửa.
Where do we wait for a bus?
Đáp án: C, bus stop
Ta đợi xe buýt ở 'bus stop' (trạm xe buýt). 'door' là cửa, không phải nơi đợi xe.
What do you need for a bus?
Đáp án: D, a ticket
Ta cần 'a ticket' (vé) để đi xe buýt. 'a bell' là cái chuông, không phải thứ ta cần để lên xe.
What can ring on a bus?
Đáp án: A, bell
'bell' là cái chuông, chuông có thể kêu (ring). 'baby' là em bé, em bé khóc chứ không 'ring'.
Which word means “đợi”?
Đáp án: C, wait
'wait' nghĩa là đợi. 'sit' là ngồi, 'run' là chạy, 'go' là đi.
(1) The bus is on the ____.
Đáp án: B, road
Xe buýt chạy trên 'road' (con đường). Xe buýt không ở trên 'bench' (ghế dài).
(2) Mai has a ____ for the bus.
Đáp án: D, ticket
Mai có 'ticket' (vé) để đi xe buýt. 'road' là con đường, không thể cầm trong tay.
(3) Tom and Mai ____ for the bus.
Đáp án: A, wait
Cần một hành động: 'wait' (đợi). 'red' là màu đỏ, không phải hành động.
(4) Mai and Nam ____ a big red bus.
Đáp án: C, see
'Mai and Nam see a big red bus' nghĩa là Mai và Nam nhìn thấy một chiếc xe buýt to màu đỏ. 'sit', 'jump' và 'eat' không hợp nghĩa với 'a bus' trong câu này.
(5) Open the bus ____.
Đáp án: D, door
Ta mở 'door' (cửa) xe buýt. Ta không mở 'bell' (chuông) mà bấm hoặc rung chuông.
one bus → two ____
Đáp án: buses
Từ tận cùng bằng 's' thì thêm 'es': bus → buses. Không viết 'buss' hay 'bus'.
one box → two ____
Đáp án: boxes
Từ tận cùng bằng 'x' thì thêm 'es': box → boxes. Viết 'boxs' là sai.
one baby → two ____
Đáp án: babies
Từ tận cùng 'y' sau một phụ âm: đổi 'y' thành 'ies'. baby → babies. 'babys' là sai.
b _ s (xe buýt)
Đáp án: bus
Xe buýt là 'bus'. Chữ còn thiếu là 'u'.
b _ nch (ghế dài)
Đáp án: bench
Ghế dài là 'bench'. Chữ còn thiếu là 'e'. Chú ý có 'ch' ở cuối.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Đáp án: I / see / a bus
Câu đúng: I see a bus. (Mình thấy một chiếc xe buýt.) Đầu tiên là I, rồi see, cuối cùng là a bus. Giỏi lắm!
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.