Look at the big ____.
- Anew
- Bsee
- Cbig
- Dcar
16 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Look at the big ____.
I have a small ____.
The ____ is red and fast.
Look at the brown ____.
I can ____ a green robot.
We go to the ____.
Look at the b _ s .
Look at the s _ _ _ _ robot.
I can ____ a new train.
This is a ____ car.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Look at the big kite red .
Look at the car. It is ____.
I _____ a red kite in the shop.
This is a _____ robot. It is not old.
Look at the big car in the toy shop.
Look at the big [gap] in the toy shop.
Look at the big ____.
Đáp án: D, car
Sau tính từ 'big' cần danh từ chỉ đồ vật là 'car'. 'see' là động từ, không phù hợp.
I have a small ____.
Đáp án: B, doll
'doll' là danh từ chỉ đồ chơi. Các từ còn lại là động từ hoặc tính từ.
The ____ is red and fast.
Đáp án: C, train
'train' là phương tiện đồ chơi thường chạy nhanh. 'box' là cái hộp.
Look at the brown ____.
Đáp án: B, teddy bear
'teddy bear' thường có màu nâu. 'kite' và 'plane' không hợp màu sắc này.
I can ____ a green robot.
Đáp án: C, see
Sau động từ khuyết thiếu 'can' cần một động từ thường là 'see'. Các từ khác là danh từ.
We go to the ____.
Đáp án: D, shop
Cụm từ chỉ địa điểm trong bài học là 'shop'. 'boat' là đồ chơi.
Look at the b _ s .
Đáp án: u
Chữ cái còn thiếu là 'u' để tạo thành từ 'bus'.
Look at the s _ _ _ _ robot.
Đáp án: small
Từ 'small' nghĩa là nhỏ.
I can ____ a new train.
Đáp án: see
Động từ 'see' phù hợp với ngữ cảnh nhìn thấy đồ vật.
This is a ____ car.
Đáp án: new
Tính từ 'new' dùng để chỉ ô tô mới.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: The / car / is / blue
Trật tự đúng: 'The car is blue'.
Look at the big kite red .
Đáp án: D, kite red
Tính từ chỉ màu sắc 'red' phải đứng trước danh từ 'kite', viết đúng là 'red kite'.
Look at the car. It is ____.
Đáp án: A, big
Cần tính từ miêu tả kích thước 'big'. Các từ khác sai từ loại.
I _____ a red kite in the shop.
Đáp án: B, see
Cần động từ 'see' để diễn tả hành động nhìn thấy.
This is a _____ robot. It is not old.
Đáp án: C, new
Cần tính từ 'new' vì vế sau nói không phải đồ cũ.
Look at the big [gap] in the toy shop.
Đáp án: A, car
Đáp án đúng là 'car' (ô tô đồ chơi). Sau 'big' cần một danh từ. 'see' và 'buy' là động từ (nhìn, mua) nên không đứng sau 'big'. 'new' là tính từ (mới), không phải đồ chơi nên cũng không hợp.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.