Which word is a color?
- Aball
- Bred
- Ckick
- Dnet
19 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Which word is a color?
Which one is on your foot?
Which word means “chạy”?
Which word means “vỗ tay”?
Which word means “nhanh”?
Which word means “đội”?
Word bank: cheer / goal / catch / match / win 1. I ____ for my team. 2. The ball is in the ____. 3. Mai can ____ the ball with her hands. 4. The red team and the blue team play a ____. 5. Our team can ____. Answers: 1. cheer 2. goal 3. catch 4. match 5. win
I ____ for my team.
The ball is in the ____.
Mai can ____ the ball with her hands.
Red team and blue team play a ____.
Our team can ____ the match.
one boy, two ____ (boy)
one team, two ____ (team)
one goal, two ____ (goal)
A ____ has many boys. (t _ _ m)
We ____ for our team. (c _ _ _ r)
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
The bol is red.
I can jamp fast.
Which word is a color?
Đáp án: B, red
'red' là màu đỏ. 'ball' là quả bóng, không phải màu.
Which one is on your foot?
Đáp án: C, shoe
'shoe' là giày, mang ở chân. 'net' là lưới, không mang ở chân.
Which word means “chạy”?
Đáp án: D, run
'run' nghĩa là chạy. 'jump' nghĩa là nhảy, nên không đúng.
Which word means “vỗ tay”?
Đáp án: A, clap
'clap' là vỗ tay. 'shout' là hét to, không phải vỗ tay.
Which word means “nhanh”?
Đáp án: A, fast
'fast' nghĩa là nhanh. 'grass' là cỏ, nên không đúng.
Which word means “đội”?
Đáp án: B, team
'team' là đội. 'match' là trận đấu, dễ nhầm nhưng không phải đội.
I ____ for my team.
Đáp án: C, cheer
'cheer' là cổ vũ: I cheer for my team. 'net' là danh từ nên không hợp.
The ball is in the ____.
Đáp án: D, goal
Bóng vào goal (khung thành). Bóng không nằm trong 'boy' hay 'team'.
Mai can ____ the ball with her hands.
Đáp án: A, catch
Dùng tay thì 'catch' (bắt bóng). 'kick' là đá bằng chân nên không đúng.
Red team and blue team play a ____.
Đáp án: B, match
Hai đội chơi một 'match' (trận đấu). 'grass' là cỏ, không phải trận đấu.
Our team can ____ the match.
Đáp án: C, win
Sau 'can' cần một động từ (từ chỉ hành động). 'win' là động từ, nghĩa là thắng, nên 'win the match' là thắng trận. 'goal' (bàn thắng), 'red' (màu đỏ) và 'boy' (bé trai) không phải động từ nên không điền được.
one boy, two ____ (boy)
Đáp án: boys
Nhiều hơn một thì thêm s: boys.
one team, two ____ (team)
Đáp án: teams
Hai đội thì thêm s: teams.
one goal, two ____ (goal)
Đáp án: goals
Hai bàn thắng thì thêm s: goals.
A ____ has many boys. (t _ _ m)
Đáp án: team
Một đội có nhiều bạn chơi cùng nhau: team.
We ____ for our team. (c _ _ _ r)
Đáp án: cheer
Cổ vũ cho đội là cheer. Nhớ viết ch-ee-r.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Đáp án: I / run / fast.
Câu đúng là: I run fast. Tôi chạy nhanh. 'I' đứng đầu, 'run' ở giữa và 'fast.' đứng cuối câu.
The bol is red.
Đáp án: B, bol
Quả bóng viết là 'ball', không phải 'bol'. 'red' viết đúng.
I can jamp fast.
Đáp án: C, jamp
Từ đúng là 'jump' (nhảy), không phải 'jamp'. 'fast' viết đúng.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.