This is a red ____.
- Asoup
- Bwater
- Cmilk
- Dtable
15 câu, 4 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
This is a red ____.
I want to ____ water.
The ____ is yellow and sweet.
Put the rice in a ____.
I am ____. I want some bread.
This apple is ____!
ch[___]
wa[___]r
ap[___]e
I eat rice with a ____.
The cat is under the ____.
I eat rice from a ____.
We drink water in a ____.
I am hungry. I eat rice and fish.
I am ____. Give me rice and fish.
The soup is good. It is ____.
This is a red ____.
Đáp án: D, table
Table là đồ vật phòng ăn. Các từ khác là đồ uống.
I want to ____ water.
Đáp án: C, drink
Nước dùng drink. Eat dùng cho đồ ăn.
The ____ is yellow and sweet.
Đáp án: C, banana
Banana màu vàng và ngọt. Các từ khác không phải trái cây ngọt.
Put the rice in a ____.
Đáp án: D, bowl
Cơm đựng trong bowl. Cup dùng cho nước.
I am ____. I want some bread.
Đáp án: B, hungry
Đói bụng dùng hungry. Yummy chỉ món ăn ngon.
This apple is ____!
Đáp án: A, yummy
Táo ngon dùng yummy. Các từ còn lại là đồ vật.
ch[___]
Đáp án: air
Từ đúng là chair.
wa[___]r
Đáp án: te
Điền te để tạo thành từ water.
ap[___]e
Đáp án: pl
Từ đúng là apple.
I eat rice with a ____.
Đáp án: spoon
Ăn cơm dùng thìa spoon.
The cat is under the ____.
Đáp án: table
Mèo ở dưới bàn table.
I eat rice from a ____.
Đáp án: A, bowl
Ăn cơm dùng bát (bowl). 'cup' dùng uống nước, sai ngữ cảnh.
We drink water in a ____.
Đáp án: B, cup
Uống nước dùng cốc (cup). 'plate' để đựng thức ăn, không uống.
I am ____. Give me rice and fish.
Đáp án: B, hungry
Cần 'hungry' vì muốn ăn cơm và cá. 'thirsty' cần nước, 'sleepy' cần ngủ, 'yummy' là món ngon.
The soup is good. It is ____.
Đáp án: C, yummy
Ta nói món canh ngon là 'yummy'. 'Water' là đồ uống, còn 'chair' và 'table' là đồ vật trong phòng ăn, nên không nói được 'It is water/chair/table' để khen canh ngon.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.