Which one tells the time?
- Aclock
- Blamp
- Cmat
- Dwall
19 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Which one tells the time?
Which one gives light?
Which one is soft for your head?
Which one keeps you warm?
Which one can you open?
Which one is a toy?
This is my room. I sit on a ____. My books are on the ____. The picture is on the ____. Put the ball in the ____. Good night! Time to ____.
I sit on a ____.
Put the ball in the ____.
The picture is on the ____.
My books are on the ____.
Good night! Time to ____.
l-e-e-p-s
c-o-l-c-k
one book, two ____
d _ s k
w _ n d _ w
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Mai is tired. She sleeps on a [desk]. Which word is wrong?
I read a lamp now.
Which one tells the time?
Đáp án: A, clock
Clock là đồng hồ, giúp em xem giờ. Lamp là đèn, không xem giờ được.
Which one gives light?
Đáp án: C, lamp
Lamp là đèn, cho ánh sáng. Pillow là cái gối, không phát sáng.
Which one is soft for your head?
Đáp án: C, pillow
Pillow là gối, mềm để em gối đầu. Desk là bàn học, cứng.
Which one keeps you warm?
Đáp án: D, blanket
Blanket là cái chăn, giữ ấm cho em. Window là cửa sổ, không giữ ấm.
Which one can you open?
Đáp án: B, window
Window là cửa sổ, em mở được. Chair là ghế, em không mở ghế.
Which one is a toy?
Đáp án: B, teddy bear
Teddy bear là gấu bông, một món đồ chơi. Shelf là cái kệ, không phải đồ chơi.
I sit on a ____.
Đáp án: D, chair
Em ngồi trên ghế: chair. Em không ngồi trên desk (bàn học).
Put the ball in the ____.
Đáp án: A, box
Em bỏ bóng vào hộp: box. Không bỏ bóng vào clock (đồng hồ).
The picture is on the ____.
Đáp án: C, wall
Bức tranh treo trên tường nên ta chọn wall. Fan là cái quạt, ball là quả bóng, lamp là cái đèn.
My books are on the ____.
Đáp án: B, shelf
Sách để trên kệ: shelf. Pillow là gối, không dùng để xếp sách.
Good night! Time to ____.
Đáp án: A, sleep
Good night nghĩa là chúc ngủ ngon, nên ta nói Time to sleep (đến giờ đi ngủ). Play, eat, run không hợp với giờ đi ngủ.
l-e-e-p-s
Đáp án: sleep
Các chữ cái ghép thành sleep, nghĩa là ngủ.
c-o-l-c-k
Đáp án: clock
Các chữ cái ghép thành clock, nghĩa là đồng hồ.
one book, two ____
Đáp án: books
Có hai quyển sách, thêm s: books.
d _ s k
Đáp án: e
Từ đúng là desk, nghĩa là bàn học. Chữ còn thiếu là e.
w _ n d _ w
Đáp án: window
Từ đúng là window, nghĩa là cửa sổ. Hai chữ còn thiếu là i và o.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Đáp án: the / desk / is / small
Câu đúng: The desk is small. (Cái bàn nhỏ.)
Mai is tired. She sleeps on a [desk]. Which word is wrong?
Đáp án: D, desk
Mai mệt nên bạn ấy ngủ trên giường, vì vậy từ đúng là bed. Desk là bàn học, không phải nơi để ngủ.
I read a lamp now.
Đáp án: C, lamp
Em đọc sách nên phải là book. Lamp là đèn, không đọc được.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.