Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 4: Tham gia tình nguyện

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Anna: Hi, I introduced myself as Anna, a new volunteer at the community centre.
  2. Minh: Hello Anna, I introduced myself as Minh, coordinator of charity projects.
  3. Anna: I heard you were raising funds for a local orphanage.
  4. Minh: Yes, we were also planning to donate books to a nursing home.
  5. Anna: How could I help during the event?
  6. Minh: You could set up the booths while I was talking to visitors.
  7. Anna: Were the activities helping nearby families in need?
  8. Minh: Absolutely, they were improving lives and boosting confidence.
  9. Anna: Was the centre reliable in handling the money?
  10. Minh: It was very reliable; we were keeping transparent records.
  11. Anna: I felt the work was meaningful.
  12. Minh: I was glad you were generous; it was making the community stronger.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).