Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 9: câu tường thuật

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác đã nói mà không giữ nguyên từng chữ. Khi tường thuật, ta thường lùi thì của động từ, đổi đại từ và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Bài học này giúp bạn tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh ở mức B1.
"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

Học đầy đủ câu tường thuật

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

  • Aforgets
  • Bwill forget
  • Chad forgotten
  • Dhas forgotten
Chọn đáp án đúng.

Tom told ____ that he would visit his uncle.

  • Athat
  • Bto us
  • Cus
  • Dfor us
Chọn đáp án đúng.

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

  • Alives
  • Bdid live
  • Clived
  • Ddoes live
Chọn đáp án đúng.

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

  • Anot touch
  • Bdon't touch
  • Cnot to touch
  • Dto not touching
Chọn đáp án đúng.

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

  • Awill go
  • Bwould go
  • Cwent
  • Dare going
Chọn đáp án đúng.

"Did you finish the report?" my boss asked me. → My boss asked me ____ the report.

  • Aif I had finished
  • Bthat I finished
  • Cdid I finish
  • Dif had I finished
Điền một từ vào chỗ trống.

"I can swim very well," Nam said. → Nam said that he ____ swim very well.

Điền hai từ vào chỗ trống.

"Please close the door," Mum said to me. → Mum asked me ____ the door.

Điền một từ vào chỗ trống.

"I met your brother yesterday," Lan said to me. → Lan told me that she ____ met my brother the day before.

Điền một từ vào chỗ trống.

"Are you ready?" Tom asked Mai. → Tom asked Mai ____ she was ready.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

Đáp án: C, had forgotten

Câu gốc dùng quá khứ đơn 'forgot'. Khi động từ tường thuật 'told' ở quá khứ, ta thường lùi thì: quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành, nên ta dùng 'had forgotten'.

Câu 2 · Xem đáp án

Tom told ____ that he would visit his uncle.

Đáp án: C, us

'Tell' cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: told us.

Câu 3 · Xem đáp án

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

Đáp án: C, lived

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự S + V và lùi thì: do live → lived.

Câu 4 · Xem đáp án

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

Đáp án: C, not to touch

Mệnh lệnh phủ định tường thuật: told + O + not to + V.

Câu 5 · Xem đáp án

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

Đáp án: B, would go

'Will' lùi thành 'would'; tomorrow → the next day.

Câu 6 · Xem đáp án

"Did you finish the report?" my boss asked me. → My boss asked me ____ the report.

Đáp án: A, if I had finished

Câu hỏi Yes/No dùng 'if', trật tự S + V, và quá khứ đơn lùi thành quá khứ hoàn thành.

Câu 7 · Xem đáp án

"I can swim very well," Nam said. → Nam said that he ____ swim very well.

Đáp án: could

'Can' lùi thành 'could' trong câu tường thuật.

Câu 8 · Xem đáp án

"Please close the door," Mum said to me. → Mum asked me ____ the door.

Đáp án: to close

Lời yêu cầu tường thuật dùng asked + O + to-V.

Câu 9 · Xem đáp án

"I met your brother yesterday," Lan said to me. → Lan told me that she ____ met my brother the day before.

Đáp án: had

Quá khứ đơn lùi thành quá khứ hoàn thành: had met.

Câu 10 · Xem đáp án

"Are you ready?" Tom asked Mai. → Tom asked Mai ____ she was ready.

Đáp án: if

Câu hỏi Yes/No tường thuật dùng if hoặc whether.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).