Nam ____ three miles every morning to improve his cardiovascular fitness.
- Arun
- Bruns
- Chas run
- Dran
19 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Nam ____ three miles every morning to improve his cardiovascular fitness.
Mai ____ many nutritious meals since she started cooking classes last month.
Eating fresh fruits and vegetables can significantly ____ your immune system.
The local doctor ____ a natural herbal remedy for my persistent cough yesterday.
Scientists discovered a new type of harmful ____ in the contaminated water supply.
Lan ____ any processed food since she adopted a strict organic diet.
Living a long life requires healthy choices every single day. Many people study human (1) ____ to understand why centenarians reach advanced ages in good health. A balanced diet full of fresh vegetables provides essential vitamins and minerals. Furthermore, avoiding harmful substances protects every living (2) ____ in the body from premature damage. Regular physical activity maintains strong bones and proper (3) ____ function, preventing common chronic illnesses. Scientists have discovered that maintaining strong social connections also helps the body fight off (4) ____ diseases successfully. When illnesses do occur, doctors may (5) ____ safe medications to help patients recover quickly.
Điền vào chỗ trống (1) trong đoạn văn.
Điền vào chỗ trống (2) trong đoạn văn.
Điền vào chỗ trống (3) trong đoạn văn.
Điền vào chỗ trống (4) trong đoạn văn.
Điền vào chỗ trống (5) trong đoạn văn.
Regular physical ____ helps reduce stress and prevents heart disease. (ACTIVE)
Eating junk food every day has a ____ effect on your health. (HARM)
Good personal hygiene prevents the spread of dangerous ____. (BACTERIUM)
Nam ____ (take) strong antibiotics for his throat infection since last Monday.
Our school sports club ____ (organize) a marathon to promote physical fitness last month.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Lan has taken the new herbal remedy for her chronic cough since two weeks ago.
My father started practicing yoga every morning when he is forty years old.
Nam ____ three miles every morning to improve his cardiovascular fitness.
Đáp án: B, runs
Diễn tả thói quen lặp lại ở hiện tại, chủ ngữ 'Nam' số ít nên dùng 'runs'. 'ran' là quá khứ đơn, sai ngữ cảnh thói quen.
Mai ____ many nutritious meals since she started cooking classes last month.
Đáp án: D, has prepared
Có mốc thời gian bắt đầu 'since last month' và hành động kéo dài tới hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành 'has prepared'. 'prepared' là quá khứ đơn.
Eating fresh fruits and vegetables can significantly ____ your immune system.
Đáp án: D, boost
Từ 'boost' (tăng cường) phù hợp nghĩa tích cực với hệ miễn dịch. Các từ còn lại mang nghĩa tiêu cực (gây độc, lây nhiễm, làm suy yếu).
The local doctor ____ a natural herbal remedy for my persistent cough yesterday.
Đáp án: B, prescribed
Trạng ngữ 'yesterday' chỉ thời điểm trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn 'prescribed'. 'prescribes' là hiện tại đơn.
Scientists discovered a new type of harmful ____ in the contaminated water supply.
Đáp án: A, bacteria
'bacteria' (vi khuẩn) là tác nhân gây hại trong nguồn nước ô nhiễm. Các từ còn lại không phù hợp ngữ cảnh khoa học này.
Lan ____ any processed food since she adopted a strict organic diet.
Đáp án: C, has never eaten
Mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng 'since' kết hợp với hiện tại hoàn thành 'has never eaten' để chỉ hành động kéo dài từ quá khứ.
Điền vào chỗ trống (1) trong đoạn văn.
Đáp án: A, longevity
'Longevity' (sự trường thọ) phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu người sống trăm tuổi. Các từ khác không đúng ý nghĩa tuổi thọ.
Điền vào chỗ trống (2) trong đoạn văn.
Đáp án: B, organism
'Organism' (sinh vật/thể sống) kết hợp với từ 'living' để chỉ cơ thể sống. Các từ khác sai từ loại hoặc ngữ nghĩa.
Điền vào chỗ trống (3) trong đoạn văn.
Đáp án: C, muscular
'Muscular function' (chức năng cơ bắp) đi kèm với việc duy trì xương và tập thể dục. Các tính từ khác không hợp nghĩa.
Điền vào chỗ trống (4) trong đoạn văn.
Đáp án: A, infectious
'Infectious diseases' là cụm từ cố định chỉ các bệnh truyền nhiễm. Các lựa chọn khác không kết hợp với 'diseases'.
Điền vào chỗ trống (5) trong đoạn văn.
Đáp án: C, prescribe
Bác sĩ 'prescribe' (kê đơn) các loại thuốc an toàn cho bệnh nhân. 'treat' cũng có thể dùng nhưng 'prescribe' sát nghĩa với từ 'medications' phía sau.
Regular physical ____ helps reduce stress and prevents heart disease. (ACTIVE)
Đáp án: activity
Cần danh từ sau tính từ 'physical'. 'Activity' (hoạt động) phù hợp với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều.
Eating junk food every day has a ____ effect on your health. (HARM)
Đáp án: harmful
Cần tính từ đứng trước danh từ 'effect' để bổ nghĩa. Danh từ 'harm' chuyển thành tính từ 'harmful'.
Good personal hygiene prevents the spread of dangerous ____. (BACTERIUM)
Đáp án: bacteria
Danh từ 'bacterium' (số ít) cần chuyển sang dạng số nhiều 'bacteria' vì đứng sau giới từ chỉ sự lây lan chung.
Nam ____ (take) strong antibiotics for his throat infection since last Monday.
Đáp án: has taken
Dấu hiệu 'since last Monday' yêu cầu dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn để chỉ hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài.
Our school sports club ____ (organize) a marathon to promote physical fitness last month.
Đáp án: organized
Trạng ngữ 'last month' chỉ thời điểm trong quá khứ, động từ 'organize' phải chia ở thì quá khứ đơn.
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Đáp án: Nam / has improved / his sleep quality / over the last few months
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành với 'over the last few months': Chủ ngữ (Nam) + has + V3/ed (improved) + tân ngữ (his sleep quality) + trạng ngữ chỉ thời gian.
Lan has taken the new herbal remedy for her chronic cough since two weeks ago.
Đáp án: C, since
'since' đi với mốc thời gian (since last Monday), còn 'two weeks ago' là khoảng thời gian nên phải dùng 'for' (for two weeks).
My father started practicing yoga every morning when he is forty years old.
Đáp án: C, is
Cả câu đang kể về sự việc trong quá khứ ('started'), nên động từ 'is' ở mệnh đề chỉ thời gian phải đổi thành 'was'.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.