Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 10: Bảo tồn sinh thái

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Mai: Hi, I'm Mai, volunteer at Green Park.
  2. Nam: Nice, I'm Nam, studying ecology.
  3. Mai: Our forest ecosystem includes many species.
  4. Nam: I read that biodiversity helps ecosystem stay healthy.
  5. Mai: We need to conserve natural habitats for native flora and fauna.
  6. Nam: Some animals are endangered because of deforestation.
  7. Mai: The park team plans to restore degraded areas.
  8. Nam: Restoring habitats can increase prey populations for predators.
  9. Mai: Did you know the local tiger is a top predator?
  10. Nam: Yes, but its prey like deer are decreasing.
  11. Mai: If we protect the forest, we can prevent species from becoming extinct.
  12. Nam: Agreed, sustainable management will reduce erosion and depletion.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).