Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 2: Khoảng cách thế hệ

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Linh: Hey, I'm Linh, new student here.
  2. Anh: Nice to meet you, I'm Anh, senior.
  3. Linh: My parents set a strict curfew at eight, but my friends stay out later.
  4. Anh: That sounds like a classic generation gap issue.
  5. Linh: My dad is very conservative about dating and online games.
  6. Anh: My sister is open‑minded; she says we should discuss rather than impose rules.
  7. Linh: I try to explain my viewpoint, but they disapprove.
  8. Anh: Have you tried finding a compromise, like a later curfew on weekends?
  9. Linh: I suggested that, and they said they’ll consider it if I stay respectful.
  10. Anh: Showing respect can bridge the gap and build understanding.
  11. Linh: I’ll also share how peer pressure influences my choices.
  12. Anh: Good plan; they might sympathize once they see you’re independent yet responsible.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).