Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 2: mạo từ a, an, the và cụm động từ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Mạo từ a, an, the

a + danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm (phiên âm)

Mạo từ đứng trước danh từ để chỉ đối tượng xác định hay chưa xác định. Dùng 'a/an' cho danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu. Dùng 'the' cho đối tượng cả người nói và nghe đều biết rõ.
Nam bought a bicycle yesterday.

Học đầy đủ mạo từ a, an, the

Cụm động từ

Verb + Particle (separable or inseparable)

Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Lan looks after her younger brother on weekends.

Học đầy đủ cụm động từ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuthe sun, the moon, the earth Mạo từ a, an, the Ví dụNam bought a bicycle yesterday.
Dấu hiệulook after, turn off, give up Cụm động từ Ví dụLan looks after her younger brother on weekends.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn mạo từ đúng điền vào chỗ trống.

Minh wants to eat ____ orange after lunch.

  • Aa
  • Ban
  • Cthe
  • DØ
Chọn đáp án đúng.

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

  • Aget down
  • Bget off
  • Cget up
  • Dget over
Chọn mạo từ đúng điền vào chỗ trống.

There is ____ big park near my house.

  • Aa
  • Ban
  • Cthe
  • DØ
Chọn đáp án đúng.

Please ____ your shoes before entering the room.

  • Atake on
  • Btake off
  • Ctake up
  • Dtake down
Chọn mạo từ thích hợp.

Look at ____ sky! It is very cloudy today.

  • Aa
  • Ban
  • Cthe
  • DØ
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Điền một mạo từ thích hợp vào chỗ trống.

We need to wait for half ____ hour before the bus arrives.

Chọn đáp án đúng.

The plane will ____ in ten minutes.

  • Alook for
  • Bturn on
  • Cgive in
  • Dtake off
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan bought a notebook. ____ notebook has a blue cover.

  • AA
  • BAn
  • CThe
  • DØ
Điền dạng đúng của tiểu từ.

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh wants to eat ____ orange after lunch.

Đáp án: B, an

Từ 'orange' bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/, danh từ số ít chưa xác định nên dùng 'an'.

Câu 2 · Xem đáp án

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

Đáp án: C, get up

Cụm 'get up' nghĩa là thức dậy, phù hợp ngữ cảnh buổi sáng đi chơi.

Câu 3 · Xem đáp án

There is ____ big park near my house.

Đáp án: A, a

Tính từ 'big' bắt đầu bằng phụ âm /b/, danh từ số ít được giới thiệu lần đầu nên dùng 'a'.

Câu 4 · Xem đáp án

Please ____ your shoes before entering the room.

Đáp án: B, take off

Cụm 'take off' nghĩa là cởi ra (quần áo, giày dép).

Câu 5 · Xem đáp án

Look at ____ sky! It is very cloudy today.

Đáp án: C, the

'Sky' (bầu trời) là vật thể duy nhất, dùng 'the'.

Câu 6 · Xem đáp án

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Đáp án: up

Cụm 'give up' có nghĩa là từ bỏ một thói quen.

Câu 7 · Xem đáp án

We need to wait for half ____ hour before the bus arrives.

Đáp án: an

Từ 'hour' có âm 'h' câm, phiên âm là /ˈaʊ.ər/ bắt đầu bằng nguyên âm, dùng 'an'.

Câu 8 · Xem đáp án

The plane will ____ in ten minutes.

Đáp án: D, take off

Máy bay cất cánh dùng cụm động từ 'take off'.

Câu 9 · Xem đáp án

Lan bought a notebook. ____ notebook has a blue cover.

Đáp án: C, The

Quyển vở đã được nhắc đến ở câu trước nên đã xác định, câu sau dùng 'The'.

Câu 10 · Xem đáp án

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Đáp án: for

Cụm 'look for' mang nghĩa là tìm kiếm.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).