Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 5: thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ đơn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì quá khứ hoàn thành

S + had + V3/ed

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc giúp nhấn mạnh việc nào xảy ra trước trong câu chuyện.
When the train arrived, we had bought the tickets.

Học đầy đủ thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ đơn

S + was/were + ...

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.
Minh visited his grandparents last Sunday.

Học đầy đủ thì quá khứ đơn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệubefore, after, already Thì quá khứ hoàn thành Ví dụWhen the train arrived, we had bought the tickets.
Dấu hiệuyesterday, last night, last week Thì quá khứ đơn Ví dụMinh visited his grandparents last Sunday.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

By the time the teacher ____ the classroom, the students had opened their books.

  • Aenter
  • Bentered
  • Chad entered
  • Dwas entering
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

  • Apaints
  • Bpainted
  • Cpaint
  • Dis painting
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Minh ____ (finish) his project before his boss asked for it yesterday.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

  • Awas
  • Bwere
  • Care
  • Dbe
Chọn đáp án đúng.

After Anna ____ all her tasks, she went to sleep.

  • Afinishes
  • Bfinished
  • Chad finished
  • Dhas finished
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

  • Abought
  • Bbuys
  • Cbuyed
  • Dbuying
Tìm lỗi sai trong câu.

When we arrived at the station, the train already had left the platform.

  • Awe arrived
  • Btrain already
  • Chad left
  • Dplatform
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

  • Adon't go
  • Bdidn't went
  • Cdidn't go
  • Dweren't go
Điền dạng đúng của từ.

They ____ (eat) dinner before the guests arrived.

Chọn trợ động từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

____ you finish your English homework last night?

  • ADo
  • BDid
  • CWere
  • DAre

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

By the time the teacher ____ the classroom, the students had opened their books.

Đáp án: B, entered

Mệnh đề chứa 'by the time' với hành động sau chia ở quá khứ đơn (entered), mệnh đề kia chia quá khứ hoàn thành (had opened).

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

Đáp án: B, painted

Có trạng từ thời gian 'yesterday afternoon' (chiều hôm qua) nên dùng thì quá khứ đơn. Động từ có quy tắc 'paint' thêm đuôi '-ed' thành 'painted'.

Câu 3 · Xem đáp án

Minh ____ (finish) his project before his boss asked for it yesterday.

Đáp án: had finished

Hành động hoàn thành dự án xảy ra trước hành động sếp yêu cầu trong quá khứ nên dùng 'had finished'.

Câu 4 · Xem đáp án

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

Đáp án: B, were

Chủ ngữ 'Minh and his brother' là số nhiều (hai người) và có mốc thời gian 'last Sunday' nên chọn 'were'.

Câu 5 · Xem đáp án

After Anna ____ all her tasks, she went to sleep.

Đáp án: C, had finished

Hành động sau liên từ 'after' xảy ra trước hành động đi ngủ nên dùng quá khứ hoàn thành.

Câu 6 · Xem đáp án

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

Đáp án: A, bought

Cụm 'two days ago' chỉ thời gian trong quá khứ. Động từ 'buy' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'bought'.

Câu 7 · Xem đáp án

When we arrived at the station, the train already had left the platform.

Đáp án: B, train already

Trạng từ chỉ thời gian 'already' phải nằm giữa trợ động từ và phân từ hai: 'had already left'.

Câu 8 · Xem đáp án

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

Đáp án: C, didn't go

Câu phủ định quá khứ đơn với động từ thường có cấu trúc: S + didn't + V-inf. Do đó, 'didn't go' là đáp án chính xác.

Câu 9 · Xem đáp án

They ____ (eat) dinner before the guests arrived.

Đáp án: had eaten

Hành động ăn tối trước khách đến dùng thì quá khứ hoàn thành: had eaten.

Câu 10 · Xem đáp án

____ you finish your English homework last night?

Đáp án: B, Did

Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn với động từ thường 'finish' dùng trợ động từ 'Did' đứng đầu câu: Did + S + V-inf?

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).