Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 6: câu bị động

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu bị động

S + am/is/are + V3/ed (+ by + Agent)

Giới thiệu cấu trúc câu bị động, cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động và các trường hợp sử dụng phổ biến. Cung cấp mẫu, từ chỉ tín hiệu và lưu ý sai lầm thường gặp.
The city was damaged by the storm.

Học đầy đủ câu bị động

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The letters ____ mailed yesterday.

  • Aare
  • Bwas
  • Cwere
  • Dis
Chọn đáp án đúng.

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

  • Abe baked
  • Bare baked
  • Cwas baked
  • Dis baked
Chọn đáp án đúng.

The report ____ not finished yet.

  • Aare
  • Bis
  • Cwas
  • Dhave been
Điền dạng bị động thích hợp.

The bridge ____ (build) in 1990.

Viết lại câu ở dạng bị động.

Someone cleans the windows.

Chọn đáp án đúng.

The new policy ____ (introduce) last month.

  • Ais introduced
  • Bwere introduced
  • Cwas introduced
  • Dare introduced
Chọn đáp án đúng.

The song ____ (sing) by many artists.

  • Ais sang
  • Bis sung
  • Cwas sang
  • Dare sung
Điền dạng bị động thích hợp.

The results ____ (publish) online yesterday.

Viết lại câu ở dạng bị động.

The gardener waters the plants.

Chọn đáp án đúng.

The tickets ____ (sell) out quickly.

  • Awas sold
  • Bwere sold
  • Cis sold
  • Dare sold

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The letters ____ mailed yesterday.

Đáp án: C, were

Chủ ngữ “letters” số nhiều, thời gian quá khứ, dùng “were mailed”.

Câu 2 · Xem đáp án

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

Đáp án: D, is baked

Thì hiện tại đơn, chủ ngữ “cake” số ít, dùng “is baked”.

Câu 3 · Xem đáp án

The report ____ not finished yet.

Đáp án: B, is

Câu phủ định hiện tại đơn, dùng “is not finished”.

Câu 4 · Xem đáp án

The bridge ____ (build) in 1990.

Đáp án: was built

Thời gian cụ thể, dùng quá khứ đơn bị động: “was built”.

Câu 5 · Xem đáp án

Someone cleans the windows.

Đáp án: The windows are cleaned

Đối tượng “the windows” làm chủ ngữ, dùng hiện tại đơn bị động “are cleaned”.

Câu 6 · Xem đáp án

The new policy ____ (introduce) last month.

Đáp án: C, was introduced

“policy” số ít, thời gian quá khứ, dùng “was introduced”.

Câu 7 · Xem đáp án

The song ____ (sing) by many artists.

Đáp án: B, is sung

Động từ “sing” dạng quá khứ phân từ là “sung”, dùng hiện tại đơn bị động “is sung”.

Câu 8 · Xem đáp án

The results ____ (publish) online yesterday.

Đáp án: were published

Thì quá khứ đơn bị động, dùng “were published”.

Câu 9 · Xem đáp án

The gardener waters the plants.

Đáp án: The plants are watered.

Đối tượng "the plants" làm chủ ngữ, dùng hiện tại đơn bị động "are watered".

Câu 10 · Xem đáp án

The tickets ____ (sell) out quickly.

Đáp án: D, are sold

Câu hiện tại đơn bị động, chủ ngữ “tickets” số nhiều, dùng “are sold”.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).