____ the book, please.
- ABag
- BDesk
- CPen
- DOpen
16 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
____ the book, please.
Sit ____, please.
____ to the teacher.
Stand ____, please.
Close the ____, please.
You must open your book. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh)
Please do not stand up. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh phủ định)
You need to close the door. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh)
Câu 'Open your bag.' là một câu mệnh lệnh.
Câu 'You listen to the teacher.' là một câu mệnh lệnh chuẩn.
Câu 'Sit down, please.' dùng để yêu cầu ai đó ngồi.
Thêm 'Don't' vào trước động từ để tạo thành câu mệnh lệnh khẳng định.
Nối từ ở cột trái với từ ở cột phải.
____ (open) your book, Nam.
Nối từ với hình hoặc nghĩa đúng.
Câu mệnh lệnh trong lớp học
____ the book, please.
Đáp án: D, Open
Dùng 'Open' vì đây là câu mệnh lệnh kết hợp với 'the book'.
Sit ____, please.
Đáp án: D, down
Cụm từ mệnh lệnh 'Sit down' nghĩa là ngồi xuống.
____ to the teacher.
Đáp án: A, Listen
Dùng 'Listen' trước 'to' để tạo thành mệnh lệnh 'lắng nghe'.
Stand ____, please.
Đáp án: B, up
Cụm từ mệnh lệnh 'Stand up' nghĩa là đứng lên.
Close the ____, please.
Đáp án: C, book
Dùng 'book' vì sách là vật có thể đóng lại.
You must open your book. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh)
Đáp án: A, Open your book.
'Open your book' là câu mệnh lệnh trực tiếp cho 'You must open your book.'
Please do not stand up. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh phủ định)
Đáp án: C, Don't stand up.
'Don't stand up' là dạng mệnh lệnh phủ định của 'Please do not stand up.'
You need to close the door. (Viết lại câu dùng mệnh lệnh)
Đáp án: B, Close the door.
'Close the door' diễn đạt đúng ý yêu cầu đóng cửa.
Câu 'Open your bag.' là một câu mệnh lệnh.
Đáp án: Đúng
Đúng, câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu 'Open' là câu mệnh lệnh.
Câu 'You listen to the teacher.' là một câu mệnh lệnh chuẩn.
Đáp án: Sai
Sai, câu mệnh lệnh không có chủ ngữ 'You', phải là 'Listen to the teacher.'
Câu 'Sit down, please.' dùng để yêu cầu ai đó ngồi.
Đáp án: Đúng
Đúng, 'Sit down' là mệnh lệnh yêu cầu ngồi xuống.
Thêm 'Don't' vào trước động từ để tạo thành câu mệnh lệnh khẳng định.
Đáp án: Sai
Sai, 'Don't' dùng để tạo câu mệnh lệnh phủ định, không phải khẳng định.
Nối từ ở cột trái với từ ở cột phải.
Đáp án: 1–b, 2–c, 3–a
Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu: Close your bag (đóng cặp của bạn), Stand up (đứng lên). Don't + động từ nguyên mẫu: Don't talk (đừng nói chuyện). Đáp án d không ghép với từ nào.
____ (open) your book, Nam.
Đáp án: Open
Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không chia: Open.
Nối từ với hình hoặc nghĩa đúng.
Đáp án: 1–b, 2–a
'book' là quyển sách, 'pen' là cái bút.
Câu mệnh lệnh trong lớp học
Đáp án: 1–d, 2–a, 3–c
'Stand up' là đứng lên (1-d), 'Sit down' là ngồi xuống (2-a), 'Listen' là lắng nghe (3-c). Hai câu còn lại không được dùng nhé!
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.