Look at the big ____ on the farm. It gives us milk.
- Abridge
- Bboat
- Croad
- Dcow
16 câu, 5 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.
Look at the big ____ on the farm. It gives us milk.
The small duck swims in the blue ____.
We walk on the long ____ to go to the house.
The green ____ is in the garden.
A red ____ goes over the small river.
There is a big tree near the house. -> The house has a ____.
The duck is in the pond. -> In the pond, there is a ____.
The flowers are in the garden. -> The garden has many ____.
You can swim with a boat in a small tree.
A bird can fly in the sky over the village.
Fish live in the green grass.
The small d_ _ k swims in the pond.
The tall tr_ _ is green.
The h_ _ se is pink and white.
The cow swims in the pond.
A fish flies in the river.
Look at the big ____ on the farm. It gives us milk.
Đáp án: D, cow
Từ 'cow' (con bò) ở nông trại cho sữa. Các từ khác không hợp nghĩa.
The small duck swims in the blue ____.
Đáp án: D, pond
Vịt bơi ở 'pond' (ao). Không chọn 'tree' vì cây ở trên cạn.
We walk on the long ____ to go to the house.
Đáp án: C, road
Chúng ta đi bộ trên 'road' (con đường). Các từ khác là con vật hoặc hoa.
The green ____ is in the garden.
Đáp án: B, grass
Cỏ ('grass') có màu xanh lá và mọc ở vườn.
A red ____ goes over the small river.
Đáp án: C, bridge
'Bridge' (cây cầu) bắc qua sông. 'Field' hay 'house' không bắc qua sông.
There is a big tree near the house. -> The house has a ____.
Đáp án: A, big tree near it
Câu gốc nói có cây lớn gần nhà, tương đương nhà có cây lớn ở gần.
The duck is in the pond. -> In the pond, there is a ____.
Đáp án: B, little duck
Vịt ở trong ao nghĩa là trong ao có vịt.
The flowers are in the garden. -> The garden has many ____.
Đáp án: A, flowers
Hoa ở trong vườn đồng nghĩa với vườn có nhiều hoa.
You can swim with a boat in a small tree.
Đáp án: Sai
Thuyền bơi ở dưới nước (sông, ao), không bơi trên cây.
A bird can fly in the sky over the village.
Đáp án: Đúng
Chim bay trên bầu trời làng quê.
Fish live in the green grass.
Đáp án: Sai
Cá sống dưới nước (sông, ao), không sống trên bãi cỏ.
The small d_ _ k swims in the pond.
Đáp án: duck
Từ chỉ con vật bơi ở ao là 'duck' (vịt).
The tall tr_ _ is green.
Đáp án: tree
Từ chỉ cây cao màu xanh là 'tree'.
The h_ _ se is pink and white.
Đáp án: house
Từ chỉ ngôi nhà là 'house'.
The cow swims in the pond.
Đáp án: B, swims
Bò không bơi trong ao. Sửa 'swims' thành 'walks' hoặc đổi chủ ngữ thành 'duck'.
A fish flies in the river.
Đáp án: B, flies
Cá bơi chứ không bay. Sửa 'flies' thành 'swims'.
Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.