Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 17: giới từ chỉ nơi chốn

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Giới từ chỉ nơi chốn

S + am/is/are + preposition + noun phrase

Giới từ chỉ nơi chốn dùng xác định vị trí của người hoặc vật trong không gian. Các từ phổ biến gồm in, on, at, under, behind, next to. Bài học giúp phân biệt cách dùng chính xác theo ngữ cảnh cụ thể.
The keys are in the drawer.

Học đầy đủ giới từ chỉ nơi chốn

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Nam puts his notebooks ____ his school bag.

  • Aon
  • Bin
  • Cat
  • Dbetween
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

There is a beautiful clock ____ the wall.

  • Aat
  • Bin
  • Con
  • Dunder
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

My father is working ____ home today.

  • Aat
  • Bin
  • Con
  • Dto
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

The cat hides ____ the bed when it hears loud noises.

  • Aunder
  • Bbetween
  • Cat
  • Dnext
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

The bakery is ____ the bookstore and the pharmacy.

  • Anext
  • Bbetween
  • Cin
  • Dbehind of
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

Our classroom is next ____ the computer room.

  • Ato
  • Bat
  • Con
  • Din
Điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống.

Mai lives ____ Ha Noi with her grandparents.

Điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống.

Minh is waiting for the bus ____ the bus stop.

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cụm giới từ chỉ nơi chốn.

The teacher stands in ____ of the blackboard to write the lesson.

Chọn phần gạch chân chứa lỗi sai ngữ pháp.

The little boy hides behind of the tree when playing with his friends.

  • Abehind of
  • Btree
  • Cplaying
  • Dfriends

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Nam puts his notebooks ____ his school bag.

Đáp án: B, in

Cặp sách là không gian kín ba chiều có sức chứa bên trong, dùng giới từ 'in'.

Câu 2 · Xem đáp án

There is a beautiful clock ____ the wall.

Đáp án: C, on

Đồng hồ treo trên bề mặt bức tường, dùng giới từ 'on'.

Câu 3 · Xem đáp án

My father is working ____ home today.

Đáp án: A, at

Cụm cố định chỉ địa điểm ở nhà là 'at home'.

Câu 4 · Xem đáp án

The cat hides ____ the bed when it hears loud noises.

Đáp án: A, under

Con mèo trốn ở phía dưới gầm giường, dùng 'under'.

Câu 5 · Xem đáp án

The bakery is ____ the bookstore and the pharmacy.

Đáp án: B, between

Cấu trúc 'between A and B' dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai địa điểm.

Câu 6 · Xem đáp án

Our classroom is next ____ the computer room.

Đáp án: A, to

Cụm giới từ chỉ vị trí bên cạnh là 'next to'.

Câu 7 · Xem đáp án

Mai lives ____ Ha Noi with her grandparents.

Đáp án: in

Trước tên thành phố hoặc khu vực địa lý rộng lớn, dùng giới từ 'in'.

Câu 8 · Xem đáp án

Minh is waiting for the bus ____ the bus stop.

Đáp án: at

Trạm xe buýt là địa điểm cụ thể, dùng cụm 'at the bus stop'.

Câu 9 · Xem đáp án

The teacher stands in ____ of the blackboard to write the lesson.

Đáp án: front

Cụm giới từ mang nghĩa 'ở phía trước' là 'in front of'.

Câu 10 · Xem đáp án

The little boy hides behind of the tree when playing with his friends.

Đáp án: A, behind of

Giới từ chỉ vị trí phía sau là 'behind', không có 'of'. Sửa 'behind of' thành 'behind'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).