Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 2: Lịch trình ngày mới của Minh

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Lan: Hi Minh, what time do you get up?
  2. Minh: I get up at six o'clock in the morning.
  3. Lan: Do you wash and brush your teeth early?
  4. Minh: Yes, I wash and brush my teeth at six fifteen.
  5. Lan: When do you eat breakfast?
  6. Minh: I eat breakfast at seven o'clock.
  7. Lan: Do you go to school after breakfast?
  8. Minh: Yes, I go to school with my sister.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).