Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: giới từ chỉ thời gian

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Giới từ chỉ thời gian

at + giờ cụ thể / mốc thời gian ngắn

Học cách dùng 'in', 'on', 'at' để chỉ thời gian trong tiếng Anh. Quy tắc giúp học sinh phân biệt thời điểm, ngày tháng và năm dễ dàng.
The train leaves at half past eight.

Học đầy đủ giới từ chỉ thời gian

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn giới từ đúng.

My father goes to work ____ seven o'clock.

  • Aat
  • Bon
  • Cin
  • Dfor
Chọn giới từ đúng.

We do not have lessons ____ Sunday.

  • Aat
  • Bon
  • Cin
  • Dto
Chọn giới từ đúng.

The school year starts ____ September.

  • Aon
  • Bat
  • Cby
  • Din
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

Birds fly to warm places ____ winter.

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa finishes her homework ____ the evening.

Chọn giới từ đúng.

My grandparents like reading books ____ night.

  • Aat
  • Bon
  • Cin
  • Dto
Chọn giới từ đúng.

Phong was born ____ two thousand and five.

  • Aat
  • Bin
  • Con
  • Dby
Chọn giới từ điền vào chỗ trống.

My English class is ____ Monday.

Tìm lỗi sai trong câu.

My little brother sleeps early at the night.

  • Alittle
  • Bsleeps
  • Cat
  • Dthe night
Chọn giới từ đúng.

English class starts ____ Monday morning.

  • Ain
  • Bto
  • Cat
  • Don

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

My father goes to work ____ seven o'clock.

Đáp án: A, at

Giờ cụ thể 'seven o'clock' dùng giới từ 'at'.

Câu 2 · Xem đáp án

We do not have lessons ____ Sunday.

Đáp án: B, on

Thứ trong tuần 'Sunday' đi với giới từ 'on'.

Câu 3 · Xem đáp án

The school year starts ____ September.

Đáp án: D, in

Tháng trong năm 'September' dùng giới từ 'in'.

Câu 4 · Xem đáp án

Birds fly to warm places ____ winter.

Đáp án: in

Mùa trong năm 'winter' đi với giới từ 'in'.

Câu 5 · Xem đáp án

Hoa finishes her homework ____ the evening.

Đáp án: in

Buổi trong ngày 'the evening' dùng cụm 'in the evening'.

Câu 6 · Xem đáp án

My grandparents like reading books ____ night.

Đáp án: A, at

Cụm từ cố định 'at night' chỉ thời điểm ban đêm.

Câu 7 · Xem đáp án

Phong was born ____ two thousand and five.

Đáp án: B, in

Năm sinh dùng giới từ 'in'.

Câu 8 · Xem đáp án

My English class is ____ Monday.

Đáp án: on

Dùng 'on' trước ngày trong tuần như 'Monday'.

Câu 9 · Xem đáp án

My little brother sleeps early at the night.

Đáp án: D, the night

Ta nói 'at night' (không có 'the'), nên 'the night' là lỗi sai.

Câu 10 · Xem đáp án

English class starts ____ Monday morning.

Đáp án: D, on

Trước thứ trong tuần dùng giới từ 'on'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).