Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 5 có đáp án, bộ 1

19 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

You ____ put on sunscreen because the sun is very hot today.

  • Amust
  • Bmustn't
  • Ccannot
  • Dare
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Do you have ____ sunscreen in your backpack?

  • Amany
  • Bany
  • Ca
  • Dan
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.

The water drops from a high cliff into the river below. It is a beautiful ____.

  • Acave
  • Bdesert
  • Cwaterfall
  • Dvalley
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Visitors ____ make campfires in this dry forest. It is very dangerous.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu hỏi.

How ____ sleeping bags do we need for our camping trip to the mountain?

  • Amuch
  • Boften
  • Clong
  • Dmany
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu.

Can tourists ____ this deep cave without a local guide?

  • Aprotects
  • Bexploring
  • Cexplore
  • Dexplored
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống số (1).

Last summer, Tom and his family visited a famous natural wonder in Viet Nam. They went to a large (1) _____ with tall green trees and white sand. Before the trip, Tom's mother said, 'You (2) _____ pack carefully.' She put a bottle of sunscreen and a small (3) _____ into his bag so he could see inside dark places. There was not (4) _____ fresh water near the campsite, so they brought four big bottles. The guide told the tourists to pick up their litter. He said, 'We must (5) _____ the natural landscape for future visitors.' Tom had an unforgettable holiday.

(1)

  • Acliff
  • Bisland
  • Cdesert
  • Dwaterfall
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống số (2).

(2)

  • Amustn't
  • Bcannot
  • Cmust
  • Dshould not
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống số (3).

(3)

  • Atorch
  • Bvalley
  • Ccliff
  • Dplaster
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống số (4).

(4)

  • Amany
  • Bfew
  • Ca
  • Dmuch
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống số (5).

(5)

  • Adamage
  • Bprotect
  • Close
  • Dbreak
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

Ha Long Bay is one of the most famous ____ wonders in the world. (NATURE)

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

The view of the waterfall from the top of the cliff is truly ____. (WONDER)

Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

Tom wants to be an ____ so he can travel to remote islands and caves. (EXPLORE)

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

You should pack a ____ to sleep warmly when you go camping overnight in the mountains.

Điền một lượng từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

There aren't ____ trees in this dry desert because there is very little rain.

Sắp xếp các từ/cụm từ để tạo thành câu đúng.

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Tìm phần gạch chân có lỗi sai ngữ pháp.

There are too much tall cliffs along the coast of the island.

  • Aare
  • Bmuch
  • Ccliffs
  • Dthe
Tìm phần gạch chân có lỗi sai ngữ pháp.

You must to bring some warm clothes because the valley is cold at night.

  • Amust to bring
  • Bsome
  • Cbecause
  • Dcold

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

You ____ put on sunscreen because the sun is very hot today.

Đáp án: A, must

Diễn tả việc cần thiết phải làm dưới trời nắng gắt nên dùng 'must'. 'Mustn't' mang nghĩa cấm đoán, hoàn toàn trái ngược với ngữ cảnh.

Câu 2 · Xem đáp án

Do you have ____ sunscreen in your backpack?

Đáp án: B, any

'Sunscreen' là danh từ không đếm được. Trong câu hỏi nghi vấn, dùng 'any'. 'Many' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

Câu 3 · Xem đáp án

The water drops from a high cliff into the river below. It is a beautiful ____.

Đáp án: C, waterfall

'Waterfall' nghĩa là thác nước, phù hợp mô tả nước chảy từ vách đá cao xuống sông. 'Cave' chỉ hang động, không đúng hiện tượng.

Câu 4 · Xem đáp án

Visitors ____ make campfires in this dry forest. It is very dangerous.

Đáp án: D, mustn't

Dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm vì đốt lửa trong rừng khô rất nguy hiểm. 'Should' mang nghĩa khuyên nên làm, không hợp ngữ cảnh.

Câu 5 · Xem đáp án

How ____ sleeping bags do we need for our camping trip to the mountain?

Đáp án: D, many

'Sleeping bags' là danh từ đếm được số nhiều nên dùng 'How many' để hỏi số lượng. 'How much' chỉ dùng với danh từ không đếm được.

Câu 6 · Xem đáp án

Can tourists ____ this deep cave without a local guide?

Đáp án: C, explore

Sau trợ động từ khuyết thiếu 'can', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to' (explore). Dạng 'exploring' thêm -ing là sai ngữ pháp.

Câu 7 · Xem đáp án

(1)

Đáp án: B, island

Khu vực có cát trắng và cây xanh giữa chuyến du lịch là 'island' (hòn đảo). 'Desert' là sa mạc, không phù hợp cảnh quan bờ cát ven biển.

Câu 8 · Xem đáp án

(2)

Đáp án: C, must

Mẹ dặn dò con phải chuẩn bị kỹ đồ dùng trước chuyến đi nên dùng 'must'. 'Mustn't' mang nghĩa cấm làm, trái ý khuyên bảo.

Câu 9 · Xem đáp án

(3)

Đáp án: A, torch

'Torch' (đèn pin) giúp nhìn rõ bên trong nơi tối tăm. 'Plaster' là băng dán cá nhân dùng khi trầy xước, không có chức năng phát sáng.

Câu 10 · Xem đáp án

(4)

Đáp án: D, much

'Fresh water' là danh từ không đếm được, dùng 'much' sau dạng phủ định 'not'. 'Many' chỉ bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều.

Câu 11 · Xem đáp án

(5)

Đáp án: B, protect

'Protect' nghĩa là bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, phù hợp hành động nhặt rác bảo vệ môi trường. 'Damage' mang nghĩa phá hỏng, trái ngược ý nghĩa.

Câu 12 · Xem đáp án

Ha Long Bay is one of the most famous ____ wonders in the world. (NATURE)

Đáp án: natural

Đứng trước danh từ 'wonders' cần một tính từ để bổ nghĩa. Dạng tính từ của danh từ 'nature' là 'natural'.

Câu 13 · Xem đáp án

The view of the waterfall from the top of the cliff is truly ____. (WONDER)

Đáp án: wonderful

Sau động từ to be 'is' và trạng từ 'truly' cần một tính từ miêu tả cảnh đẹp. Dạng tính từ của danh từ 'wonder' là 'wonderful'.

Câu 14 · Xem đáp án

Tom wants to be an ____ so he can travel to remote islands and caves. (EXPLORE)

Đáp án: explorer

Sau mạo từ 'an' cần danh từ số ít chỉ người bắt đầu bằng nguyên âm. Từ 'explore' chuyển đổi thành danh từ chỉ người là 'explorer'.

Câu 15 · Xem đáp án

You should pack a ____ to sleep warmly when you go camping overnight in the mountains.

Đáp án: sleeping bag

'Sleeping bag' (túi ngủ) hoặc 'blanket' (chăn) là đồ dùng dã ngoại cần thiết giúp giữ ấm cơ thể khi ngủ qua đêm ngoài trời cắm trại.

Câu 16 · Xem đáp án

There aren't ____ trees in this dry desert because there is very little rain.

Đáp án: many

'Trees' là danh từ đếm được số nhiều đi cùng câu phủ định 'aren't', do đó điền từ 'many'. 'Much' không dùng với danh từ số nhiều.

Câu 17 · Xem đáp án

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Đáp án: Tourists must not / leave trash in / this beautiful / green forest.

Cấu trúc câu cấm đoán với động từ khuyết thiếu: S + must not + V (nguyên thể) + danh từ không đếm được (trash). Thứ tự đúng: Tourists must not leave trash in this beautiful green forest.

Câu 18 · Xem đáp án

There are too much tall cliffs along the coast of the island.

Đáp án: B, much

'Cliffs' là danh từ đếm được số nhiều nên không thể dùng với lượng từ 'much'. Cần sửa 'much' thành 'many'.

Câu 19 · Xem đáp án

You must to bring some warm clothes because the valley is cold at night.

Đáp án: A, must to bring

Sau động từ khuyết thiếu 'must', động từ chính phải ở dạng nguyên thể không 'to'. Cần sửa 'must to bring' thành 'must bring'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).