Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 2: Sống khỏe mỗi ngày

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Mai: Hey, I'm Mai. Welcome to our school.
  2. Nam: Thanks, Mai. I'm Nam, a new student.
  3. Mai: You look a bit tired. Did you have the flu?
  4. Nam: I had a sore throat and a cough yesterday, but I feel better after resting.
  5. Mai: Remember to wash your hands and eat healthy food, such as vegetables.
  6. Nam: I try to exercise after school, but sometimes I get sunburn on my arms.
  7. Mai: Use sunscreen to protect your skin, and use lip balm to prevent chapped lips.
  8. Nam: Good idea. I also need more energy for basketball practice.
  9. Mai: Stay active and avoid junk food to keep fit.
  10. Nam: Thanks. I'll follow your advice and keep a balanced lifestyle.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).