Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 9: câu hỏi có từ để hỏi và thì quá khứ đơn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu hỏi có từ để hỏi

Wh-word + am/is/are + S + ...?

Câu hỏi Wh- dùng để tìm kiếm thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Các từ để hỏi thông dụng gồm Who, What, Where, When, Why và How. Cấu trúc câu thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Who is that girl near the window?

Học đầy đủ câu hỏi có từ để hỏi

Thì quá khứ đơn

S + was/were + ...

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.
Minh visited his grandparents last Sunday.

Học đầy đủ thì quá khứ đơn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, what, where Câu hỏi có từ để hỏi Ví dụWho is that girl near the window?
Dấu hiệuyesterday, last night, last week Thì quá khứ đơn Ví dụMinh visited his grandparents last Sunday.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

  • AWho
  • BWhere
  • CWhen
  • DWhat
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

  • Apaints
  • Bpainted
  • Cpaint
  • Dis painting
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

  • AWhere
  • BWho
  • CWhat
  • DWhy
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

  • Awas
  • Bwere
  • Care
  • Dbe
Điền một từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống.

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

  • Abought
  • Bbuys
  • Cbuyed
  • Dbuying
Chọn trợ động từ thích hợp hoàn thành câu hỏi.

Where ____ your grandparents live?

  • Ado
  • Bdoes
  • Cis
  • Dare
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

  • Adon't go
  • Bdidn't went
  • Cdidn't go
  • Dweren't go
Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Chọn trợ động từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

____ you finish your English homework last night?

  • ADo
  • BDid
  • CWere
  • DAre

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

Đáp án: A, Who

Câu trả lời chỉ người ('Mr. Nam') nên dùng từ để hỏi 'Who' (Ai).

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

Đáp án: B, painted

Có trạng từ thời gian 'yesterday afternoon' (chiều hôm qua) nên dùng thì quá khứ đơn. Động từ có quy tắc 'paint' thêm đuôi '-ed' thành 'painted'.

Câu 3 · Xem đáp án

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

Đáp án: C, What

Câu trả lời nêu một hoạt động ('I read books') nên dùng từ để hỏi 'What' (Cái gì/Làm gì).

Câu 4 · Xem đáp án

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

Đáp án: B, were

Chủ ngữ 'Minh and his brother' là số nhiều (hai người) và có mốc thời gian 'last Sunday' nên chọn 'were'.

Câu 5 · Xem đáp án

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Đáp án: Where

Câu trả lời nêu địa điểm ('in Da Nang city') nên dùng từ để hỏi nơi chốn: 'Where'.

Câu 6 · Xem đáp án

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

Đáp án: A, bought

Cụm 'two days ago' chỉ thời gian trong quá khứ. Động từ 'buy' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'bought'.

Câu 7 · Xem đáp án

Where ____ your grandparents live?

Đáp án: A, do

Chủ ngữ 'your grandparents' là danh từ số nhiều, động từ chính là 'live' nên mượn trợ động từ 'do'.

Câu 8 · Xem đáp án

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

Đáp án: C, didn't go

Câu phủ định quá khứ đơn với động từ thường có cấu trúc: S + didn't + V-inf. Do đó, 'didn't go' là đáp án chính xác.

Câu 9 · Xem đáp án

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Đáp án: get

Câu hỏi đã có trợ động từ 'does', động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể không chia: 'get'.

Câu 10 · Xem đáp án

____ you finish your English homework last night?

Đáp án: B, Did

Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn với động từ thường 'finish' dùng trợ động từ 'Did' đứng đầu câu: Did + S + V-inf?

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).